Giao tiếp nâng cao

Thanh toán và quản lý tài chính khi mua sắm trong Tiếng Anh

1. Giới thiệu

Thanh toán là bước cuối cùng trong quá trình mua sắm, và hiểu rõ các thuật ngữ liên quan sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả khi mua hàng bằng tiếng Anh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những từ vựng quan trọng, cách sử dụng chúng trong thực tế, và những đoạn hội thoại mẫu giúp bạn áp dụng ngay khi đi mua sắm!

2. Từ vựng quan trọng (Key Vocabulary)

Phương thức thanh toán & Tiền tệ (Payment Methods & Currency)

“Payment” /ˈpeɪmənt/ có nghĩa là thanh toán hoặc khoản tiền được trả.

  • The payment can be made by cash or credit card. (Khoản thanh toán có thể được thực hiện bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng.)

“Cash” /kæʃ/ nghĩa là tiền mặt.

  • Do you prefer to pay in cash or by card? (Bạn thích thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?)

“Credit card” /ˈkredɪt kɑːd/ là thẻ tín dụng, giúp bạn mua hàng và trả tiền sau.

  • Can I pay with my credit card? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)

“Debit card” /ˈdebɪt kɑːd/ là thẻ ghi nợ, giúp bạn thanh toán trực tiếp từ tài khoản ngân hàng.

  • I don’t use a credit card, but I have a debit card. (Tôi không dùng thẻ tín dụng, nhưng tôi có thẻ ghi nợ.)

“Coin” /kɔɪn/ là đồng xu.

  • Do you have any coins for the vending machine? (Bạn có đồng xu nào để dùng máy bán hàng tự động không?)

“Cheque” /tʃek/ là séc, một hình thức thanh toán ít phổ biến hơn ngày nay.

  • The store does not accept cheques anymore. (Cửa hàng không còn chấp nhận séc nữa.)

“Bill” /bɪl/ là hóa đơn, thường dùng trong nhà hàng hoặc khách sạn.

  • Could you bring me the bill, please? (Bạn có thể mang hóa đơn cho tôi không?)

“Change” /tʃeɪndʒ/ là tiền thừa hoặc tiền lẻ.

  • Here’s your change, sir. (Đây là tiền thừa của anh ạ.)

3. Cách hỏi về khuyến mãi & thanh toán (Asking for Discounts & Payment)

Khi muốn hỏi về ưu đãi hoặc giảm giá, bạn có thể sử dụng các câu sau:

  • Are there any promotions or deals I can use? (Có chương trình khuyến mãi hoặc ưu đãi nào tôi có thể sử dụng không?)

  • Is there a discount code I can use for this order? (Có mã giảm giá nào tôi có thể dùng cho đơn hàng này không?)

  • May I use a coupon for my payment? (Tôi có thể sử dụng phiếu giảm giá cho thanh toán không?)

  • Excuse me, do you accept vouchers here? (Xin lỗi, cửa hàng có chấp nhận phiếu mua hàng không?)

  • Could I use a voucher for this meal? (Tôi có thể dùng phiếu giảm giá cho bữa ăn này không?)

Nếu bạn muốn thanh toán bằng mã QR, bạn có thể hỏi:

  • Excuse me, do you accept QR code payments? (Xin lỗi, cửa hàng có chấp nhận thanh toán bằng mã QR không?)

  • Could I pay using a QR code? (Tôi có thể thanh toán bằng mã QR không?)

  • Do you have the QR code for payment? (Cửa hàng có mã QR để thanh toán không?)

Khi muốn thanh toán hóa đơn, bạn có thể nói:

  • Can I have the bill, please? (Tôi có thể nhận hóa đơn không?)

4. Đoạn hội thoại mẫu (Sample Conversations)

Hội thoại 1: Hỏi về khuyến mãi

Customer: Excuse me, are there any promotions or deals I can use?
Cashier: Yes, if you spend over $50, you get a 10% discount.
Customer: Great! Is there a discount code I can use for this order?
Cashier: No code is needed. The discount will be applied automatically at checkout.
Customer: That’s wonderful. Thank you!

Hội thoại 2: Thanh toán bằng phiếu giảm giá

Customer: May I use a coupon for my payment?
Cashier: Sure, may I see your coupon?
Customer: Here it is.
Cashier: Thank you. The discount has been applied.

Hội thoại 3: Thanh toán bằng mã QR

Customer: Excuse me, do you accept QR code payments?
Cashier: Yes, we do!
Customer: Could I pay using a QR code?
Cashier: Of course! Please scan this QR code to complete your payment.
Customer: Done! Thank you!

Hội thoại 4: Yêu cầu hóa đơn

Customer: Can I have the bill, please?
Waiter: Sure! I’ll bring it to you right away.
Customer: Thank you!

5. Cách quản lý tiền bạc (How to Manage Money)

Các động từ liên quan đến tiền bạc (Verbs related to money)

“Earn money” /ɜːn ˈmʌni/ có nghĩa là kiếm tiền.

  • She earns money by selling handmade jewelry. (Cô ấy kiếm tiền bằng cách bán trang sức thủ công.)

“Spend money” /spend ˈmʌni/ nghĩa là tiêu tiền.

  • He spends too much money on clothes. (Anh ấy tiêu quá nhiều tiền vào quần áo.)

“Save money” /seɪv ˈmʌni/ nghĩa là tiết kiệm tiền.

  • I’m trying to save money for a new car. (Tôi đang cố gắng tiết kiệm tiền để mua xe mới.)

“Overspend on” /ˌəʊvəˈspend ɒn/ nghĩa là tiêu quá tay.

  • I overspent on my last shopping trip. (Tôi đã tiêu quá nhiều tiền trong lần mua sắm vừa rồi.)

“Waste money on” /weɪst ˈmʌni ɒn/ nghĩa là lãng phí tiền vào thứ gì đó.

  • Don’t waste money on things you don’t need. (Đừng lãng phí tiền vào những thứ bạn không cần.)

“Cut back on” /kʌt bæk ɒn/ nghĩa là cắt giảm chi tiêu.

  • I need to cut back on eating out to save money. (Tôi cần cắt giảm ăn ngoài để tiết kiệm tiền.)

“Invest” /ɪnˈvest/ có nghĩa là đầu tư.

  • He invested in real estate. (Anh ấy đầu tư vào bất động sản.)

Danh từ liên quan đến tài chính (Financial-related nouns)

“Debt” /det/ nghĩa là nợ.

  • He is trying to pay off his debts. (Anh ấy đang cố gắng trả hết nợ.)

“Asset” /ˈæset/ có nghĩa là tài sản.

  • Real estate is a valuable asset. (Bất động sản là một tài sản có giá trị.)

“Saving” /ˈseɪvɪŋ/ nghĩa là khoản tiết kiệm.

  • I put my savings in the bank. (Tôi gửi khoản tiết kiệm của mình vào ngân hàng.)

“Interest” /ˈɪntrəst/ là tiền lãi.

  • The bank offers 3% interest on savings accounts. (Ngân hàng cung cấp lãi suất 3% cho tài khoản tiết kiệm.)

 

6. Bài tập hội thoại về các chương trình khuyến mãi

Bài 1: Chọn câu hỏi phù hợp với tình huống.

(Học viên điền câu thích hợp vào chỗ trống dựa trên ngữ cảnh.)

1️⃣ Bạn muốn hỏi nhân viên cửa hàng xem có chương trình khuyến mãi nào không. Bạn sẽ nói:
👉 “____________________________?”

2️⃣ Bạn có một mã giảm giá và muốn biết có thể áp dụng cho đơn hàng không. Bạn sẽ hỏi:
👉 “____________________________?”

3️⃣ Bạn muốn biết nhà hàng có chấp nhận thanh toán bằng QR code không. Bạn sẽ hỏi:
👉 “____________________________?”

4️⃣ Bạn đang ở quầy thanh toán và muốn sử dụng phiếu giảm giá cho bữa ăn của mình. Bạn hỏi:
👉 “____________________________?”

5️⃣ Sau khi dùng bữa, bạn muốn yêu cầu nhân viên mang hóa đơn đến. Bạn sẽ nói:
👉 “____________________________?”

Bài 2: Hoàn thành đoạn hội thoại bằng cách điền câu hỏi phù hợp.

(Gợi ý: Dùng các câu hỏi về khuyến mãi, thanh toán, và hóa đơn.)

Nhân viên: Hello! Welcome to our store. How can I help you?
Bạn: Hi! (1) ________________________? (Tôi có thể sử dụng mã giảm giá cho đơn hàng này không?)

Nhân viên: Yes, we have a 10% discount on all purchases over $50.
Bạn: That’s great! (2) ________________________? (Tôi có thể sử dụng voucher để thanh toán không?)

Nhân viên: Sure! Just show me the voucher before payment.
Bạn: Thank you. (3) ________________________? (Bạn có mã QR để thanh toán không?)

Nhân viên: Yes, you can scan this QR code to pay.
Bạn: Perfect! (4) ________________________? (Tôi có thể lấy hóa đơn được không?)

Nhân viên: Of course! Here is your receipt. Have a great day!
Bạn: Thank you!

 

Bài 3: Sắp xếp các từ để tạo thành câu hỏi hoàn chỉnh.

(Gợi ý: Xác định từ cần hoán đổi vị trí để tạo câu đúng ngữ pháp.)

1️⃣ I / use / May / coupon / a / for / payment / my /?
👉 ____________________________?

2️⃣ a / Can / the / I / bill / have / please /?
👉 ____________________________?

3️⃣ QR code / Could / pay / I / using / a /?
👉 ____________________________?

4️⃣ there / deals / any / promotions / Are / or / I / can / use /?
👉 ____________________________?

5️⃣ accept / Excuse me, / vouchers / do / you / here /?
👉 ____________________________?

 

Đáp án

Bài 1:
1️⃣ Are there any promotions or deals I can use?
2️⃣ Is there a discount code I can use for this order?
3️⃣ Excuse me, do you accept QR code payments?
4️⃣ Could I use a voucher for this meal?
5️⃣ Can I have the bill, please?

Bài 2:
(1) Is there a discount code I can use for this order?
(2) Could I use a voucher for this meal?
(3) Do you have the QR code for payment?
(4) Can I have the bill, please?

Bài 3:
1️⃣ May I use a coupon for my payment?
2️⃣ Can I have the bill, please?
3️⃣ Could I pay using a QR code?
4️⃣ Are there any promotions or deals I can use?
5️⃣ Excuse me, do you accept vouchers here?

 

7. Bài tập hội thoại về cách quản lý tài chính

Bài 1: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống.

(Học viên điền một từ thích hợp vào mỗi câu dựa vào nghĩa câu.)

1️⃣ Nếu bạn muốn có nhiều tiền hơn, bạn cần phải ________ money. (kiếm tiền)
2️⃣ Tôi cố gắng ________ money mỗi tháng để có thể mua một căn nhà trong tương lai. (tiết kiệm tiền)
3️⃣ Nếu bạn tiêu quá nhiều tiền vào đồ xa xỉ, bạn có thể ________ on những thứ không cần thiết. (chi tiêu quá mức)
4️⃣ Chúng ta nên cẩn thận khi vay tiền, vì nếu không thể trả, chúng ta sẽ rơi vào ________. (nợ nần)
5️⃣ Cô ấy quyết định ________ một số tiền vào cổ phiếu để kiếm lợi nhuận sau này. (đầu tư)
6️⃣ Bạn có thể kiếm thêm tiền bằng cách gửi tiết kiệm vào ngân hàng để nhận ________. (lãi suất)
7️⃣ Tôi đã ________ quá nhiều money vào những món đồ không thực sự cần thiết. (lãng phí tiền)
8️⃣ Tôi phải ________ on cà phê đắt tiền vì tôi muốn tiết kiệm nhiều hơn. (cắt giảm chi tiêu)
9️⃣ Một chiếc xe hơi có thể được coi là một ________ vì nó có giá trị lâu dài. (tài sản)
🔟 Tôi luôn theo dõi tài khoản tiết kiệm của mình để đảm bảo có đủ ________ cho tương lai. (tiền tiết kiệm)

 

Bài 2: Sắp xếp các từ để tạo thành câu đúng ngữ pháp.

(Học viên sắp xếp lại các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.)

1️⃣ money / I / more / need / to / earn / buy / a / house / .
👉 ____________________________

2️⃣ should / invest / in / you / something / valuable / .
👉 ____________________________

3️⃣ spend / she / a / lot / of / money / clothes / on / .
👉 ____________________________

4️⃣ cut / on / should / back / We / eating / out / too much / .
👉 ____________________________

5️⃣ has / He / a lot of / because / he / doesn’t / save / money / debt / .
👉 ____________________________

 

Bài 3: Hoàn thành đoạn hội thoại với các từ phù hợp.

(Gợi ý: Dùng từ vựng liên quan đến tiền bạc.)

A: I really want to buy a new phone, but it’s too expensive.
B: Maybe you should (1) __________ money first. (tiết kiệm tiền)

A: Yeah, but I always (2) __________ on unnecessary things like eating out. (chi tiêu quá mức)
B: Then you should try to (3) __________ on things that you don’t need. (cắt giảm chi tiêu)

A: That’s a good idea. By the way, do you know any good ways to (4) __________ money? (kiếm tiền)
B: You can (5) __________ in stocks or open a small business. (đầu tư)

 

Đáp án

Bài 1:
1️⃣ earn
2️⃣ save
3️⃣ overspend
4️⃣ debt
5️⃣ invest
6️⃣ interest
7️⃣ waste
8️⃣ cut back
9️⃣ asset
🔟 saving

Bài 2:
1️⃣ I need to earn more money to buy a house.
2️⃣ You should invest in something valuable.
3️⃣ She spends a lot of money on clothes.
4️⃣ We should cut back on eating out too much.
5️⃣ He has a lot of debt because he doesn’t save money.

Bài 3:
(1) save
(2) overspend
(3) cut back
(4) earn
(5) invest

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Giao tiếp nâng cao

Một số vấn đề về sức khỏe trong giao tiếp Tiếng Anh

1. GIỚI THIỆU Sức khỏe là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, và việc biết cách diễn
Giao tiếp nâng cao

Tình trạng sức khỏe và cơ thể trong giao tiếp Tiếng Anh

1. GIỚI THIỆU Sức khỏe là yếu tố quan trọng nhất đối với mỗi người. Việc biết cách diễn đạt
Mini Dictionary
Mini Dictionary