Giao tiếp nâng cao

Mua sắm trang phục trong Tiếng Anh giao tiếp

Giới Thiệu

Mua sắm trang phục là một trong những chủ đề quen thuộc và thực tế trong cuộc sống hàng ngày. Khi đi mua sắm quần áo, bạn sẽ gặp nhiều tình huống khác nhau như hỏi giá, chọn size, thử đồ, thanh toán hay thậm chí là mua sắm trực tuyến. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một bộ từ vựng tiếng Anh chi tiết và hữu ích về mua sắm quần áo, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp trong các cửa hàng hoặc trên các nền tảng mua sắm trực tuyến.

1. Từ Vựng Về Mua Sắm Quần Áo (Shopping Vocabulary)

Những Người Liên Quan Trong Cửa Hàng

  • Shop assistant /ˈʃɒp əˌsɪs.tənt/ (n): Nhân viên bán hàng

    • Ví dụ: The shop assistant helped me find a dress in my size.
      (Nhân viên bán hàng đã giúp tôi tìm một chiếc váy có kích cỡ của tôi.)

  • Customer /ˈkʌs.tə.mər/ (n): Khách hàng

    • Ví dụ: The customer asked for a discount.
      (Khách hàng đã yêu cầu giảm giá.)

  • Cashier /kæʃˈɪər/ (n): Thu ngân

    • Ví dụ: The cashier gave me the receipt.
      (Thu ngân đã đưa tôi hóa đơn.)

Các Vật Dụng Thường Gặp Khi Mua Sắm

  • Discount /ˈdɪs.kaʊnt/ (n): Giảm giá

    • Ví dụ: There is a 20% discount on all winter coats.
      (Có giảm giá 20% cho tất cả áo khoác mùa đông.)

  • Basket /ˈbɑː.skɪt/ (n): Giỏ mua sắm

    • Ví dụ: She put some clothes into the shopping basket.
      (Cô ấy đặt một số quần áo vào giỏ mua sắm.)

  • Fitting room /ˈfɪt.ɪŋ ruːm/ (n): Phòng thử đồ

    • Ví dụ: Where is the fitting room? I’d like to try this on.
      (Phòng thử đồ ở đâu vậy? Tôi muốn thử cái này.)

  • Brand /brænd/ (n): Thương hiệu

    • Ví dụ: She only buys clothes from designer brands.
      (Cô ấy chỉ mua quần áo từ các thương hiệu thiết kế.)

Cụm Từ Thông Dụng Khi Mua Sắm

  • In stock /ɪn stɒk/ (phr): Còn hàng

    • Ví dụ: This jacket is in stock in all sizes.
      (Chiếc áo khoác này còn hàng đủ tất cả các kích cỡ.)

  • Out of stock /aʊt ɒv stɒk/ (phr): Hết hàng

    • Ví dụ: Sorry, that dress is out of stock.
      (Xin lỗi, chiếc váy đó đã hết hàng.)

Các Động Từ Và Cụm Động Từ Quan Trọng

  • Check /tʃek/ (v): Kiểm tra

    • Ví dụ: Let me check if we have your size available.
      (Để tôi kiểm tra xem chúng tôi có kích cỡ của bạn không.)

  • Look for sth /lʊk fɔːr/ (phr v): Tìm kiếm

    • Ví dụ: I’m looking for a pair of black jeans.
      (Tôi đang tìm một chiếc quần jean đen.)

  • Try sth on /traɪ ɒn/ (phr v): Thử đồ

    • Ví dụ: Can I try this on?
      (Tôi có thể thử cái này không?)

  • Window shopping /ˈwɪn.dəʊ ˈʃɒp.ɪŋ/ (n): Ngắm đồ nhưng không mua

    • Ví dụ: We went window shopping at the mall.
      (Chúng tôi đi ngắm đồ ở trung tâm mua sắm mà không mua gì.)

Các Loại Cửa Hàng

  • Market /ˈmɑː.kɪt/ (n): Chợ

  • Supermarket /ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/ (n): Siêu thị

  • Department store /dɪˈpɑːt.mənt stɔːr/ (n): Cửa hàng bách hóa

  • Shopping mall /ˈʃɒp.ɪŋ mɔːl/ (n): Trung tâm mua sắm

2. Từ Vựng Về Mua Sắm Trực Tuyến (Online Shopping Vocabulary)

  • Online marketplace /ˈɒn.laɪn ˈmɑː.kɪt.pleɪs/ (n): Sàn thương mại điện tử

  • Shopping app /ˈʃɒp.ɪŋ æp/ (n): Ứng dụng mua sắm

  • Customer reviews /ˈkʌs.tə.mər rɪˈvjuːz/ (n): Đánh giá của khách hàng

  • Comparison websites /kəmˈpær.ɪ.sən ˈweb.saɪts/ (n): Trang web so sánh giá

  • Add to cart /æd tuː kɑːt/ (phr): Thêm vào giỏ hàng

  • Remove from cart /rɪˈmuːv frɒm kɑːt/ (phr): Xóa khỏi giỏ hàng

  • Shipping options /ˈʃɪp.ɪŋ ˈɒp.ʃənz/ (n): Các phương thức vận chuyển

  • Checkout /ˈtʃek.aʊt/ (n): Thanh toán

  • Return /rɪˈtɜːn/ (v): Trả hàng

  • Refund /ˈriː.fʌnd/ (n, v): Hoàn tiền

 

3. Mẫu Hội Thoại Khi Đi Mua Sắm

A. Khách Hàng (Customer)

  • Excuse me.

  • I’m just looking.

  • Do you sell ….?

  • Do you have ….. in red/blue/a larger size?

  • Can I try it/this on?

  • It doesn’t fit/ It fits. I’ll take it.

  • Where can I find …?

  • Have you got …?

B. Nhân Viên Bán Hàng (Shop Assistant)

  • Can I help you?

  • How can I help you?

  • Are you looking for anything in particular?

  • How is it?

  • What size do you need?

4. Đoạn hội thoại mẫu

Customer: Excuse me.

Shop assistant: Hello! Can I help you?

Customer: Yeah, do you sell jackets?

Shop assistant: Yes, we do. What kind of jacket are you looking for?

Customer: I’m looking for a warm winter jacket. Do you have any in red?

Shop assistant: Yes, we have some winter jackets in red. What size are you looking for?

Customer: I think I’ll need a larger size. Do you have them?

Shop assistant: Yes, we have larger sizes available. Let me show you.

(Customer tries on the jacket)

Customer: It fits! I’ll take it.

Shop assistant: Great choice!

Customer: Can you tell me where the accessories section is?

Shop assistant: Sure, it’s just over there to your left.

Customer: Thank you. I’ll go take a look.

Shop assistant: You’re welcome. Let me know if you need anything else.

 

4. Bài tập ghi nhớ từ vựng

 

PHẦN 1: MUA SẮM TRỰC TIẾP

Điền từ vào chỗ trống

  1. The __________ helped me find the right size for my dress. (Nhân viên bán hàng đã giúp tôi tìm đúng kích cỡ váy.)

  2. Excuse me, do you have this T-shirt __________? (Xin lỗi, cửa hàng có sẵn chiếc áo thun này không?)

  3. I always go __________ to see the latest fashion trends, but I don’t buy anything. (Tôi luôn đi ngắm đồ bày trong cửa hàng để xem xu hướng thời trang mới nhất, nhưng không mua gì cả.)

  4. Before buying expensive products, I always check different __________ to find the best price. (Trước khi mua sản phẩm đắt tiền, tôi luôn kiểm tra các trang web so sánh giá để tìm giá tốt nhất.)

  5. This store offers a 20% __________ on all winter clothes this week! (Cửa hàng này giảm giá 20% cho tất cả quần áo mùa đông trong tuần này!)

  6. I need to go to the __________ to pay for my items. (Tôi cần đến quầy thu ngân để thanh toán các món đồ của mình.)

  7. If the shoes don’t fit, you can __________ them and get a different size. (Nếu đôi giày không vừa, bạn có thể thử chúng và chọn một cỡ khác.)

PHẦN 2: MUA SẮM ONLINE

Chọn từ phù hợp với định nghĩa

8. A website where people can buy and sell products from different sellers. (Một trang web nơi mọi người có thể mua và bán sản phẩm từ nhiều người bán khác nhau.)

A. Shopping mall

B. Online marketplace

C. Shopping app

9. The process of choosing items, making payment, and completing an online purchase. (Quá trình chọn sản phẩm, thanh toán và hoàn tất đơn hàng trực tuyến.)

A. Checkout

B. Shipping options

C. Refund

10. If a product is damaged or doesn’t meet your expectations, you can request a __________. (Nếu sản phẩm bị hỏng hoặc không như mong đợi, bạn có thể yêu cầu hoàn tiền.)

A. Return

B. Refund

C. Discount

11. After adding items to your __________, you can continue shopping or proceed to checkout. (Sau khi thêm sản phẩm vào giỏ hàng, bạn có thể tiếp tục mua sắm hoặc thanh toán.)

A. Basket

B. Cart

C. Brand

 ĐÁP ÁN

 PHẦN 1: MUA SẮM TRỰC TIẾP

  1. shop assistant

  2. in stock

  3. window shopping

  4. comparison websites

  5. discount

  6. cashier

  7. try sth on

 PHẦN 2: MUA SẮM ONLINE

  1. B. Online marketplace

  2. A. Checkout

  3. B. Refund

  4. B. Cart

 

Kết Luận

Từ vựng về mua sắm quần áo rất hữu ích trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là khi bạn đi mua sắm tại cửa hàng hoặc mua sắm trực tuyến. Hãy luyện tập các từ vựng và mẫu câu này để tự tin giao tiếp khi đi mua sắm!

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Giao tiếp nâng cao

Một số vấn đề về sức khỏe trong giao tiếp Tiếng Anh

1. GIỚI THIỆU Sức khỏe là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, và việc biết cách diễn
Giao tiếp nâng cao

Tình trạng sức khỏe và cơ thể trong giao tiếp Tiếng Anh

1. GIỚI THIỆU Sức khỏe là yếu tố quan trọng nhất đối với mỗi người. Việc biết cách diễn đạt
Mini Dictionary
Mini Dictionary