Trong tiếng Anh, các tính từ thường đi kèm với giới từ để thể hiện ý nghĩa rõ ràng và cụ thể hơn trong câu. Việc nắm vững cách sử dụng “tính từ + giới từ” sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng tự nhiên và chính xác. Bài viết này sẽ hướng dẫn các bạn cách sử dụng một số tính từ thông dụng đi kèm với giới từ trong các tình huống phổ biến.
Cách sử dụng “adjective + of”
1.1. Các tính từ đi kèm “of”
Các tính từ như afraid, fond, jealous, và proud thường đi kèm với giới từ “of”. Những tính từ này thể hiện cảm xúc hoặc thái độ của người nói về một đối tượng nào đó.
- Afraid of – diễn tả nỗi sợ hãi với một đối tượng.
- Ví dụ: She is afraid of dogs. (Cô ấy sợ chó.)
- Fond of – chỉ sự yêu thích.
- Ví dụ: He is very fond of painting. (Anh ấy rất thích vẽ tranh.)
- Jealous of – thể hiện sự ghen tị với ai hoặc điều gì.
- Ví dụ: She is jealous of her friend’s success. (Cô ấy ghen tị với thành công của bạn mình.)
- Proud of – diễn đạt sự tự hào về ai đó hoặc điều gì đó.
- Ví dụ: His parents are proud of his achievements. (Bố mẹ anh ấy tự hào về những thành tựu của anh ấy.)
1.2. Phân tích ví dụ cụ thể
“Are you afraid of spiders?” – Trong câu này, afraid of thể hiện sự sợ hãi với đối tượng spiders (nhện). Cụm từ “afraid of” cho phép người nói truyền đạt nỗi sợ một cách rõ ràng và cụ thể.
Cách sử dụng “adjective + at / to / from / in / on / with / for”
2.1. Một số tính từ phổ biến với các giới từ khác nhau
- Good/Bad/Brilliant at – thể hiện khả năng hay sự thành thạo hoặc không thành thạo với một việc nào đó.
- Ví dụ: She is brilliant at mathematics. (Cô ấy rất giỏi toán học.)
- Married/Engaged to – dùng để nói về mối quan hệ với ai đó.
- Ví dụ: She is married to a doctor. (Cô ấy kết hôn với một bác sĩ.)
- Interested in – diễn tả sự quan tâm.
- Ví dụ: He is interested in music. (Anh ấy thích âm nhạc.)
- Crowded with – dùng để chỉ sự đông đúc.
- Ví dụ: The park was crowded with people. (Công viên đầy người.)
- Famous for – nói về lý do một người hoặc một nơi nổi tiếng.
- Ví dụ: Paris is famous for its beautiful landmarks. (Paris nổi tiếng với những danh lam thắng cảnh đẹp.)
2.2. Phân tích ví dụ chi tiết
“The streets were crowded with tourists.” – Trong câu này, crowded with cho thấy rằng các con đường tràn ngập khách du lịch, nhấn mạnh mức độ đông đúc của nơi này với sự góp mặt của rất nhiều người.
Bài tập vận dụng
- Điền giới từ thích hợp:
- She is very ______ music. (interested)
- His parents are proud ______ him. (proud)
- The book is ______ the shelf. (on)
- Viết lại câu với tính từ và giới từ cho trước:
- He is very good in cooking. (Sửa thành “good at”)
- They are famous by their artwork. (Sửa thành “famous for”)
- Điền vào chỗ trống:
- He is very ______ (good/brilliant) ______ (at/of) playing guitar.
- I’m ______ (interested/fond) ______ (in/of) science fiction movies.
Kết luận
Nắm vững cách sử dụng tính từ kèm theo giới từ trong tiếng Anh là bước quan trọng để đạt được khả năng giao tiếp lưu loát và chính xác. Việc hiểu cách sử dụng “adjective + preposition” không chỉ giúp bạn cải thiện ngữ pháp mà còn làm phong phú khả năng biểu đạt của bạn.