Trong tiếng Anh, Have và Have got đều được sử dụng phổ biến để diễn đạt nhiều ý nghĩa khác nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng của chúng cũng có những điểm khác biệt trong ngữ cảnh cụ thể. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về sự khác nhau giữa “have” và “have got”, từ đó áp dụng đúng cách trong giao tiếp và viết tiếng Anh.
Sử dụng Have và Have got để diễn đạt sự sở hữu, mối quan hệ, bệnh tật, và cuộc gặp gỡ
Cả “have” và “have got” đều có thể được sử dụng để diễn tả sự sở hữu (ownership), mối quan hệ (relationship), tình trạng sức khỏe (illness), hoặc các cuộc gặp gỡ (appointments). Hai cụm từ này hoàn toàn tương đồng về nghĩa, và chúng ta có thể sử dụng chúng một cách linh hoạt mà không làm thay đổi nghĩa của câu.
Ví dụ:
- I have a car = I’ve got a car
(Tôi có một chiếc xe hơi.) - She has two sisters = She’s got two sisters
(Cô ấy có hai chị em gái.) - We have a meeting at 3 p.m. = We’ve got a meeting at 3 p.m.
(Chúng tôi có một cuộc họp lúc 3 giờ chiều.) - He has a headache = He’s got a headache
(Anh ấy bị đau đầu.)
Ngoài ra, với những ý nghĩa này, chúng ta không sử dụng “have” hay “have got” ở dạng tiếp diễn (I’m having).
Lưu ý: Trong quá khứ, chúng ta chỉ sử dụng had, mà không sử dụng had got.
Ví dụ:
- I had a car when I lived in London. (Tôi đã có một chiếc xe khi tôi sống ở London.)
Câu hỏi và câu phủ định: “Do you have…?” và “Have you got…?”
Trong câu hỏi và câu phủ định, chúng ta có thể sử dụng cả hai cấu trúc “Do you have…?” và “Have you got…?”, và không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa.
Ví dụ:
- Do you have any questions?
Have you got any questions?
Have you any questions? (ít phổ biến hơn)
(Bạn có câu hỏi nào không?) - I don’t have any money.
I haven’t got any money.
(Tôi không có tiền.) - Did you have a good time?
(Bạn đã có một khoảng thời gian vui vẻ chứ?)
Trong câu hỏi và câu phủ định ở quá khứ, chúng ta sử dụng did và didn’t.
Ví dụ:
- Did you have any problems with the test?
(Bạn có gặp vấn đề nào với bài kiểm tra không?) - She didn’t have any brothers.
(Cô ấy không có anh em trai.)
“Have” cho những hoạt động và trải nghiệm
Khi nói về các hoạt động hoặc trải nghiệm, chúng ta chỉ sử dụng “have”, không sử dụng “have got”. Ví dụ như khi nói về bữa ăn, sự trải nghiệm, hoặc các hành động cụ thể.
Ví dụ:
- Have breakfast (ăn sáng)
- Have a bath(tắm bồn)
- Have a look (xem qua)
- Have a baby (sinh con)
“Have got” không được sử dụng với những ý nghĩa này.
Ví dụ:
- We’re having dinner now.
(Chúng tôi đang ăn tối.) - She had a shower before going out.
(Cô ấy đã tắm trước khi ra ngoài.) - They are having a great time on their holiday.
(Họ đang có khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ.)
Với các biểu đạt về hành động hoặc trải nghiệm như trên, chúng ta có thể sử dụng thì tiếp diễn để nhấn mạnh sự diễn ra liên tục của hành động.
Ví dụ:
- We are having a great time.
(Chúng tôi đang có một khoảng thời gian tuyệt vời.)
Trong câu hỏi và câu phủ định, chúng ta sử dụng do/does/did.
Ví dụ:
- Do you have lunch at home or work?
(Bạn ăn trưa ở nhà hay ở nơi làm việc?) - I don’t have time right now.
(Tôi không có thời gian lúc này.) - Did they have dinner together?
(Họ có ăn tối cùng nhau không?)
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với “have” hoặc “have got”
- I ______ a big family.
- She ______ a lot of work to do today.
- ______ you ______ any siblings?
- We ______ a meeting later today.
- He ______ a headache, so he can’t come to the party.
Bài tập 2: Sử dụng “do/does/did” để đặt câu hỏi và câu phủ định
- ______ you ______ a good weekend?
- I ______ (not) ______ much time yesterday.
- ______ she ______ a lot of friends at school?
- They ______ (not) ______ breakfast this morning.
Kết luận
Cả “have” và “have got” đều có thể được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Tuy nhiên, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng giúp bạn sử dụng chính xác và tự nhiên hơn khi giao tiếp tiếng Anh. “Have got” thường chỉ được sử dụng khi nói về sự sở hữu, trong khi “have” có thể được sử dụng rộng rãi hơn để diễn tả các hoạt động và trải nghiệm. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững cách sử dụng của hai cấu trúc này! Bạn có thể xem thêm các bài học khác về ngữ pháp tại đây nhé: https://hoctienganhchonguoimatgoc.com/kien-thuc/ngu-phap/