1. GIỚI THIỆU
Tai nạn và chấn thương là những sự cố bất ngờ có thể xảy ra trong cuộc sống hàng ngày. Việc biết cách diễn đạt các tình huống này bằng tiếng Anh giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong những tình huống khẩn cấp và khi cần sự trợ giúp y tế.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một bộ từ vựng chi tiết về tai nạn và chấn thương, cùng với các cách diễn đạt phổ biến và cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Mỗi từ vựng đều đi kèm với phiên âm IPA và ví dụ minh họa, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và sử dụng chính xác.
2. TỪ VỰNG VỀ SỰ CỐ VÀ CHẤN THƯƠNG (ACCIDENTS AND INJURIES)
A. Các loại chấn thương và đau đớn (Types of Injuries and Pain)
-
Ailment /ˈeɪlmənt/ (n.): bệnh nhẹ, vấn đề sức khỏe nhỏ
She has a minor ailment, nothing serious. (Cô ấy có một bệnh nhẹ, không có gì nghiêm trọng.) -
Pain /peɪn/ (n.): cơn đau
I feel a sharp pain in my back. (Tôi cảm thấy một cơn đau nhói ở lưng.) -
Hurt /hɜːt/ (v.): làm đau, bị đau
I hurt my knee while running. (Tôi bị đau đầu gối khi chạy.) -
Nervous /ˈnɜːvəs/ (a.): lo lắng, bồn chồn
He was nervous before his surgery. (Anh ấy lo lắng trước ca phẫu thuật.)
B. Các loại tai nạn và sự cố (Types of Accidents and Incidents)
-
Accident /ˈæksɪdənt/ (n.): tai nạn
She had a car accident last night. (Cô ấy bị tai nạn xe hơi tối qua.) -
All right /ɔːl ˈraɪt/ (a.): ổn, không sao
Are you all right after the fall? (Bạn có ổn sau cú ngã không?) -
Dead /ded/ (a.): đã chết
Unfortunately, the driver was dead at the scene. (Thật không may, tài xế đã tử vong tại hiện trường.) -
Hit something/somebody /hɪt/ (v.): đâm, va chạm vào cái gì/ai đó
She hit her head on the table. (Cô ấy đập đầu vào bàn.) -
Fall down (phr. v.): ngã xuống
He fell down the stairs and broke his leg. (Anh ấy ngã xuống cầu thang và bị gãy chân.) -
Break one’s leg/arm (v. phr.): gãy chân/tay
I broke my arm while playing basketball. (Tôi bị gãy tay khi chơi bóng rổ.) -
Twist one’s ankle (v. phr.): trật mắt cá chân
She twisted her ankle while hiking. (Cô ấy bị trật mắt cá chân khi đi bộ đường dài.) -
Bleed /bliːd/ (v.): chảy máu
His nose was bleeding after the punch. (Mũi anh ấy chảy máu sau cú đấm.) -
Crash into something/somebody (v. phr.): đâm vào cái gì/ai đó
He crashed into a tree while driving. (Anh ấy đâm vào một cái cây khi đang lái xe.) -
Cut your/my fingers (v. phr.): cắt vào ngón tay
Be careful! You might cut your fingers. (Cẩn thận! Bạn có thể cắt vào ngón tay đấy.) -
Burn yourself (v. phr.): bị bỏng
I burned myself while cooking. (Tôi bị bỏng khi đang nấu ăn.) -
Get a bee sting (v. phr.): bị ong đốt
She got a bee sting while gardening. (Cô ấy bị ong đốt khi làm vườn.) -
Get a rash (v. phr.): bị phát ban
After eating seafood, he got a rash. (Sau khi ăn hải sản, anh ấy bị phát ban.) -
Faint /feɪnt/ (v.): ngất xỉu
She fainted because of the heat. (Cô ấy ngất xỉu vì trời quá nóng.) -
Have got a bruise (v. phr.): bị bầm tím
He has got a big bruise on his knee. (Anh ấy có một vết bầm lớn ở đầu gối.) -
Have got a sprain (v. phr.): bị bong gân
I have got a sprain in my wrist. (Tôi bị bong gân ở cổ tay.)
3. CÁC GIẢI PHÁP ĐƠN GIẢN (SIMPLE SOLUTIONS)
-
Put an ice pack (v. phr.): chườm đá
You should put an ice pack on the bruise. (Bạn nên chườm đá lên vết bầm tím.)
- Put on special cream (v. phr.): bôi kem đặc trị
He put on special cream to reduce the rash. (Anh ấy bôi kem đặc trị để giảm phát ban.) - Put on a bandage (v. phr.): dán băng cứu thương
Put on a bandage to stop the bleeding. (Dán băng cứu thương để cầm máu.)
4. SỬ DỤNG THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN KHI NÓI VỀ TAI NẠN (PAST CONTINUOUS FOR ACCIDENTS AND INJURIES)
A. Cách sử dụng (Use)
-
Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
At this time last week, I was going for a walk on the beach. -
Diễn tả bối cảnh của một câu chuyện.
It was the end of the term and the students were doing their exams. -
Diễn tả một hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác ngắt quãng.
I was walking into the class when my phone rang.
B. Cấu trúc (Form)
-
Khẳng định: S + was/were + V-ing
She was running when she fell down. -
Phủ định: S + was/were not + V-ing
He wasn’t paying attention when he hit the pole. -
Câu hỏi: Was/Were + S + V-ing?
Were you talking on the phone when the accident happened?
Nếu muốn tìm hiểu một cách chi tiết hơn về cách sử dụng của thì quá khứ đơn, các bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây:
5. CÁC CÁCH DIỄN ĐẠT THƯỜNG GẶP (EXPRESSIONS)
While I was driving home a couple of weeks ago, a man nearly stepped into the road in front of my car. Luckily, he didn’t, and we avoided an accident. The following week, on my way home, I saw the man again. As I was waving at him, I lost control of my car and crashed into the traffic lights.
Khi tôi đang lái xe về nhà cách đây vài tuần, một người đàn ông gần như đã bước xuống đường trước xe tôi. May mắn thay, anh ta không làm vậy, và chúng tôi đã tránh được một vụ tai nạn. Tuần sau, trên đường về nhà, tôi lại nhìn thấy người đàn ông đó. Khi tôi đang vẫy tay chào anh ta, tôi đã mất kiểm soát chiếc xe của mình và đâm vào đèn giao thông.
6. BÀI TẬP THỰC HÀNH
Bài tập – Nối từ vựng với định nghĩa hoặc câu ví dụ
1. Từ vựng
A. Ailment
B. Pain
C. Hurt
D. Nervous
E. Accident
F. Fall down
G. Break one’s leg/arm
H. Twist one’s ankle
I. Bleed
J. Crash into sth/sb
K. Cut your fingers
L. Burn yourself
M. Get a bee sting
N. Get a rash
O. Faint
P. Have got a bruise
Q. Have got a sprain
R. Put an ice pack
S. Put on special cream
2. Định nghĩa/Câu ví dụ
-
______________: Cảm giác đau nhói ở cơ thể khi bị thương hoặc bệnh.
-
______________: Một sự kiện không mong muốn gây tổn thương hoặc thiệt hại.
-
______________: Một tình trạng sức khỏe nhẹ, thường không nghiêm trọng.
-
______________: Bị ngã hoặc mất thăng bằng và rơi xuống đất.
-
______________: Làm đau, đặc biệt là khi tiếp xúc với vật cứng hoặc gây chấn thương.
-
______________: Làm cho một phần cơ thể bị bầm tím do va đập hoặc lực tác động mạnh.
-
______________: Khi cơ thể bị bỏng do tiếp xúc với vật nóng hoặc chất lỏng nóng.
-
______________: Cảm thấy lo lắng hoặc không thoải mái trước một sự kiện quan trọng.
-
______________: Một cú đấm hoặc va chạm khiến cơ thể bị tổn thương và dẫn đến mất máu.
-
______________: Đâm phải một vật thể khác khi đang di chuyển.
-
______________: Đưa một vật lạnh vào vùng bị tổn thương để giảm sưng hoặc đau.
-
______________: Sử dụng kem đặc trị để làm dịu da hoặc giảm phát ban.
-
______________: Một tình trạng sức khỏe xảy ra sau khi bị ong đốt.
-
______________: Một vết thương khiến cơ thể bị mất máu.
-
______________: Gãy tay hoặc chân do tai nạn hoặc va chạm mạnh.
-
______________: Ngất đi vì sức khỏe yếu hoặc vì tác động từ bên ngoài.
-
______________: Bị thương ở mắt cá chân khi làm một hoạt động thể thao hoặc di chuyển không cẩn thận.
-
______________: Bị bầm tím sau khi va đập hoặc bị tổn thương từ vật cứng.
-
______________: Cắt vào ngón tay hoặc các bộ phận cơ thể khác khi tiếp xúc với vật sắc nhọn.
-
______________: Bị phát ban hoặc mẩn đỏ trên da sau khi tiếp xúc với một tác nhân gây dị ứng.
7. ĐÁP ÁN
-
Pain
-
Accident
-
Ailment
-
Fall down
-
Hurt
-
Have got a bruise
-
Burn yourself
-
Nervous
-
Bleed
-
Crash into sth/sb
-
Put an ice pack
-
Put on special cream
-
Get a bee sting
-
Bleed
-
Break one’s leg/arm
-
Faint
-
Twist one’s ankle
-
Have got a bruise
-
Cut your fingers
-
Get a rash
8. KẾT LUẬN
Nắm vững từ vựng về tai nạn và sự cố giúp bạn phản ứng nhanh hơn trong các tình huống khẩn cấp. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và chính xác!