Ngữ pháp

Một số tính từ đi kèm với giới từ to

Trong ngữ pháp Tiếng Anh, các tính từ thường kết hợp với giới từ để tạo ra những cụm từ mang ý nghĩa cụ thể. Một trong số các giới từ phổ biến nhất là “to”. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng một số tính từ thường đi kèm với “to”. Hãy cùng tìm hiểu và áp dụng cấu trúc “adjective + to” một cách hiệu quả nhé!

Cấu Trúc “Adjective + to + Infinitive”

Trong tiếng Anh, chúng ta có thể thay đổi cách diễn đạt mà không làm thay đổi nghĩa của câu. Ví dụ:

  • It is hard to understand himHe is hard to understand.
    (Thật khó để hiểu anh ấy → Anh ấy khó hiểu).

Cấu trúc này áp dụng cho nhiều tính từ khác, chẳng hạn như:

  • It is easy to make a mistakeThis mistake is easy to make.
    (Thật dễ để phạm sai lầm → Sai lầm này dễ mắc phải).
  • It is nice to meet youYou are nice to meet.
    (Thật vui khi gặp bạn → Bạn là người thú vị để gặp).
  • It is difficult to solve the problemThe problem is difficult to solve.
    (Thật khó để giải quyết vấn đề → Vấn đề này khó giải quyết).

Cấu trúc “adjective + noun” cũng có thể áp dụng tương tự:

  • This is a difficult question to answer.
    (Đây là một câu hỏi khó trả lời).

Những tính từ thường gặp trong cấu trúc này bao gồm: easy, nice, good, difficult, dangerous, expensive, exciting, impossible, safe.

Cấu Trúc “It’s + Adjective + Of Somebody + To + Infinitive”

Cấu trúc này được sử dụng khi muốn nhận xét về hành động của ai đó và liên quan đến tính cách hay phẩm chất của người đó. Ví dụ:

  • It’s nice of you to help me.
    (Bạn thật tốt khi giúp tôi).
  • It’s careless of him to forget the meeting.
    (Anh ấy thật bất cẩn khi quên cuộc họp).
  • It’s unfair of them to take all the credit.
    (Họ thật không công bằng khi nhận hết công lao).
  • It’s generous of her to donate that much money.
    (Cô ấy thật hào phóng khi quyên góp nhiều tiền như vậy).

Cấu Trúc “Adjective + To + Infinitive” Để Biểu Đạt Cảm Xúc

Cấu trúc này được dùng để thể hiện cách chúng ta cảm nhận hoặc phản ứng về một sự kiện hoặc hành động. Một số ví dụ phổ biến:

  • I was surprised to hear the news.
    (Tôi ngạc nhiên khi nghe tin tức này).
  • She was pleased to receive the award.
    (Cô ấy hài lòng khi nhận giải thưởng).
  • He was disappointed to miss the event.
    (Anh ấy thất vọng khi bỏ lỡ sự kiện).
  • We were sad to leave the party.
    (Chúng tôi buồn khi phải rời khỏi bữa tiệc).

Những tính từ hay đi kèm với cấu trúc này gồm: sorry, pleased, surprised, disappointed, sad.

Giới từ “To” Đứng Sau “The Next/The Last/The Only/The First/The Second,…”

Trong một số trường hợp, chúng ta sử dụng giới từ “to” để diễn đạt thứ tự của một sự kiện, hành động hoặc đối tượng. Ví dụ:

  • She was the first to arrive.
    (Cô ấy là người đầu tiên đến).
  • He is the only one to pass the test.
    (Anh ấy là người duy nhất vượt qua bài kiểm tra).
  • This is the last chance to apply.
    (Đây là cơ hội cuối cùng để đăng ký).
  • She was the next person to speak.
    (Cô ấy là người tiếp theo phát biểu).
  • He was the second student to answer.
    (Anh ấy là học sinh thứ hai trả lời).

Cấu trúc “Sure/Likely/Bound To Happen”

Chúng ta có thể dùng các tính từ như sure, likely, hoặc bound kèm theo “to” để diễn đạt sự chắc chắn hoặc khả năng xảy ra của một sự kiện:

  • It’s sure to rain tomorrow.
    (Chắc chắn trời sẽ mưa vào ngày mai).
  • He is likely to come late.
    (Anh ấy có khả năng sẽ đến muộn).
  • She is bound to succeed.
    (Cô ấy chắc chắn sẽ thành công).
  • They are likely to win the match.
    (Họ có khả năng thắng trận đấu).
  • This decision is sure to create controversy.
    (Quyết định này chắc chắn sẽ gây tranh cãi).

Bài Tập Vận Dụng

  1. Chuyển đổi các câu sau theo cấu trúc ‘adjective + to + infinitive’:
    • It is dangerous to drive fast. → Driving fast is dangerous.
      (Lái xe nhanh thật nguy hiểm → Lái xe nhanh là nguy hiểm).
    • It is impossible to solve this puzzle. → This puzzle is impossible to solve.
      (Giải câu đố này là không thể → Câu đố này không thể giải).
  2. Sử dụng cấu trúc “It’s + adjective + of somebody + to + infinitive”:
    • It’s unfair of him to accuse you without proof.
      (Anh ấy thật không công bằng khi buộc tội bạn mà không có bằng chứng).
    • It’s kind of you to offer your help.
      (Bạn thật tốt khi đề nghị giúp đỡ).
  3. Sử dụng cấu trúc “adjective + to + infinitive” để biểu đạt cảm xúc:
    • I am happy to see you.
      (Tôi vui khi gặp bạn).
    • She was disappointed to miss the concert.
      (Cô ấy thất vọng khi bỏ lỡ buổi hòa nhạc).

Kết Luận

Việc nắm vững các cấu trúc “adjective + to + infinitive” và “adjective + of somebody + to + infinitive” sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh để thể hiện quan điểm, cảm xúc, cũng như ý định. Các cấu trúc này không chỉ giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên hơn mà còn giúp truyền đạt ý nghĩa một cách linh hoạt.

 

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary