Trong tiếng Anh, each và every đều mang nghĩa chỉ sự toàn thể, nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau. Việc sử dụng đúng mỗi từ phụ thuộc vào ngữ cảnh và cách bạn muốn diễn đạt ý tưởng của mình. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ sự khác biệt giữa hai từ này, đồng thời cung cấp các ví dụ và bài tập vận dụng cụ thể.
Sự khác biệt giữa ‘Each’ và ‘Every’
1.1 Each – Từng cái, từng người
- Each được dùng khi chúng ta nghĩ về các đối tượng một cách riêng lẻ, từng cái một.
- Cấu trúc: Each + danh từ số ít
Ví dụ:
- Each student was given a book. (Mỗi học sinh được phát một cuốn sách.)
- Each book on the table is different. (Mỗi cuốn sách trên bàn đều khác nhau.)
Trong các trường hợp với số lượng nhỏ, chúng ta thường dùng each để nhấn mạnh sự riêng biệt của từng đối tượng:
- There were four chairs in the room. Each chair was a different color. (Có bốn cái ghế trong phòng. Mỗi ghế có màu sắc khác nhau.)
Lưu ý: Each có thể được dùng để chỉ hai đối tượng:
- In a football match, each team has 11 players. (Trong một trận bóng đá, mỗi đội có 11 cầu thủ.)
1.2 Every – Mọi, tất cả
- Every được dùng khi chúng ta nghĩ về các đối tượng trong nhóm như một tập hợp, mà không tách rời từng cái một.
- Cấu trúc: Every + danh từ số ít
Ví dụ:
- Every student in the class passed the exam. (Mọi học sinh trong lớp đều vượt qua kỳ thi.)
- Every window in the house was open. (Mọi cửa sổ trong nhà đều được mở.)
Every thường được sử dụng khi số lượng đối tượng là lớn, và nhấn mạnh tính toàn thể của nhóm:
- I’d like to visit every country in the world. (Tôi muốn thăm mọi quốc gia trên thế giới.)
Ngoài ra, every thường được dùng để nói về tần suất hoặc mức độ lặp lại của một hành động:
- I take the bus every day. (Tôi đi xe buýt mỗi ngày.)
- There’s a train every 30 minutes. (Có một chuyến tàu cứ mỗi 30 phút.)
Cách sử dụng cấu trúc với ‘Each’ và ‘Every’
2.1 Each + danh từ
- Each có thể đứng một mình hoặc đi kèm với danh từ.
- Ví dụ:
- Each room is different. (Mỗi phòng đều khác nhau.)
- Each student has a book. (Mỗi học sinh có một cuốn sách.)
Each cũng có thể đi kèm với cụm từ each of + the/these/my…:
- Each of the students passed the exam. (Mỗi học sinh đều vượt qua kỳ thi.)
- Each of them has a different story. (Mỗi người họ có một câu chuyện khác nhau.)
2.2 Every + danh từ
- Every luôn đi với một danh từ số ít.
- Ví dụ:
- Every student is required to attend the meeting. (Mọi học sinh đều được yêu cầu tham gia cuộc họp.)
- She has read every book in the library. (Cô ấy đã đọc mọi cuốn sách trong thư viện.)
2.3 Mỗi từ trong câu
Each cũng có thể đứng ở giữa câu, đặc biệt khi nhấn mạnh vào mỗi cá nhân trong nhóm:
- The students were each given a book. (Mỗi học sinh được phát một cuốn sách.)
Chúng ta cũng sử dụng each với số tiền hoặc giá trị:
- These apples cost 50 cents each. (Mỗi quả táo này giá 50 xu.)
Phân biệt ‘Everyone’ và ‘Every one’
3.1 Everyone – Mọi người
- Everyone (một từ) chỉ người, tương đương với everybody:
- Everyone enjoyed the party. (Mọi người đều vui vẻ trong bữa tiệc.)
3.2 Every one – Mọi cái, mọi thứ
- Every one (hai từ) được dùng cho cả người và vật, nhấn mạnh từng đối tượng trong tập hợp:
- I’ve read every one of those books. (Tôi đã đọc tất cả mọi cuốn sách đó.)
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với each hoặc every.
- I go to the gym ______ day to stay fit.
- There are 20 students in the class, and ______ student has their own desk.
- ______ of the players on the team scored a goal.
- I’d like to visit ______ country in Europe.
Bài tập 2: Chọn câu đúng.
- (A) Every of the students passed the exam.
(B) Each of the students passed the exam. - (A) Every one of the windows was open.
(B) Each one of the windows was open. - (A) I read every one of the books on the shelf.
(B) I read each of the books on the shelf.
Kết luận
Each và every là hai từ có nghĩa tương tự nhưng có cách sử dụng khác nhau. Trong khi each nhấn mạnh vào từng đối tượng riêng lẻ, every lại nhấn mạnh tính toàn thể hoặc sự lặp lại của hành động. Để sử dụng chúng một cách chính xác, hãy chú ý đến ngữ cảnh và mục đích truyền đạt.