Từ vựng

Bài 54: Một số từ vựng để liên kết trong Tiếng Anh

1. Giới Thiệu

Trong tiếng Anh, các từ liên kết (linking words) giúp kết nối các ý trong câu và tạo sự mạch lạc trong văn bản. Chúng giúp người đọc và người nghe hiểu được mối quan hệ giữa các phần của câu, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và viết tiếng Anh một cách hiệu quả.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về:

  • Các liên từ cơ bản, được dùng phổ biến trong giao tiếp và viết.

  • Các từ liên kết khác, giúp bổ sung thông tin và làm rõ ý nghĩa.

  • Bài tập vận dụng, giúp bạn thực hành và nắm vững cách sử dụng các từ liên kết.

2. Các Liên Từ Cơ Bản (Basic Conjunctions)

2.1. Các liên từ phổ biến và cách dùng

  1. And /ænd/ (và): Dùng để thêm thông tin vào câu.

    • Kate is a student and she works part-time.
      (Kate là sinh viên và cô ấy làm việc bán thời gian.)

  2. But /bʌt/ (nhưng): Dùng khi hai ý trong câu đối lập nhau.

    • They are rich, but they aren’t happy.
      (Họ giàu có, nhưng họ không hạnh phúc.)

  3. Or /ɔːr/ (hoặc): Dùng để đưa ra sự lựa chọn.

    • You can pay by credit card or cash.
      (Bạn có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc tiền mặt.)

  4. Because /bɪˈkəz/ (bởi vì): Dùng để giải thích lý do.

    • We went home early because we were tired.
      (Chúng tôi về nhà sớm vì chúng tôi mệt.)

  5. So /səʊ/ (vì vậy): Dùng để chỉ kết quả của một hành động.

    • I felt ill, so I didn’t go to work.
      (Tôi cảm thấy ốm, vì vậy tôi đã không đi làm.)

  6. When /wen/ (khi): Dùng để chỉ thời điểm một hành động xảy ra.

    • I went to the party when the babysitter arrived.
      (Tôi đến bữa tiệc khi người giữ trẻ đến.)

  7. Before /bɪˈfɔːr/ (trước khi): Dùng để chỉ một hành động xảy ra trước hành động khác.

    • We left before it started to rain.
      (Chúng tôi rời đi trước khi trời bắt đầu mưa.)

  8. After /ˈæftər/ (sau khi): Dùng để chỉ một hành động xảy ra sau hành động khác.

    • We went for a meal after we had seen the film.
      (Chúng tôi đi ăn sau khi xem phim.)

  9. If /ɪf/ (nếu): Dùng để diễn đạt điều kiện.

    • You can have some ice cream if you eat your dinner.
      (Bạn có thể ăn kem nếu bạn ăn xong bữa tối.)

3. Các Từ Liên Kết Khác (Other Connecting Words)

Bên cạnh liên từ, còn có nhiều từ liên kết khác giúp bổ sung thông tin hoặc làm rõ ý nghĩa của câu.

  1. Only /ˈəʊn.li/ (chỉ, duy nhất): Dùng để nhấn mạnh sự ít ỏi hoặc duy nhất.

    • He only sleeps for three hours every night.
      (Anh ấy chỉ ngủ ba tiếng mỗi đêm.)

  2. Like /laɪk/ (giống như): Dùng để so sánh hai sự vật, sự việc.

    • She looks like her father.
      (Cô ấy trông giống bố cô ấy.)

  3. Than /ðæn/ (hơn): Dùng trong câu so sánh.

    • She works harder than he does.
      (Cô ấy làm việc chăm chỉ hơn anh ấy.)

  4. Also /ˈɔːl.səʊ/ (cũng): Dùng để bổ sung thông tin vào câu.

    • He works in the shop and she does also.
      (Anh ấy làm việc trong cửa hàng và cô ấy cũng vậy.)

  5. Too /tuː/ (cũng): Thường dùng ở cuối câu để thêm thông tin.

    • He is a teacher too.
      (Anh ấy cũng là giáo viên.)

  6. As well /əz wel/ (cũng vậy): Có nghĩa giống “too”, thường dùng ở cuối câu.

    • She likes football, and she likes basketball as well.
      (Cô ấy thích bóng đá, và cô ấy cũng thích bóng rổ.)

4. Bài Tập Vận Dụng

Bài 1: Điền liên từ thích hợp

Chọn một liên từ phù hợp để điền vào chỗ trống.

  1. I like tea, ____ I don’t like coffee.

  2. We couldn’t go outside ____ it was raining.

  3. She is very tired, ____ she still finished her work.

  4. I will call you ____ I arrive home.

  5. Would you like pizza ____ pasta for dinner?

  6. You can’t go out ____ you finish your homework.

  7. We left the house ____ the sun had set.

  8. I have a car, ____ I don’t drive it often.

Bài 2: Chọn từ liên kết đúng

Chọn từ liên kết phù hợp để hoàn thành câu.

  1. He works hard, (so / because / or) he earns a good salary.

  2. You can take a bus, (but / if / or) you can walk.

  3. I stayed at home (before / because / after) I was sick.

  4. She studies a lot, (so / but / because) she still finds the exam difficult.

  5. We will go for a walk (before / after / if) lunch.

 

5. Đáp Án

Bài 1

  1. but

  2. because

  3. but

  4. when

  5. or

  6. if

  7. after

  8. but

Bài 2

  1. so

  2. or

  3. because

  4. but

  5. after

 

6. Kết Luận

Việc sử dụng các từ liên kết đúng cách giúp bạn diễn đạt suy nghĩ một cách rõ ràng, logic và mạch lạc hơn. Trong giao tiếp hàng ngày, các liên từ như and, but, so, because rất phổ biến và đóng vai trò quan trọng trong câu. Để thành thạo, bạn nên luyện tập thường xuyên bằng cách viết câu hoặc đoạn văn có sử dụng các từ liên kết này.

Ngoài ra, khi đọc báo, sách hay nghe hội thoại tiếng Anh, hãy chú ý đến cách người bản xứ sử dụng từ liên kết và áp dụng vào bài viết của mình.

Chúc bạn học tốt!

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary