Việc phân biệt giữa can, could, và be able to trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác khả năng của mình mà còn nâng cao sự tự tin trong giao tiếp. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng những cấu trúc này một cách chuẩn xác:
Sử Dụng “Can” Để Nói Về Điều Gì Đó Là Có Thể (Possible), Được Phép (Allowed), Hoặc Có Khả Năng (Ability)
Chúng ta sử dụng “can” để nói về một điều gì đó có thể thực hiện, được phép thực hiện, hoặc khi ai đó có khả năng làm điều gì đó. Cấu trúc phổ biến là “can + infinitive” (động từ nguyên mẫu không “to”).
Ví dụ:
- Possible: I can meet you tomorrow.
(Tôi có thể gặp bạn vào ngày mai.) - Allowed: You can park here.
(Bạn được phép đỗ xe ở đây.) - Ability: She can speak three languages.
(Cô ấy có thể nói ba thứ tiếng.)
Thể phủ định của “can” là “can’t” hoặc “cannot”.
Ví dụ:
- You can’t use your phone during the exam.
(Bạn không thể sử dụng điện thoại trong kỳ thi.)
Sử Dụng “Be Able To” Để Nói Về Khả Năng, Nhưng Phổ Biến Hơn Là “Can”
Chúng ta cũng có thể sử dụng “be able to” để nói về khả năng của ai đó. Tuy nhiên, “can” là cách nói phổ biến hơn trong hầu hết các trường hợp khi nói về hiện tại. Tuy nhiên, do “can” chỉ có hai thì là can (hiện tại) và could (quá khứ), nên việc sử dụng “be able to” là cần thiết khi chúng ta muốn diễn đạt khả năng ở các thì khác.
Ví dụ so sánh:
- Present:
I can swim.
(Tôi có thể bơi.) - Future:
I will be able to swim next summer.
(Tôi sẽ có thể bơi vào mùa hè tới.) - Present perfect:
She has been able to find a job.
(Cô ấy đã có thể tìm được việc.)
Sử Dụng “Could” Là Quá Khứ Của “Can” Trong Một Số Trường Hợp
“Could” là quá khứ của “can” và được sử dụng đặc biệt với các động từ cảm giác như see, hear, smell, taste, feel, remember, và understand.
Ví dụ:
- I could see the mountains from my house.
(Tôi có thể nhìn thấy núi từ nhà tôi.) - She could remember every detail of the story.
(Cô ấy có thể nhớ từng chi tiết của câu chuyện.)
Chúng ta cũng sử dụng “could” để nói về khả năng hoặc sự cho phép trong quá khứ.
Ví dụ:
- When I was a child, I could stay up late on weekends.
(Khi tôi còn nhỏ, tôi có thể thức khuya vào cuối tuần.)
So Sánh “Could” Và “Was/Were Able To”
Chúng ta sử dụng “could” để nói về khả năng nói chung, và đặc biệt là với các động từ cảm giác như see, hear, v.v. Tuy nhiên, để diễn tả một tình huống cụ thể mà ai đó đã thành công trong việc gì đó, chúng ta thường sử dụng “was/were able to” hoặc “managed to” thay vì “could”.
Ví dụ so sánh:
- General ability:
When I was young, I could run very fast.
(Khi còn nhỏ, tôi có thể chạy rất nhanh.) - Specific situation:
He was able to fix the car yesterday.
(Anh ấy đã có thể sửa xe ngày hôm qua.) - Success in a specific situation:
They managed to solve the problem.
(Họ đã thành công trong việc giải quyết vấn đề.)
Thể Phủ Định Của “Could” – “Couldn’t”
Thể phủ định của “could” là “couldn’t” và có thể được sử dụng trong tất cả các tình huống để diễn tả một việc gì đó không thể thực hiện trong quá khứ.
Ví dụ:
- I couldn’t open the door.
(Tôi không thể mở cửa.) - She couldn’t understand the instructions.
(Cô ấy không thể hiểu hướng dẫn.)
Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau đây bằng cách chọn can, could, hoặc be able to.
- I _____ speak French fluently when I was younger.
- She will _____ finish the project by tomorrow.
- He _____ hear the noise from his room.
- I _____ help you with your homework tomorrow.
Bài tập 2: Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng be able to thay vì can hoặc could.
- I can swim.
- She could finish the task on time.
- They can’t solve the problem.
Kết Luận
“Can”, “could”, và “be able to”đều diễn tả khả năng, nhưng cách sử dụng chúng khác nhau tùy thuộc vào thì và ngữ cảnh. Hiểu rõ cách phân biệt và sử dụng các từ này sẽ giúp bạn nói và viết tiếng Anh chính xác hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo các cấu trúc này trong mọi tình huống.