Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense) là một trong những thì cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong tiếng Anh. Nó được sử dụng để diễn tả các hành động, sự kiện lặp đi lặp lại, thói quen hoặc sự thật hiển nhiên. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng thì hiện tại đơn và các ứng dụng thực tế trong giao tiếp hàng ngày.
Tình huống ví dụ
Giả sử bạn đang mô tả thói quen buổi sáng của mình cho một người bạn, bạn có thể nói:
- I wake up at 6 a.m. every day and then go jogging. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày và sau đó đi chạy bộ.)
Trong ví dụ này, bạn đang dùng thì hiện tại đơn để mô tả những hành động lặp lại hàng ngày.
Ý nghĩa của thì hiện tại đơn
Thì hiện tại đơn có ba ý nghĩa chính:
- Thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại: Thì hiện tại đơn thường được sử dụng để nói về các thói quen hoặc hành động xảy ra định kỳ. Ví dụ: She drinks coffee every morning. (Cô ấy uống cà phê mỗi sáng.)
- Sự thật hiển nhiên: Thì hiện tại đơn còn dùng để mô tả những sự thật hiển nhiên hoặc các quy luật tự nhiên. Ví dụ: The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
- Lịch trình cố định trong tương lai: Thì hiện tại đơn cũng được dùng khi nói về lịch trình cố định, đặc biệt là lịch trình tàu xe, chuyến bay. Ví dụ: The train leaves at 8 a.m. (Chuyến tàu rời ga lúc 8 giờ sáng.)
Bạn cũng có thể xem thêm bài viết này để so sánh với thì hiện tại tiếp diễn.
Sử dụng “do/does” trong câu phủ định và câu nghi vấn
Khi nói về câu phủ định và câu hỏi trong thì hiện tại đơn, chúng ta sử dụng trợ động từ do hoặc does.
- Câu phủ định:
Cấu trúc:
S + do/does + not + V (nguyên mẫu)
Ví dụ: I do not (don’t) like spicy food. (Tôi không thích đồ ăn cay.)
She does not (doesn’t) go to the gym. (Cô ấy không đến phòng gym.) - Câu nghi vấn:
Cấu trúc:
Do/Does + S + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ: Do you play tennis? (Bạn có chơi tennis không?)
Does he work in an office? (Anh ấy làm việc trong văn phòng phải không?)
Lưu ý rằng does được sử dụng với các chủ ngữ ngôi thứ ba số ít như he, she, it.
Sử dụng thì hiện tại đơn để nói về tần suất hành động cụ thể
Để nói về tần suất xảy ra của một hành động, chúng ta thường sử dụng các trạng từ chỉ tần suất như: always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ).
Ví dụ:
- I always wake up early. (Tôi luôn dậy sớm.)
- He sometimes goes to the cinema. (Anh ấy thỉnh thoảng đi xem phim.)
Các trạng từ chỉ tần suất thường được đặt trước động từ chính, ngoại trừ khi động từ là “to be”, thì trạng từ sẽ đứng sau động từ này.
Sử dụng thì hiện tại đơn để diễn tả những hành động như promise, apologise…
Thì hiện tại đơn cũng được sử dụng với những động từ như promise (hứa), apologise (xin lỗi), advise (khuyên), đặc biệt trong các tình huống mang tính tức thời hoặc khi người nói đưa ra một quyết định nhanh chóng.
Ví dụ:
- I promise I will call you later. (Tôi hứa sẽ gọi cho bạn sau.)
- She apologises for being late. (Cô ấy xin lỗi vì đến muộn.)
Bài tập ứng dụng
Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào câu sau
- He __________ (play) football every Sunday.
- We __________ (not watch) TV in the evening.
- __________ (do) you like ice cream?
Bài tập 2: Viết câu hỏi cho các câu sau
- She studies English every day.
(Câu hỏi: __________?) - They live in New York.
(Câu hỏi: __________?)
Bài tập 3: Chọn trạng từ chỉ tần suất phù hợp để hoàn thành các câu sau
- She __________ drinks coffee in the morning. (always/never)
- They __________ go to the gym on weekends. (sometimes/always)
Tổng kết
Thì hiện tại đơn là thì cơ bản nhưng rất quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn diễn tả các thói quen, sự thật, lịch trình, và hành động tức thời. Việc nắm vững cấu trúc của thì này và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.