Giao tiếp nâng cao

Một số vấn đề về sức khỏe trong giao tiếp Tiếng Anh

1. GIỚI THIỆU

Sức khỏe là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, và việc biết cách diễn đạt các vấn đề sức khỏe bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn, đặc biệt khi đi khám bệnh hoặc mô tả triệu chứng của mình. Trong bài viết này, chúng ta sẽ học từ vựng liên quan đến các bệnh thường gặp, bộ phận cơ thể, cũng như cách hỏi và trả lời về tình trạng sức khỏe.

2. TỪ VỰNG VỀ CÁC VẤN ĐỀ SỨC KHỎE

A. Các bệnh và triệu chứng thường gặp (Illnesses and Symptoms)

  1. Flu /fluː/ (n.): bệnh cúm

    • I caught the flu last week and had to stay in bed for three days.
      (Tôi bị cúm tuần trước và phải nằm trên giường suốt ba ngày.)

  2. Cough /kɒf/ (n.): ho

    • She has a bad cough, especially at night.
      (Cô ấy bị ho nặng, đặc biệt là vào ban đêm.)

  3. Fever /ˈfiːvə(r)/ (n.): sốt

    • He had a high fever and needed to take medicine.
      (Anh ấy bị sốt cao và cần uống thuốc.)

  4. Be stressed (out) /strest/ (adj.): căng thẳng

    • I feel so stressed out because of work pressure.
      (Tôi cảm thấy căng thẳng vì áp lực công việc.)

  5. Toothache /ˈtuːθeɪk/ (n.): đau răng

    • I need to see a dentist because of my toothache.
      (Tôi cần đi gặp nha sĩ vì bị đau răng.)

  6. Headache /ˈhedeɪk/ (n.): đau đầu

    • I have a terrible headache. I need to rest.
      (Tôi bị đau đầu khủng khiếp. Tôi cần nghỉ ngơi.)

  7. Stomach ache /ˈstʌmək eɪk/ (n.): đau dạ dày

    • Eating too much fast food can cause stomach ache.
      (Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh có thể gây đau dạ dày.)

  8. Backache /ˈbækeɪk/ (n.): đau lưng

    • Sitting for too long can lead to backache.
      (Ngồi quá lâu có thể dẫn đến đau lưng.)

  9. Sore eyes /sɔː(r) aɪz/ (n phr.): đau mắt

    • Looking at the screen too long may cause sore eyes.
      (Nhìn màn hình quá lâu có thể gây đau mắt.)

  10. Sore throat /sɔː(r) θrəʊt/ (n phr.): đau họng

    • Drinking warm tea can help relieve a sore throat.
      (Uống trà ấm có thể giúp giảm đau họng.)

  11. Sunburn /ˈsʌnbɜːn/ (n.): cháy nắng

    • He got a bad sunburn after spending all day at the beach.
      (Anh ấy bị cháy nắng nặng sau khi dành cả ngày trên bãi biển.)

  12. Scratchy throat /ˈskrætʃi θrəʊt/ (n phr.): họng rát

    • I woke up with a scratchy throat this morning.
      (Sáng nay tôi thức dậy với cảm giác họng bị rát.)

  13. Body ache /ˈbɒdi eɪk/ (n.): đau nhức cơ thể

    • Flu often comes with body ache and fatigue.
      (Cúm thường đi kèm với đau nhức cơ thể và mệt mỏi.)

  14. Fatigue /fəˈtiːɡ/ (n.): kiệt sức, mệt mỏi

    • Lack of sleep can cause fatigue.
      (Thiếu ngủ có thể gây mệt mỏi.)

  15. Rash /ræʃ/ (n.): phát ban

    • She developed a rash after eating seafood.
      (Cô ấy bị phát ban sau khi ăn hải sản.)

B. Một số bệnh nghiêm trọng

  1. Diabetes /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ (n.): bệnh tiểu đường

  2. High blood pressure /haɪ blʌd ˈpreʃə(r)/ (n.): huyết áp cao

  3. Stroke /strəʊk/ (n.): đột quỵ

  4. Cancer /ˈkænsə(r)/ (n.): ung thư

  5. Asthma /ˈæzmə/ (n.): hen suyễn

 

3. CÁC BỘ PHẬN CƠ THỂ (BODY PARTS)

  • Liver /ˈlɪvə(r)/ (n.): gan

  • Lungs /lʌŋz/ (n.): phổi

  • Joint /dʒɔɪnt/ (n.): khớp

  • Ankle /ˈæŋkl/ (n.): mắt cá chân

 

4. CÁCH HỎI VÀ TRẢ LỜI VỀ VẤN ĐỀ SỨC KHỎE

A. Hỏi về tình trạng sức khỏe (Asking about health issues)

  • What seems to be the problem? (Bạn gặp vấn đề gì?)

  • Is anything bothering you? (Bạn có thấy khó chịu ở đâu không?)

  • How do you feel? (Bạn cảm thấy thế nào?)

B. Chẩn đoán và đưa lời khuyên (Diagnosing and giving advice)

  • I’ll give you some medication for your headache.
    (Tôi sẽ cho bạn thuốc để trị đau đầu.)

  • You really have to rest more.
    (Bạn thực sự cần nghỉ ngơi nhiều hơn.)

  • Try to drink more water.
    (Hãy cố gắng uống nhiều nước hơn.)

C. Trả lời về tình trạng sức khỏe (Answering about health issues)

  • I feel terrible / exhausted. (Tôi cảm thấy tệ / kiệt sức.)

  • I have a headache / fever / flu. (Tôi bị đau đầu / sốt / cúm.)

5. BÀI TẬP THỰC HÀNH

A. Các bệnh và triệu chứng thường gặp
Hãy hoàn thành các câu dưới đây bằng từ vựng trong danh sách. (Gợi ý: từ tiếng Việt trong ngoặc)

  1. Last night, I had a __________ (đau đầu) and couldn’t sleep at all.

  2. She was feeling very __________ (căng thẳng) because of the big project deadline at work.

  3. After eating that spicy food, I started to feel a __________ (đau dạ dày) in my stomach.

  4. My brother has been having a __________ (mệt mỏi) for a few days, and it’s making him feel very tired.

  5. I need to visit a doctor because of my __________ (đau răng) that has been bothering me for a week.

  6. The weather was too hot yesterday, and I got a bad __________ (cháy nắng) after staying in the sun for hours.

  7. He felt very weak due to a __________ (sốt) and couldn’t even get out of bed.

  8. After sitting for hours at the desk, I started experiencing __________ (đau lưng) in my lower back.

  9. If you look at your phone too long, it can give you __________ (đau mắt).

  10. She has a __________ (đau họng) and it hurts when she swallows.

  11. The little boy had a high __________ (sốt) and was complaining about feeling cold.

  12. He had a __________ (họng rát) this morning and couldn’t talk properly.

B. Các bệnh nghiêm trọng
Hãy nối đúng bệnh với mô tả bên dưới. (Gợi ý: từ tiếng Việt trong ngoặc)

  1. A condition where blood sugar levels are too high. (__________)

  2. A serious condition that affects the brain and can lead to permanent disability. (__________)

  3. A chronic disease that involves breathing difficulties. (__________)

  4. A potentially life-threatening disease that causes uncontrolled cell growth. (__________)

  5. A disease that affects blood circulation and can cause severe health complications. (__________)

C. Các bộ phận cơ thể
Hãy chọn từ đúng để hoàn thành câu. (Gợi ý: từ tiếng Việt trong ngoặc)

  1. The __________ (gan) helps to filter toxins from the blood and produce bile.

  2. If you break your leg, you may injure the __________ (mắt cá chân), which connects your leg to your foot.

  3. We need healthy __________ (phổi) to breathe and supply oxygen to the blood.

  4. After spraining my ankle, the doctor told me to rest and ice the __________ (mắt cá chân).

  5. Regular stretching can help improve flexibility in your __________ (khớp) and prevent injuries.

 

6. ĐÁP ÁN

A. Các bệnh và triệu chứng thường gặp

  1. headache (đau đầu)

  2. stressed (căng thẳng)

  3. stomach ache (đau dạ dày)

  4. fatigue (mệt mỏi)

  5. toothache (đau răng)

  6. sunburn (cháy nắng)

  7. fever (sốt)

  8. backache (đau lưng)

  9. sore eyes (đau mắt)

  10. sore throat (đau họng)

  11. fever (sốt)

  12. scratchy throat (họng rát)

B. Các bệnh nghiêm trọng

13. Diabetes (bệnh tiểu đường)
14. Stroke (đột quỵ)
15. Asthma (hen suyễn)
16. Cancer (ung thư)
17. High blood pressure (huyết áp cao)

C. Các bộ phận cơ thể
18. Liver (gan)
19. Ankle (mắt cá chân)
20. Lungs (phổi)
21. Ankle (mắt cá chân)
22. Joint (khớp)

7. KẾT LUẬN

Nắm vững từ vựng về sức khỏe giúp bạn giao tiếp tốt hơn khi gặp bác sĩ hoặc diễn tả tình trạng của mình. Hãy ghi nhớ những từ quan trọng, thực hành sử dụng chúng trong các tình huống thực tế, và chăm sóc sức khỏe của mình thật tốt nhé!

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Giao tiếp nâng cao

Tình trạng sức khỏe và cơ thể trong giao tiếp Tiếng Anh

1. GIỚI THIỆU Sức khỏe là yếu tố quan trọng nhất đối với mỗi người. Việc biết cách diễn đạt
Giao tiếp nâng cao

Sự cố và chấn thương trong giao tiếp Tiếng Anh

1. GIỚI THIỆU Tai nạn và chấn thương là những sự cố bất ngờ có thể xảy ra trong cuộc
Mini Dictionary
Mini Dictionary