Like và as là hai từ thường gây nhầm lẫn trong tiếng Anh bởi chúng có thể được sử dụng để chỉ sự so sánh. Tuy nhiên, mỗi từ lại có cách dùng và ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt chi tiết giữa like và as, với các ví dụ minh họa rõ ràng và bài tập vận dụng cuối bài để củng cố kiến thức.
“Like” = Giống Như, Tương Tự Như
- Cách sử dụng:
Like được sử dụng để chỉ sự giống nhau hoặc tương tự nhau, thường đi kèm với danh từ, đại từ, hoặc dạng -ing. - Ví dụ:
- What a beautiful house! It’s like a palace.
(Ngôi nhà thật đẹp! Nó giống như cung điện vậy.) - Be careful! The floor has been polished. It’s like walking on ice.
(Cẩn thận! Sàn đã được đánh bóng. Nó giống như đi trên băng.) - It sounds like a baby crying.
(Nghe giống như tiếng em bé khóc.)
- Phân tích thêm:
Like thường đi cùng danh từ hoặc cụm danh từ để tạo phép so sánh không chính thức, giúp người nghe hình dung một sự vật nào đó gần gũi hoặc quen thuộc. Ngoài ra, like cũng có thể mang nghĩa “ví dụ như,” tương tự với such as:
- I enjoy water sports, like surfing, scuba diving, and water-skiing.
(Tôi thích các môn thể thao dưới nước, ví dụ như lướt sóng, lặn, và trượt nước.)
“As” = Như Là, Theo Cách
- Cách sử dụng:
As được sử dụng khi muốn chỉ sự so sánh một hành động hoặc trạng thái giống nhau, với cấu trúc as + mệnh đề (chủ ngữ + động từ). - Ví dụ:
- I left everything as it was.
(Tôi để mọi thứ như cũ.) - You should have done it as I showed you.
(Bạn nên làm theo cách tôi đã chỉ cho bạn.)
- Phân tích thêm:
Trong cấu trúc này, as mang nghĩa “theo cách” hoặc “trong tình trạng giống như.” Khác với like, as cần phải có một mệnh đề đi kèm và mang tính trang trọng hơn. Ngoài ra, chúng ta cũng sử dụng as trong một số thành ngữ quen thuộc như as usual và as always:
- You’re late as usual.
(Bạn đến muộn như mọi khi.) - As always, Nick was the first to complain.
(Như mọi khi, Nick là người đầu tiên phàn nàn.)
So sánh “as” và “like”:
Có thể dùng cả like và as trong một số trường hợp, nhưng phải chú ý đến cấu trúc câu:
- You should have done it like this. (không dùng as this)
- Your phone is the same as mine. (không dùng the same like mine)
“As” với Ý Nghĩa Khác
As có thể mang các ý nghĩa khác khi đi kèm với các động từ như do, know, hoặc trong các cụm từ cố định.
- Ví dụ:
- You can do as you like.
(Bạn có thể làm những gì bạn thích.) - They did as they promised.
(Họ đã làm theo lời hứa.)
- Một số cụm từ thông dụng với “as”:
- As you know, it’s Emma’s birthday next week.
(Như bạn đã biết, tuần tới là sinh nhật của Emma.) - Andy failed his driving test, as he expected.
(Andy trượt bài thi lái xe như anh ta đã dự đoán.)
“As” là Giới Từ (As + Danh Từ)
As cũng có thể đóng vai trò là giới từ khi đi cùng với danh từ, mang ý nghĩa “như là” hoặc “với tư cách là,” khác với like.
- Ví dụ:
- As a taxi driver, I spend most of my working life in a car.
(Với tư cách là một tài xế taxi, tôi dành phần lớn thời gian làm việc trong xe.) - Many years ago I worked as a photographer.
(Nhiều năm trước tôi làm công việc nhiếp ảnh gia.)
So sánh “like” và “as” trong vai trò giới từ:
As chỉ vai trò thực sự, còn like dùng để chỉ sự tương đồng nhưng không phải thật:
- Everyone in the family wants me to drive them to places. I’m like a taxi driver.
(Mọi người trong gia đình muốn tôi chở họ đi khắp nơi. Tôi giống như tài xế taxi vậy.)
Bài Tập Vận Dụng
Chọn like hoặc as để hoàn thành các câu sau đây một cách chính xác:
- I feel tired ______ a long day at work.
- ______ a teacher, I need to be patient with my students.
- The news came ______ a big surprise to everyone.
- ______ you know, our meeting has been rescheduled.
- This coat is ______ the one I had last winter.
- She treats him ______ a brother.
Kết Luận
Sử dụng đúng like và as giúp câu văn trở nên rõ ràng và chính xác hơn. Với các ví dụ và bài tập thực hành ở trên, bạn sẽ dễ dàng phân biệt cách dùng của hai từ này trong từng tình huống khác nhau. Luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng like và as một cách tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp.