Ngữ pháp

Present tenses for the future (thì hiện tại để nói về tương lai)

Trong tiếng Anh, chúng ta có thể sử dụng các thì hiện tại để diễn đạt các ý tưởng và hành động trong tương lai. Việc này không chỉ giúp làm phong phú ngôn ngữ mà còn mang lại sự chính xác hơn trong việc truyền đạt thông điệp. Bài viết này sẽ tập trung vào cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn và thì hiện tại đơn để nói về tương lai, với các ví dụ minh họa cụ thể.

Thì hiện tại tiếp diễn để nói về tương lai

Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để diễn tả những hành động đã được quyết định và sắp xếp để thực hiện trong tương lai. Cấu trúc của thì này là S + am/is/are + V-ing.

Ví dụ:

  • I am meeting my friends tomorrow.
    (Tôi sẽ gặp bạn bè vào ngày mai.)
  • She is leaving for Paris next week.
    (Cô ấy sẽ rời đi đến Paris vào tuần sau.)

Trong trường hợp này, chúng ta không sử dụng “will” để nói về những hành động mà chúng ta đã sắp xếp, vì việc này thường được thể hiện bằng thì hiện tại tiếp diễn.

Ví dụ:

  • I will go to the cinema. (Câu này có thể đúng nhưng không phổ biến bằng)
  • I am going to the cinema. (Tôi sẽ đến rạp chiếu phim.)

Ngoài ra, thì hiện tại tiếp diễn còn được sử dụng để diễn tả các hành động ngay trước khi bạn bắt đầu làm chúng, đặc biệt là với các động từ chỉ chuyển động như go, come, và leave.

Ví dụ:

  • I am going out now.
    (Tôi đang đi ra ngoài bây giờ.)
  • She is coming to visit us later.
    (Cô ấy sẽ đến thăm chúng tôi sau.)

Thì hiện tại đơn để nói về tương lai

Thì hiện tại đơn cũng có thể được sử dụng để diễn tả tương lai, thường áp dụng cho các lịch trình, thời khóa biểu hay sự kiện cố định.

Ví dụ:

  • The train leaves at 9 AM tomorrow.
    (Chuyến tàu sẽ rời đi lúc 9 giờ sáng mai.)
  • Our meeting starts at 3 PM.
    (Cuộc họp của chúng ta bắt đầu lúc 3 giờ chiều.)

Thì hiện tại đơn cũng có thể được sử dụng để nói về lịch trình của một ai đó cố định, tương tự như timetable.

Ví dụ:

  • The class begins next Monday.
    (Lớp học sẽ bắt đầu vào thứ Hai tới.)

Mặc dù thì hiện tại đơn có thể được sử dụng để nói về tương lai, thì hiện tại tiếp diễn thường được sử dụng phổ biến hơn cho các sự sắp xếp cá nhân.

Ví dụ:

  • I am meeting my professor tomorrow. (sắp xếp cá nhân)
  • The lecture starts at 10 AM. (thời khóa biểu)

So sánh thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn để nói về tương lai

Khi so sánh thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn, chúng ta có thể thấy sự khác biệt trong cách sử dụng của chúng:

  • Thì hiện tại tiếp diễn (I am doing) được sử dụng cho các hành động đã được sắp xếp trước trong tương lai.
    • Ví dụ: I am visiting my grandmother this weekend.
      (Tôi sẽ thăm bà tôi vào cuối tuần này.)
  • Thì hiện tại đơn (I do) được sử dụng cho các sự kiện, lịch trình hoặc thời khóa biểu cố định.
    • Ví dụ: The concert starts at 8 PM.
      (Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 8 giờ tối.)

Chúng ta cũng có thể sử dụng “I have” hoặc “I have got” để nói về các cuộc hẹn, bài học hoặc kỳ thi.

Ví dụ:

  • I have a dentist appointment tomorrow.
    (Tôi có một cuộc hẹn với nha sĩ vào ngày mai.)
  • I have got a lesson at 2 PM.
    (Tôi có một bài học lúc 2 giờ chiều.)

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với dạng thì hiện tại tiếp diễn hoặc hiện tại đơn

  1. The bus ______ (leave) at 5 PM tomorrow.
  2. I ______ (meet) my friends for lunch this Saturday.
  3. She ______ (have) a meeting at 10 AM.
  4. They ______ (come) to our party next week.

Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau với dạng đúng của “have” hoặc “have got”

  1. I ______ (have) an exam next Monday.
  2. She ______ (have got) a doctor’s appointment tomorrow.
  3. We ______ (have) a presentation in class next week.
  4. He ______ (have) a dinner reservation for tonight.

Tổng kết

Việc sử dụng thì hiện tại để nói về tương lai trong tiếng Anh rất linh hoạt và mang lại nhiều sắc thái ý nghĩa. Thì hiện tại tiếp diễn chủ yếu được sử dụng cho các hành động đã được sắp xếp trước, trong khi thì hiện tại đơn thường được dùng cho các lịch trình và thời khóa biểu. Để thành thạo việc sử dụng các thì này, hãy thường xuyên luyện tập với các bài tập và ví dụ thực tế.

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary