Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) là một trong những thì cơ bản nhất trong ngữ pháp tiếng Anh, thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cách hiểu đơn giản, chính xác nhất về thì hiện tại tiếp diễn, cũng như các ví dụ và bài tập thực hành.
Tình huống ví dụ
Giả sử bạn đang gặp một người bạn và muốn mô tả những gì đang xảy ra trong thời điểm nói. Bạn có thể nói:
- I am sitting in a café, drinking coffee and waiting for a friend. (Tôi đang ngồi trong quán cà phê, uống cà phê và chờ một người bạn.)
Trong ví dụ này, hành động “ngồi”, “uống cà phê” và “chờ đợi” đang diễn ra ngay trong thời điểm nói, do đó chúng ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.
Để tránh nhầm lẫn với thì hiện tại đơn, bạn có thể xem thêm bài viết So sánh thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn là gì?
Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả hành động:
- Đang diễn ra tại thời điểm nói. Ví dụ: He is playing football right now. (Anh ấy đang chơi bóng ngay lúc này.)
- Đang diễn ra trong một khoảng thời gian hiện tại nhưng không nhất thiết phải xảy ra ngay lúc nói. Ví dụ: They are working on a new project this month. (Họ đang làm việc trên một dự án mới tháng này.)
- Dùng để nói về kế hoạch trong tương lai gần. Ví dụ: We are meeting our boss tomorrow. (Chúng tôi sẽ gặp sếp vào ngày mai.)
Cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn:
(+) S + am/is/are + V-ing
(-) S + am/is/are + not + V-ing
(?) Am/Is/Are + S + V-ing?
Ví dụ:
- Khẳng định: I am studying English. (Tôi đang học tiếng Anh.)
- Phủ định: She is not watching TV. (Cô ấy không đang xem TV.)
- Câu hỏi: Are you reading this book? (Bạn đang đọc cuốn sách này phải không?)
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn
Khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, bạn sẽ thấy xuất hiện một số từ nhất định, giúp nhận biết dễ dàng hơn:
- Now (bây giờ): I am cooking now. (Tôi đang nấu ăn bây giờ.)
- At the moment (ngay lúc này): She is sleeping at the moment. (Cô ấy đang ngủ ngay lúc này.)
- Right now (ngay bây giờ): They are playing soccer right now. (Họ đang chơi bóng ngay bây giờ.)
- Currently (hiện tại): We are currently working on the project. (Hiện tại chúng tôi đang làm dự án.)
Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để nói về sự thay đổi
Thì hiện tại tiếp diễn còn được sử dụng để diễn tả sự thay đổi, phát triển liên tục, thường là những xu hướng hoặc thói quen mới:
- The climate is changing rapidly.
(Khí hậu đang thay đổi nhanh chóng.)
- Technology is advancing day by day.
(Công nghệ đang tiến bộ từng ngày.)
- The economy is improving slowly but steadily.
(Nền kinh tế đang cải thiện chậm nhưng ổn định.)
Những câu này diễn tả các sự kiện hoặc tình trạng có sự thay đổi và diễn tiến.
Một số bài tập ví dụ
Để nắm vững kiến thức về thì hiện tại tiếp diễn, hãy thực hành với một số bài tập sau:
Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống
- She _______________ (read) a novel now.
- They _______________ (not work) today because it’s a holiday.
- The children _______________ (play) football at the moment.
- We _______________ (study) for the exam this week.
Bài tập 2: Chuyển các câu sau sang thì hiện tại tiếp diễn
- He drinks coffee every morning.
(He is drinking coffee right now.) - They usually go to the gym after work.
(They are going to the gym right now.) - We visit our grandparents every weekend.
(We are visiting our grandparents this weekend.)
Tổng kết
Thì hiện tại tiếp diễn là thì cực kỳ hữu ích để diễn tả các hành động đang xảy ra ngay trong thời điểm nói, cũng như các kế hoạch trong tương lai gần hoặc sự thay đổi liên tục. Việc ghi nhớ các dấu hiệu nhận biết và thực hành bài tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng thì này một cách thành thạo.