Từ vựng

Bài 64: Một số từ vựng dễ gây nhầm lẫn

1. GIỚI THIỆU

Trong tiếng Anh, có nhiều từ vựng dễ gây nhầm lẫn do phát âm tương tự, nghĩa gần giống nhau hoặc cách dùng khác biệt mà người học thường không để ý. Việc hiểu rõ sự khác nhau giữa những từ này sẽ giúp bạn tránh sai sót trong giao tiếp và viết lách. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt một số cặp từ phổ biến dễ gây nhầm lẫn, kèm theo ví dụ cụ thể và bài tập thực hành.

2. CÁC CẶP TỪ DỄ GÂY NHẦM LẪN

A. Những từ có phát âm tương tự nhưng nghĩa khác nhau

1. Quite / Quiet

  • Quite /kwaɪt/ (adv.): khá, tương đối

  • Quiet /ˈkwaɪət/ (adj.): yên tĩnh, không ồn ào

Ví dụ:
✅ This book is quite interesting. (Cuốn sách này khá thú vị.)
✅ The library is very quiet. (Thư viện rất yên tĩnh.)

❌ Sai lầm phổ biến: I need a quite place to study. → Sai
✔ Đúng: I need a quiet place to study.

 

2. Lose / Loose

  • Lose /luːz/ (v.): mất, thua

  • Loose /luːs/ (adj.): lỏng, rộng

Ví dụ:
✅ I always lose my keys! (Tôi luôn làm mất chìa khóa!)
✅ These jeans are too loose for me. (Chiếc quần jean này quá rộng so với tôi.)

❌ Sai lầm phổ biến: I don’t want to loose my wallet. → Sai
✔ Đúng: I don’t want to lose my wallet.

 

3. Fell / Felt

  • Fell /fel/ (v., past của “fall”): ngã

  • Felt /felt/ (v., past của “feel”): cảm thấy

Ví dụ:
✅ Yesterday, I fell down the stairs. (Hôm qua tôi bị ngã cầu thang.)
✅ I felt very tired after work. (Tôi cảm thấy rất mệt sau khi làm việc.)

❌ Sai lầm phổ biến: I felt down the stairs yesterday. → Sai
✔ Đúng: I fell down the stairs yesterday.

 

4. Cook / Cooker

  • Cook /kʊk/ (n.): đầu bếp

  • Cooker /ˈkʊkər/ (n.): bếp nấu ăn

Ví dụ:
✅ My mother is a great cook. (Mẹ tôi là một đầu bếp giỏi.)
✅ We bought a new gas cooker yesterday. (Chúng tôi đã mua một chiếc bếp gas mới hôm qua.)

❌ Sai lầm phổ biến: He is a good cooker. → Sai
✔ Đúng: He is a good cook.

 

B. Những từ có nghĩa liên quan nhưng cách dùng khác nhau

5. Lend / Borrow

  • Lend /lend/ (v.): cho mượn

  • Borrow /ˈbɒrəʊ/ (v.): mượn

Ví dụ:
✅ Can you lend me your book? (Bạn có thể cho tôi mượn sách không?)
✅ Can I borrow your pen? (Tôi có thể mượn bút của bạn không?)

❌ Sai lầm phổ biến: Can I lend your book? → Sai
✔ Đúng: Can I borrow your book?

6. Check / Control

  • Check /tʃek/ (v.): kiểm tra

  • Control /kənˈtrəʊl/ (v.): kiểm soát, điều khiển

Ví dụ:
✅ Please check your answers before submitting. (Hãy kiểm tra câu trả lời trước khi nộp.)
✅ I use the remote to control the TV. (Tôi dùng điều khiển từ xa để điều khiển TV.)

❌ Sai lầm phổ biến: He controlled his homework for mistakes. → Sai
✔ Đúng: He checked his homework for mistakes.

 

C. Những từ dễ bị nhầm lẫn trong văn nói và viết

7. Pass / Fail / Expect

  • Pass /pɑːs/ (v.): đỗ, vượt qua

  • Fail /feɪl/ (v.): trượt

  • Expect /ɪkˈspekt/ (v.): kỳ vọng, dự đoán

Ví dụ:
✅ I hope I will pass my exam. (Tôi hy vọng tôi sẽ đỗ kỳ thi.)
✅ I didn’t study, so I expect I will fail the test. (Tôi không học, nên tôi dự đoán mình sẽ trượt kỳ thi.)

❌ Sai lầm phổ biến: I expect I will pass the exam. → Sai (chưa chắc chắn)
✔ Đúng: I hope I will pass the exam.

 

3. BÀI TẬP THỰC HÀNH

Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống

  1. This dress is too ______. I need a smaller size. (lose/loose)

  2. She didn’t study, so she ______ the test. (passed/failed)

  3. Can I ______ your car for a day? (lend/borrow)

  4. He was late, so he walked ______ to the office. (quite/quiet/quickly)

  5. I ______ my keys! Can you help me find them? (lose/loose)

 

4. ĐÁP ÁN

  1. loose

  2. failed

  3. borrow

  4. quickly

  5. lose

 

5. KẾT LUẬN

Những cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh có thể gây khó khăn cho người học, nhưng nếu bạn hiểu rõ sự khác biệt và thực hành thường xuyên, bạn sẽ tránh được những lỗi sai phổ biến. Hãy ghi nhớ nghĩa của từng từ, học cách phát âm chuẩn và luyện tập qua các bài tập để cải thiện vốn từ vựng của mình.

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
hien
hien
6 tháng trước

hay quá ạ

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary