Ngữ pháp

So sánh thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn: Điểm khác biệt nổi bật (phần 2)

Trong tiếng Anh, việc sử dụng đúng thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn giúp người học diễn đạt chính xác ý nghĩa của hành động. Tuy nhiên, có một số động từ và trường hợp mà chúng ta cần đặc biệt lưu ý khi lựa chọn thì thích hợp. Bài viết này sẽ so sánh kỹ lưỡng sự khác biệt giữa hai thì này với các ví dụ cụ thể.

Thì hiện tại tiếp diễn và các động từ ít được sử dụng

Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để diễn tả hành động đã bắt đầu nhưng chưa kết thúc, thường kéo dài trong một khoảng thời gian. Tuy nhiên, có một số động từ không thường được dùng ở thì này, chẳng hạn như:

  • know (biết)
  • like (thích)
  • fit (vừa vặn)
  • contain (chứa đựng)

Những động từ này thường chỉ trạng thái, không diễn tả hành động có thể quan sát được, do đó chúng ta sử dụng chúng với thì hiện tại đơn, ngay cả khi chúng xảy ra tại thời điểm nói.

Ví dụ:

  • She knows the answer. (Cô ấy biết câu trả lời.)
  • This box contains all the documents. (Chiếc hộp này chứa tất cả tài liệu.)

Ngược lại, các hành động như run (chạy) hay write (viết) có thể dùng ở thì hiện tại tiếp diễn vì chúng là hành động đang xảy ra.

Cách sử dụng động từ “think” với các ý nghĩa khác nhau

Động từ think có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau và cách sử dụng thì cũng thay đổi theo ý nghĩa của từ.

  • Khi think mang nghĩa “tin tưởng” (believe) hoặc “có quan điểm” (have an opinion), chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn, vì đây là các trạng thái tinh thần.
    Ví dụ:

    • I think he is a good person. (Tôi nghĩ anh ấy là người tốt.)
    • She thinks this is a bad idea. (Cô ấy nghĩ đây là ý tưởng tồi.)
  • Tuy nhiên, khi think mang nghĩa “cân nhắc” (consider), chúng ta có thể sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, vì đây là một hành động có thể đang diễn ra.
    Ví dụ:

    • I’m thinking about what to do next. (Tôi đang cân nhắc xem nên làm gì tiếp theo.)

Động từ cảm giác: see, hear, smell, taste

Những động từ cảm giác như see (nhìn), hear (nghe), smell (ngửi), và taste (nếm) thường không được sử dụng với thì hiện tại tiếp diễn. Chúng mô tả cảm giác ngay lập tức, do đó thường dùng với thì hiện tại đơn.

Ví dụ:

  • I see a bird. (Tôi nhìn thấy một con chim.)
  • She hears the music. (Cô ấy nghe thấy tiếng nhạc.)

Tuy nhiên, khi chúng ta nói về cách mà những người khác cảm thấy hoặc cảm nhận, chúng ta có thể sử dụng cả thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn:

Ví dụ:

  • This soup tastes delicious. (Món súp này có vị ngon.)
  • The chef is tasting the soup. (Người đầu bếp đang nếm thử món súp.)

Sử dụng am/is/are + V-ing để nói về cách ứng xử

Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc am/is/are + V-ing để diễn tả cách thức mà ai đó đang ứng xử tại thời điểm nói, đặc biệt khi điều này là bất thường hoặc không điển hình.

Ví dụ:

  • I can’t understand why he’s being so selfish. (Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại đang hành xử ích kỷ như vậy.)

Trong trường hợp này, he’s being chỉ ra rằng hành vi của anh ấy không phải là tính cách bình thường của anh ấy mà chỉ là hành động tạm thời.

Bài tập áp dụng

Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. She __________ (know) the answer to the question.
  2. They __________ (consider) moving to another city.
  3. This soup __________ (taste) amazing!
  4. I __________ (think) about the problem right now.
  5. He __________ (not be) selfish usually, but today he __________ (act) strangely.

Bài tập 2: Chọn thì hiện tại đơn hoặc thì hiện tại tiếp diễn

  1. The dog __________ (bark) loudly outside at the moment.
  2. I __________ (believe) that exercise is important for health.
  3. They __________ (have) a meeting right now to discuss the issue.
  4. She always __________ (complain) when things don’t go her way.
  5. We __________ (hear) the music from the concert nearby.

Tổng kết

Qua bài viết này, bạn đã nắm rõ sự khác biệt trong cách sử dụng thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn với một số động từ đặc biệt như know, like, see, hearthink. Hiểu cách sử dụng các thì này sẽ giúp bạn giao tiếp một cách chính xác và linh hoạt hơn trong các tình huống khác nhau. Nếu xem bài viết này bạn vẫn chưa hiểu rõ, rất có thể bạn chưa đọc phần một, bạn có thể xem bài viết part 1 ở đây:

 

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary