Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của nhiều hoạt động và sự kiện khác nhau. Và hôm nay, chúng ta hãy cùng tìm hiểu về Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh nhé. Ở bài viết này, tôi sẽ truyền đạt kiến thức bao gồm cách sử dụng và kèm theo những ví dụ đơn giản nhất về Thì Hiện Tại Đơn.
1.Định nghĩa
Thì Hiện Tại Đơn (tiếng Anh là ‘Present Simple Tense’) là một trong những thì cơ bản và khá phổ biến trong tiếng Anh. Ý nghĩa điển hình của thì Hiện Tại Đơn là được dùng để diễn tả các hành động lặp đi lặp lại, miêu tả thói quen, hay thậm chí để nói về sự thật hiển nhiên hay các sự việc xảy ra thường xuyên lặp đi lặp lại.
2. Cách sử dụng thì Hiện Tại Đơn
- Thói quen hoặc hành động lặp lại: Diễn tả những thói quen hoặc hành động xảy ra đều đặn.
- Ví dụ: I go to work every day. (Tôi đi làm mỗi ngày.)
- Sự thật hiển nhiên hoặc các sự việc chung: Diễn tả những điều hiển nhiên hoặc sự việc luôn đúng.
- Ví dụ: The sun goes around the Earth. (Mặt trời đi xung quanh trái đất.)
- Lịch trình hoặc kế hoạch cố định trong tương lai: Dùng cho các lịch trình đã lên kế hoạch hoặc lịch tàu xe.
- Ví dụ: The train leaves at 7 pm tonight. (Chuyến tàu rời ga lúc 7 giờ tối nay.)
- Tình trạng hoặc cảm giác hiện tại: Diễn tả trạng thái của sự vật/sự việc, đặc biệt là với động từ chỉ trạng thái (state verbs).
- Ví dụ: She loves chocolate. (Cô ấy thích sô-cô-la.)
3. Cấu trúc thì Hiện Tại Đơn
Vậy cấu trúc thì Hiện Tại Đơn sẽ như thế nào? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu xem cách sử dụng thì này ở thể khẳng định, phủ định và nghi vấn nhé!
a. Câu khẳng định:
- Chủ ngữ + Động từ (s/es) + Tân ngữ
- Với các chủ ngữ “he/she/it,” động từ sẽ thêm “s” hoặc “es.”
- Ví dụ:
- She studies English every morning. (Cô ấy học tiếng Anh mỗi buổi sáng.)
- They play football every weekend. (Họ chơi bóng đá mỗi cuối tuần.)
- I cook in the kitchen every day. (Tôi nấu ăn trong phòng bếp hàng ngày.) Trong đó, từ ‘kitchen’ là một từ vựng thông dụng ở trong nhà mà mình đã giới thiệu và chia sẻ ở bài viết’ Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà. Các bạn tham khảo nhé!
b. Câu phủ định:
- Chủ ngữ + Do/Does + not + Động từ nguyên mẫu
- “Do” dùng cho “I/you/we/they” và “Does” dùng cho “he/she/it.”
- Ví dụ:
- He doesn’t like coffee. (Anh ấy không thích cà phê.)
- They don’t go to the gym. (Họ không đến phòng tập thể dục.)
c. Câu nghi vấn:
- Do/Does + Chủ ngữ + Động từ nguyên mẫu + ?
- Ví dụ:
- Do you play tennis? (Bạn có chơi quần vợt không?)
- Does she read books? (Cô ấy có đọc sách không?)
- Ví dụ:
4. Ví dụ đơn giản về thì Hiện Tại Đơn:
Dưới đây là một vài ví dụ thêm về thì Hiện Tại Đơn. Các bạn hãy đọc thêm và thử phân loại xem các câu dưới đây thuộc ý nghĩa nào của thì Hiện Tại Đơn nhé!
- I wake up at 6 AM every day. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)
- He goes to the gym every morning. (Anh ấy đến phòng tập thể dục mỗi sáng.)
- The earth orbits the sun. (Trái đất quay quanh mặt trời.)
- They don’t eat fast food. (Họ không ăn đồ ăn nhanh.)
- Does she like to travel? (Cô ấy có thích du lịch không?)
5. Tổng kết
Như vậy, mình đã tổng hợp các kiến thức cơ bản về thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh. Hi vọng bài viết này có thể cung cấp cho các bạn các kiến thức liên quan tới cách sử dụng và những ví dụ cơ bản và dễ hình dung nhất trong tiếng Anh về thì này. Ngoài ra, các bạn có thể truy cập đường link youtube này để cập nhật những video mới nhất về tiếng Anh nhé. Hẹn gặp các bạn ở các bài viết sau.