Trạng từ chỉ mức độ như quite, pretty, rather, và fairly đóng vai trò quan trọng trong việc miêu tả mức độ của một tính chất hoặc hành động. Hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong cả văn nói và văn viết. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết cách dùng từng trạng từ này cùng với nhiều ví dụ minh họa.
1. “Quite” và “Pretty”
“Quite” và “Pretty” có nghĩa gần tương tự nhau, dùng để chỉ mức độ ít hơn “very” nhưng nhiều hơn “a little”.
a. Cách Dùng “Quite” và “Pretty”
- “She’s quite famous.”
(Cô ấy khá nổi tiếng – không quá nổi nhưng cũng không ít nổi.) - “The weather is pretty nice today.”
(Thời tiết hôm nay khá đẹp – không quá tuyệt nhưng cũng dễ chịu.)
Lưu ý: “Pretty” là từ thân mật, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Còn “quite” được sử dụng nhiều hơn trong văn viết.
b. “Quite” Trước Mạo Từ “a/an”
Với cấu trúc có a/an, “quite” sẽ đứng trước. Ví dụ:
- “We live in quite an old house.”
(Chúng tôi sống trong một căn nhà khá cũ.)
So sánh:
- “Sarah has quite a good job.”
(Sarah có một công việc khá tốt.) - “Sarah has a pretty good job.”
(Sarah có một công việc khá ổn – ít trang trọng hơn.)
c. Các Cấu Trúc Đặc Biệt Với “Quite”
Quite có thể kết hợp với danh từ (không có tính từ) và động từ nhất định như like và enjoy. Ví dụ:
- “It was quite a surprise.”
(Đó là một sự ngạc nhiên lớn.) - “I quite like coffee, but I don’t drink it every day.”
(Tôi khá thích cà phê, nhưng không uống hàng ngày.)
2. “Rather”
“Rather” cũng tương tự “quite” và “pretty”, nhưng thường được sử dụng cho các ý tiêu cực.
a. Dùng “Rather” Cho Ý Tiêu Cực
- “The food is rather spicy.”
(Món ăn này khá cay – hơi quá cay so với mức mong đợi.) - “Paul is rather shy.”
(Paul khá nhút nhát.)
Lưu ý: Khi dùng “rather” với ý tích cực, nó mang nghĩa “bất ngờ” hoặc “đáng ngạc nhiên”.
- “These flowers are rather beautiful.”
(Những bông hoa này thật bất ngờ là đẹp.)
b. So sánh “Rather” và “Quite”
Trong một số trường hợp, “rather” và “quite” đều có thể sử dụng được, nhưng “rather” thường được chọn khi muốn nhấn mạnh hoặc thể hiện quan điểm cá nhân rõ ràng hơn.
3. “Fairly”
“Fairly” là trạng từ có mức độ yếu nhất trong bốn từ này, chỉ điều gì đó vừa đủ nhưng không vượt trội.
- “My room is fairly big, but I’d prefer a bigger one.”
(Phòng tôi khá rộng nhưng tôi muốn rộng hơn nữa.) - “They see each other fairly often, but not as often as before.”
(Họ gặp nhau khá thường xuyên, nhưng không nhiều như trước.)
“Fairly” không mang tính khen ngợi hay phê phán mạnh, chỉ đơn giản là đủ, không quá tốt cũng không quá xấu.
4. “Quite” Với Nghĩa Là “Completely”
Ngoài ý nghĩa “khá”, “quite” còn mang nghĩa hoàn toàn khi đi với các tính từ chỉ sự chắc chắn hoặc rõ ràng.
“Quite” Với Nghĩa “Hoàn Toàn”
- “Are you sure?”
“Yes, quite sure.”
(Bạn có chắc không? – Vâng, tôi hoàn toàn chắc chắn.)
Các tính từ thường gặp trong cấu trúc này là: sure, right, true, clear, different, incredible, amazing, certain, wrong, safe, và obvious.
5. Phần Bài Tập Vận Dụng
Điền “quite,” “pretty,” “rather,” hoặc “fairly” vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau:
- The exam was ____ difficult, but I managed to pass.
- It’s ____ a long way to walk from here to the station.
- She was ____ surprised to see him at the party.
- The book is ____ good, but I wouldn’t read it again.
- My brother is ____ tall – he’s over 6 feet.
6. Kết Luận
Hiểu và phân biệt cách dùng quite, pretty, rather, và fairly sẽ giúp bạn miêu tả chính xác hơn về mức độ trong các ngữ cảnh khác nhau. Thông qua thực hành và áp dụng, bạn sẽ dần làm chủ các trạng từ này và diễn đạt ý nghĩa rõ ràng hơn trong giao tiếp.