Việc sử dụng đúng tính từ đi kèm với giới từ là một kỹ năng quan trọng giúp người học tiếng Anh diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu cách sử dụng một số cấu trúc tính từ + giới từ thông dụng cùng với nhiều ví dụ và phân tích chi tiết.
Tính Từ + “Of” và “To”
Khi tính từ chỉ sự tử tế, lịch sự hoặc phán xét đi kèm giới từ “of” và “to,” chúng diễn tả cách hành động hoặc cảm xúc của một người đối với người khác.
- Tính từ + “of” + somebody (to do something)
Những tính từ như “nice,” “kind,” “good,” “generous,” “polite,” “honest,” “stupid,” “silly” thường được dùng với “of” khi chỉ ra một hành động cụ thể của ai đó.- “It was very kind of you to help me.”
(Thật tử tế khi bạn giúp tôi.) - “It was silly of me to leave my keys at home.”
(Thật ngớ ngẩn khi tôi để quên chìa khóa ở nhà.)
- “It was very kind of you to help me.”
- Tính từ + “to” + somebody
Những tính từ như “nice,” “kind,” “polite,” “rude,” “friendly,” “cruel” thường được sử dụng với “to” khi mô tả cách đối xử của ai đó đối với người khác.- “They were very polite to me.”
(Họ rất lịch sự với tôi.) - “Why were you so unfriendly to Lucy?”
(Sao bạn lại cư xử không thân thiện với Lucy vậy?)
- “They were very polite to me.”
Tính Từ + “About” và “With”
Giới từ “about” và “with” được sử dụng phổ biến với các tính từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái.
- Tính từ + “about” (một tình huống hoặc sự kiện)
Dùng “about” với các tính từ như “angry,” “annoyed,” “furious,” “upset” để diễn tả cảm xúc về một sự việc hoặc tình huống.- “She’s upset about not getting the promotion.”
(Cô ấy buồn vì không được thăng chức.)
- “She’s upset about not getting the promotion.”
- Tính từ + “with” + somebody (for doing something)
“With” đi kèm với “angry,” “annoyed,” “furious,” “upset” khi diễn tả cảm xúc của ai đó đối với người khác vì một hành động cụ thể.- “He was angry with her for being late.”
(Anh ấy giận cô ấy vì đến muộn.)
- “He was angry with her for being late.”
- Excited / Worried / Nervous / Happy + “about”
Những từ này thường đi với “about” khi diễn tả cảm xúc trước một sự kiện hoặc việc sắp diễn ra.- “Are you excited about the new job?”
(Bạn có háo hức về công việc mới không?)
- “Are you excited about the new job?”
- Pleased / Satisfied / Happy / Delighted / Disappointed + “with”
Các tính từ này thường đi với “with” khi nói về cảm xúc đối với một trải nghiệm hoặc điều gì đó mà ai đó nhận được.- “They were delighted with the gift.”
(Họ rất vui với món quà đó.)
- “They were delighted with the gift.”
Tính Từ + “At / By / With / Of”
- Surprised / Shocked / Amazed / Astonished / Upset + “at/by”
“At” và “by” đều có thể được dùng với những tính từ này để diễn tả cảm giác bất ngờ hoặc sốc trước một điều gì đó.- “I was amazed by the view.”
(Tôi kinh ngạc trước khung cảnh.)
- “I was amazed by the view.”
- Impressed + “with/by”
Để nói ai đó hoặc điều gì gây ấn tượng, ta dùng “impressed with/by.”- “I was very impressed with her presentation.”
(Tôi rất ấn tượng với bài thuyết trình của cô ấy.)
- “I was very impressed with her presentation.”
- Fed up / Bored + “with”
Sử dụng “with” để diễn tả sự chán nản hoặc mệt mỏi với một tình huống.- “I’m fed up with the noise in this city.”
(Tôi phát chán với tiếng ồn ở thành phố này.)
- “I’m fed up with the noise in this city.”
- Tired + “of”
Khi muốn diễn tả sự mệt mỏi vì điều gì đó kéo dài, ta dùng “tired of.”- “I’m tired of waiting.”
(Tôi mệt mỏi vì phải chờ đợi.)
- “I’m tired of waiting.”
Tính Từ + “About / For” và “Sorry For / About”
- Sorry + “about”
“About” được dùng với “sorry” khi ám chỉ một tình huống hoặc sự việc.- “I’m sorry about the delay.”
(Tôi xin lỗi về sự chậm trễ.)
- “I’m sorry about the delay.”
- Sorry + “for” (hành động cụ thể)
“For” đi với “sorry” khi ám chỉ một hành động đã xảy ra.- “I’m sorry for shouting at you.”
(Tôi xin lỗi vì đã la bạn.)
- “I’m sorry for shouting at you.”
- Feel sorry for somebody
Để diễn tả sự thông cảm cho ai đó trong hoàn cảnh khó khăn, ta dùng “feel sorry for.”- “I feel sorry for those who lost their jobs.”
(Tôi thấy thương hại những ai đã mất việc.)
- “I feel sorry for those who lost their jobs.”
Bài Tập Vận Dụng
Bài Tập 1: Điền giới từ phù hợp (of, to, about, with, at, by, for) vào chỗ trống.
- She was very kind ___ helping me with the homework.
- He’s not very friendly ___ his new colleagues.
- I’m excited ___ the upcoming vacation.
- They were shocked ___ the news.
- She was satisfied ___ her performance.
Bài Tập 2: Chọn đáp án đúng.
- He was angry ___ her ___ not telling the truth.
a) with / about
b) at / for
c) with / for - I’m really tired ___ listening to the same story again and again.
a) with
b) of
c) about - I’m impressed ___ your dedication to the project.
a) with
b) by
c) both a and b
Bài Tập 3: Viết câu sử dụng các cấu trúc tính từ + giới từ sau:
- Happy with…
- Upset about…
- Kind of someone to…
Kết Luận
Việc sử dụng chính xác các tính từ đi kèm với giới từ giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn, giúp diễn đạt rõ ràng và trôi chảy hơn. Hy vọng với bài hướng dẫn này, bạn sẽ nắm vững các cấu trúc tính từ + giới từ, và đừng quên thực hành thường xuyên để áp dụng thành thạo.