Trong tiếng Anh, mệnh đề quan hệ giúp bổ sung thông tin về một người, vật, hoặc sự việc mà chúng ta nhắc đến. Tuy nhiên, một số trường hợp chúng ta có thể bỏ đi các từ như who, that, hoặc which mà câu vẫn giữ nguyên nghĩa. Trong bài viết này, chúng ta sẽ phân tích chi tiết cách sử dụng mệnh đề quan hệ có và không có who, that, which, cũng như cách xác định khi nào có thể lược bỏ những từ này.
Mệnh đề quan hệ là gì?
Cùng ôn lại kiến thức một chút: có thể các bạn đã nắm được rằng mệnh đề quan hệ (relative clause) là một phần của câu, có nhiệm vụ cung cấp thêm thông tin về danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa. Để làm điều này, chúng ta sử dụng các đại từ quan hệ như who, that, và which.
Ví dụ:
- The woman who lives next door is a doctor.
(Người phụ nữ sống cạnh nhà tôi là bác sĩ.)
Trong câu này, who lives next door là mệnh đề quan hệ, giúp cung cấp thêm thông tin về người phụ nữ.
Mệnh đề quan hệ có who, that, which – Bắt buộc
Chúng ta phải sử dụng các đại từ quan hệ who, that, hoặc which khi chúng đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
- The woman who lives next door is a doctor.
(Người phụ nữ sống cạnh nhà tôi là bác sĩ.)- Ở đây, who là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ who lives next door, nên không thể lược bỏ who.
- Where are the keys that were on the table?
(Chìa khóa ở trên bàn đâu rồi?)- Ở câu này, that là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ that were on the table, vì vậy that không thể bị lược bỏ.
Nguyên tắc: Nếu who/that/which đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, chúng không thể bị lược bỏ.
Mệnh đề quan hệ có thể lược bỏ who/that/which – Khi là tân ngữ
Khi who, that, hoặc which đóng vai trò là tân ngữ của mệnh đề quan hệ, chúng có thể được lược bỏ mà không ảnh hưởng đến nghĩa của câu. Nói một cách dễ hiểu hơn thì dù có hay không có sự xuất hiện của những đại từ quan hệ này, ngữ nghĩa của câu không thay đổi.
Ví dụ:
- The woman who I wanted to see was away on holiday.
(Người phụ nữ mà tôi muốn gặp đã đi nghỉ mát.)- Who ở đây là tân ngữ của mệnh đề quan hệ who I wanted to see. Vì vậy, chúng ta có thể lược bỏ who:
The woman I wanted to see was away on holiday.
- Who ở đây là tân ngữ của mệnh đề quan hệ who I wanted to see. Vì vậy, chúng ta có thể lược bỏ who:
- Did you find the keys that you lost?
(Bạn đã tìm thấy chìa khóa mà bạn làm mất chưa?)- Trong câu này, that là tân ngữ của mệnh đề that you lost, do đó có thể lược bỏ:
Did you find the keys you lost?
- Trong câu này, that là tân ngữ của mệnh đề that you lost, do đó có thể lược bỏ:
Nguyên tắc: Khi who/that/which là tân ngữ, bạn có thể lược bỏ chúng.
Vị trí của giới từ trong mệnh đề quan hệ
Trong một số trường hợp, mệnh đề quan hệ có chứa giới từ như to, in, for, v.v. Giới từ thường được đặt ở cuối câu hoặc ngay trước đại từ quan hệ. Các bạn hãy lưu ý nhé!
Ví dụ:
- Do you know the woman who/that Tom is talking to?
(Bạn có biết người phụ nữ mà Tom đang nói chuyện không?)- Ở đây, to là giới từ, và nó có thể được đặt cuối câu hoặc trước đại từ quan hệ. Khi that hoặc who là tân ngữ, bạn có thể lược bỏ chúng:
Do you know the woman Tom is talking to?
- Ở đây, to là giới từ, và nó có thể được đặt cuối câu hoặc trước đại từ quan hệ. Khi that hoặc who là tân ngữ, bạn có thể lược bỏ chúng:
- The bed which/that I slept in wasn’t comfortable.
(Cái giường mà tôi ngủ không thoải mái.)- Tương tự, bạn có thể lược bỏ which/that:
The bed I slept in wasn’t comfortable.
- Tương tự, bạn có thể lược bỏ which/that:
Lưu ý: Khi giới từ xuất hiện ở cuối câu, chúng ta có thể lược bỏ who, that, which nếu chúng là tân ngữ.
Phân biệt ‘That’ và ‘What’
That được sử dụng trong mệnh đề quan hệ để nói về những điều đã đề cập trước đó, trong khi what được dùng để chỉ “điều gì đó” hoặc “thứ gì đó.”
Ví dụ:
- Everything that they said was true.
(Mọi điều họ nói đều là sự thật.)- Không sử dụng what: Everything what they said… là sai.
- What they said was true.
(Điều họ nói là sự thật.)- Trong trường hợp này, what có nghĩa là “điều gì đó”.
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền who, that, hoặc which vào chỗ trống nếu cần thiết.
- The book _____ I borrowed from you is very interesting.
- The man _____ lives next door is very friendly.
- This is the dress _____ Lisa bought yesterday.
- Do you know anyone _____ speaks Spanish?
- The movie _____ we watched last night was great.
Bài tập 2: Chọn câu đúng.
- (A) The woman who I wanted to see was not at home.
(B) The woman I wanted to see was not at home.
(C) The woman that I wanted to see she was not at home. - (A) The keys which you found were mine.
(B) The keys you found were mine.
(C) The keys that you found them were mine.
Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong các câu sau.
- The man who he is my teacher is very kind.
- I don’t like the book that you recommended it to me.
- The car which I bought it last week is very fast.
Kết luận
Việc hiểu rõ khi nào nên sử dụng hoặc lược bỏ who, that, và which trong mệnh đề quan hệ giúp cải thiện kỹ năng viết và giao tiếp tiếng Anh. Trong các tình huống who/that/which là chủ ngữ, chúng không thể lược bỏ. Tuy nhiên, nếu chúng đóng vai trò là tân ngữ, bạn có thể lược bỏ mà không ảnh hưởng đến ý nghĩa của câu. Hãy thực hành thường xuyên để nắm vững những quy tắc này và áp dụng chúng một cách hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày.