Từ vựng

Bài 60: Từ vựng về một số tính từ tiêu cực và tích cực

1. Giới thiệu

Tính từ (adjectives) là một phần quan trọng trong tiếng Anh, giúp miêu tả, đánh giá sự vật, con người hoặc tình huống. Đặc biệt, nhóm tính từ tích cực và tiêu cực được sử dụng rất thường xuyên để bày tỏ cảm xúc, nhận xét trong giao tiếp hàng ngày.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về:

  • Tính từ tích cực (Positive adjectives) – dùng để khen ngợi, bày tỏ sự hài lòng.

  • Tính từ tiêu cực (Negative adjectives) – dùng để phê bình, diễn tả sự không hài lòng.

Bạn sẽ có nhiều ví dụ cụ thể, bài tập thực hành và phần đáp án để dễ dàng áp dụng vào thực tế.

2. Các tính từ tích cực (Positive adjectives)

2.1. Các tính từ diễn tả điều tốt đẹp

Dưới đây là một số tính từ phổ biến khi muốn khen ngợi hoặc bày tỏ sự hài lòng:

  • good /ɡʊd/: tốt

    • Ví dụ: This book is very good. (Cuốn sách này rất hay.)

  • nice /naɪs/: dễ chịu, tốt

    • Ví dụ: That’s a nice jacket. (Đó là một chiếc áo khoác đẹp.)

  • lovely /ˈlʌv.li/: đáng yêu, dễ chịu

    • Ví dụ: It’s a lovely day today! (Hôm nay là một ngày đẹp trời!)

  • great /ɡreɪt/: tuyệt vời

    • Ví dụ: It’s a great film. We all loved it. (Bộ phim này thật tuyệt. Tất cả chúng tôi đều thích nó.)

  • wonderful /ˈwʌn.də.fəl/: tuyệt vời, kỳ diệu

    • Ví dụ: The view from the mountain is wonderful. (Khung cảnh từ ngọn núi thật tuyệt vời.)

  • excellent /ˈek.səl.ənt/: xuất sắc

    • Ví dụ: That’s an excellent idea! (Đó là một ý tưởng tuyệt vời!)

  • perfect /ˈpɜː.fɪkt/: hoàn hảo

    • Ví dụ: The weather today is perfect for a picnic. (Thời tiết hôm nay hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.)

💡 Lưu ý:

  • “Excellent” mạnh hơn “good” và thường được dùng trong tình huống trang trọng hơn.

  • “Wonderful” và “great” có thể thay thế lẫn nhau khi diễn tả sự tuyệt vời.

3. Các tính từ tiêu cực (Negative adjectives)

3.1. Các tính từ diễn tả sự tệ hại

Khi muốn diễn tả sự thất vọng hoặc điều gì đó không tốt, bạn có thể sử dụng những tính từ sau:

  • bad /bæd/: tệ

    • Ví dụ: The weather this summer was very bad. (Thời tiết mùa hè này rất tệ.)

  • awful /ˈɔː.fəl/: kinh khủng

    • Ví dụ: I had an awful headache yesterday. (Hôm qua tôi bị đau đầu kinh khủng.)

  • horrible /ˈhɒr.ə.bəl/: tồi tệ, kinh khủng

    • Ví dụ: The food in that café was horrible. (Thức ăn trong quán đó thật tệ.)

  • terrible /ˈter.ə.bəl/: khủng khiếp

    • Ví dụ: I had a terrible day at work today. (Tôi có một ngày làm việc tồi tệ hôm nay.)

  • dreadful /ˈdred.fəl/: đáng sợ, tồi tệ

    • Ví dụ: What’s that dreadful smell? (Mùi kinh khủng đó là gì vậy?)

💡 Lưu ý:

  • “Dreadful” thường dùng để mô tả một điều gì đó gây ám ảnh hoặc đáng sợ.

  • “Awful,” “horrible” và “terrible” có thể thay thế cho nhau khi diễn tả trải nghiệm tệ hại.

4. Các cách diễn đạt phổ biến (Common expressions)

4.1. Cách bày tỏ sự hài lòng

Dưới đây là một số cách tự nhiên để khen ngợi điều gì đó:

  • That’s excellent! (Điều đó thật xuất sắc!)

  • That’s great! (Tuyệt vời quá!)

  • That’s wonderful! (Thật tuyệt vời!)

  • That’s lovely! (Thật dễ thương!)

  • That’s perfect! (Thật hoàn hảo!)

📌 Ví dụ:
A: The train arrives at 7 o’clock; dinner is at 8 o’clock.
B: Excellent! / Great! / Wonderful! / Lovely! / Perfect!

4.2. Cách diễn tả sự thất vọng

Khi muốn bày tỏ cảm giác tiêu cực, bạn có thể sử dụng các cụm sau:

  • Oh, how awful! (Ôi, thật kinh khủng!)

  • How horrible! (Thật khủng khiếp!)

  • How terrible! (Thật tồi tệ!)

  • That’s not bad! (Cũng không tệ! – mang nghĩa tích cực)

📌 Ví dụ:
A: I have to get up at 5.30 tomorrow.
B: Oh, how awful! (Ôi, thật kinh khủng!)

💡 Lưu ý:
❌ Không nói: “How bad!”
✔️ Đúng: “How awful! / How horrible!”

 

5. Bài tập thực hành

Bài 1: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.

  1. That’s a really ______ idea! (excellent / dreadful)

  2. The traffic was _______ this morning! (horrible / wonderful)

  3. What a _______ day! Let’s go for a walk. (lovely / terrible)

  4. The food was _______. I couldn’t eat it! (great / awful)

  5. He gave a _______ presentation. Everyone was impressed! (perfect / dreadful)

 

Bài 2: Sửa lỗi trong các câu sau (nếu có).

  1. That’s a very perfect idea!

  2. How bad! I lost my keys!

  3. This restaurant is very wonderful!

  4. The trip was not bad at all!

  5. The weather is dreadful today!

 

6. Đáp án

Bài 1:

  1. excellent

  2. horrible

  3. lovely

  4. awful

  5. perfect

Bài 2:

  1. ❌ That’s a very perfect idea! → ✔️ That’s a perfect idea!

  2. ❌ How bad! I lost my keys! → ✔️ How awful! I lost my keys!

  3. ❌ This restaurant is very wonderful! → ✔️ This restaurant is wonderful!

  4. ✅ (Câu đúng)

  5. ✅ (Câu đúng)

 

7. Kết luận

Việc sử dụng chính xác các tính từ tích cực và tiêu cực giúp bạn thể hiện cảm xúc một cách tự nhiên hơn trong giao tiếp. Hãy luyện tập thường xuyên với các bài tập trên để mở rộng vốn từ vựng của bạn nhé!

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary