1. Giới thiệu
Ẩm thực là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Dù bạn đang nấu ăn tại nhà, đi chợ hay gọi món tại nhà hàng, việc biết từ vựng về nguyên liệu và cách chế biến giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh.
Bài viết này sẽ cung cấp từ vựng quan trọng về nguyên liệu và phương pháp chế biến món ăn, kèm theo phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa chi tiết.
2. Từ vựng về nguyên liệu nấu ăn
A. Các loại trái cây (Fruits)
Lemon /ˈlem.ən/ – chanh vàng
Ví dụ: I like to add lemon juice to my tea. (Tôi thích thêm nước chanh vào trà.)
Mango /ˈmæŋ.ɡəʊ/ – xoài
Ví dụ: Mango smoothies are very refreshing. (Sinh tố xoài rất sảng khoái.)
Melon /ˈmel.ən/ – dưa gang
Ví dụ: This melon is very sweet. (Quả dưa này rất ngọt.)
Peach /piːtʃ/ – đào
Ví dụ: He bought some peaches for dessert. (Anh ấy mua vài quả đào để tráng miệng.)
Pineapple /ˈpaɪnˌæp.əl/ – dứa
Ví dụ: Pineapple goes well with grilled meat. (Dứa kết hợp rất ngon với thịt nướng.)
Plum /plʌm/ – mận
Ví dụ: She made a plum cake yesterday. (Cô ấy làm một chiếc bánh mận hôm qua.)
Avocado /ˌæv.əˈkɑː.dəʊ/ – quả bơ
Ví dụ: Avocado is rich in healthy fats. (Quả bơ rất giàu chất béo tốt.)
B. Các loại rau củ (Vegetables)
Cauliflower /ˈkɒl.ɪ.flaʊ.ər/ – súp lơ trắng
Ví dụ: Cauliflower can be used to make low-carb rice. (Súp lơ trắng có thể dùng để làm cơm ít tinh bột.)
Mushroom /ˈmʌʃ.ruːm/ – nấm
Ví dụ: I love adding mushrooms to my pizza. (Tôi thích thêm nấm vào pizza.)
Onion /ˈʌn.jən/ – hành tây
Ví dụ: Chop the onion finely before frying. (Hãy băm nhỏ hành tây trước khi chiên.)
Pepper /ˈpep.ər/ – ớt hoặc tiêu
Ví dụ: Add some pepper for extra flavor. (Thêm một ít tiêu để tăng hương vị.)
3. Từ vựng về cách chế biến món ăn (Cooking Methods)
Boil /bɔɪl/ – luộc
Ví dụ: You should boil the eggs for 10 minutes. (Bạn nên luộc trứng trong 10 phút.)
Bake /beɪk/ – nướng (bằng lò)
Ví dụ: She loves to bake cookies. (Cô ấy thích nướng bánh quy.)
Fry /fraɪ/ – chiên, rán
Ví dụ: Fry the chicken until golden brown. (Chiên gà đến khi vàng giòn.)
Grill /ɡrɪl/ – nướng (trên vỉ)
Ví dụ: We grilled some steak for dinner. (Chúng tôi đã nướng một ít bít tết cho bữa tối.)
Mash /mæʃ/ – nghiền
Ví dụ: Mash the potatoes until smooth. (Nghiền khoai tây đến khi mịn.)
Mix /mɪks/ – trộn
Ví dụ: Mix the ingredients well before cooking. (Trộn đều các nguyên liệu trước khi nấu.)
Steam /stiːm/ – hấp
Ví dụ: Steamed vegetables are healthier. (Rau hấp tốt cho sức khỏe hơn.)
4. Ngữ pháp liên quan
A. Cấu trúc với “should/shouldn’t”
Cách dùng:
-
Should: dùng để chỉ điều nên làm.
-
Shouldn’t: dùng để chỉ điều không nên làm.
Ví dụ:
You should wash the vegetables before cooking. (Bạn nên rửa rau trước khi nấu.)
You shouldn’t eat too much fried food. (Bạn không nên ăn quá nhiều đồ chiên rán.)
Cấu trúc câu:
-
(+) S + should + V-inf
Ví dụ: You should try baked potatoes. (Bạn nên thử khoai tây nướng.) -
(-) S + shouldn’t + V-inf
Ví dụ: You shouldn’t eat too much sugar. (Bạn không nên ăn quá nhiều đường.) -
(?) Should + S + V-inf?
Ví dụ: Should I add more salt? (Tôi có nên thêm muối không?)
→ Yes, you should. / No, you shouldn’t.
B. Tính từ kết thúc bằng “-ed” mô tả món ăn
Một số động từ khi thêm hậu tố -ed sẽ trở thành tính từ mô tả trạng thái hoặc tình trạng của một sự vật, thường là một đối tượng đã bị tác động bởi hành động đó. Trong các trường hợp này, tính từ có chức năng mô tả đặc điểm của danh từ đi sau nó, cho biết món ăn đã được chế biến theo cách nào.
Dưới đây là một số động từ phổ biến có thể chuyển thành tính từ “-ed” mà các bạn có thể dễ dàng sử dụng để miêu tả cách chế biến của món ăn:
-
boil → boiled (luộc → đã luộc) → boiled eggs, boiled vegetables
-
bake → baked (nướng → đã nướng) → baked cake, baked potatoes
-
fry → fried (chiên → đã chiên) → fried chicken, fried fish
-
grill → grilled (nướng vỉ → đã nướng vỉ) → grilled meat, grilled salmon
-
steam → steamed (hấp → đã hấp) → steamed dumplings, steamed rice
-
mash → mashed (nghiền → đã nghiền) → mashed potatoes, mashed beans
👉 Mẹo ghi nhớ: Nếu một động từ diễn tả hành động nấu ăn, thì dạng “-ed” của nó thường có thể trở thành tính từ mô tả món ăn được chế biến theo cách đó.
5. Đoạn hội thoại mẫu
Tình huống: Gọi món tại nhà hàng
Waiter: Hello! What would you like to order?
Customer: Hi! I’d like some grilled chicken and steamed vegetables, please.
Waiter: Sure! Would you like anything to drink?
Customer: Yes, I’ll have a mango smoothie, please.
Waiter: Great choice! Your order will be ready in 15 minutes.
6. Kết luận
Việc nắm vững từ vựng về nguyên liệu và cách chế biến giúp bạn tự tin hơn khi nấu ăn, đi chợ hoặc gọi món bằng tiếng Anh. Hãy thực hành thường xuyên để sử dụng những từ này một cách tự nhiên nhất!
Bạn có muốn học thêm từ vựng về ẩm thực? Hãy để lại bình luận nhé!