Ngữ pháp

Tìm hiểu về cấu trúc Verb + V-ing trong các câu tiếng Anh

Trong tiếng Anh, một số động từ yêu cầu động từ theo sau phải ở dạng -ing. Việc hiểu và sử dụng đúng cấu trúc verb + -ing không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác mà còn làm phong phú hơn kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình. Bài viết này sẽ cung cấp các quy tắc và ví dụ cụ thể.

Các Động Từ Đi Kèm Với -ing

Một số động từ bắt buộc động từ theo sau phải có dạng -ing. Đây là một quy tắc quan trọng trong tiếng Anh.

Ví dụ các động từ phổ biến:

  • Stop (dừng):
    • He stopped smoking.
      (Anh ấy đã dừng việc hút thuốc.)
  • Recommend (đề nghị):
    • She recommended going to that restaurant.
      (Cô ấy đề nghị đến nhà hàng đó.)
  • Admit (thừa nhận):
    • They admitted stealing the car.
      (Họ thừa nhận đã ăn trộm chiếc xe.)
  • Avoid (tránh):
    • He avoids talking to her.
      (Anh ấy tránh nói chuyện với cô ấy.)

Thể phủ định:

Khi phủ định, ta thêm not trước động từ dạng -ing.

  • I enjoy not working on weekends.
    (Tôi thích không phải làm việc vào cuối tuần.)

Sử Dụng -ing Sau Một Số Cụm Động Từ

Một số phrasal verbs (cụm động từ) cũng yêu cầu động từ theo sau có dạng -ing. Điều này thường gặp với các động từ như give up, put off, go on, keep on.

Ví dụ:

  • Give up (từ bỏ):
    • She gave up smoking.
      (Cô ấy đã từ bỏ việc hút thuốc.)
  • Put off (trì hoãn):
    • They put off meeting their friends.
      (Họ đã trì hoãn việc gặp gỡ bạn bè.)
  • Go on (tiếp tục):
    • He went on talking despite the noise.
      (Anh ấy tiếp tục nói bất chấp tiếng ồn.)
  • Keep on (tiếp tục):
    • She keeps on asking questions.
      (Cô ấy cứ tiếp tục đặt câu hỏi.)

Cấu Trúc Verb + Somebody + -ing

Với một số động từ, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc verb + somebody + -ing, để diễn tả hành động của một người nào đó.

Ví dụ:

  • See (nhìn thấy):
    • I saw him running in the park.
      (Tôi đã nhìn thấy anh ấy chạy trong công viên.)
  • Catch (bắt gặp):
    • She caught them stealing her purse.
      (Cô ấy bắt gặp họ đang trộm ví của cô ấy.)
  • Find (tìm thấy):
    • They found her crying in the room.
      (Họ thấy cô ấy khóc trong phòng.)

Sử Dụng Having Done/Having Said Để Diễn Tả Hành Động Đã Hoàn Thành

Khi muốn diễn tả một hành động đã hoàn thành hoặc kết thúc, bạn có thể sử dụng cấu trúc having + past participle (V3), như having done, having said, having stolen, v.v.

Ví dụ:

  • Having finished* her work, she went home.*
    (Hoàn thành xong công việc, cô ấy về nhà.)
  • He apologized for having said that.
    (Anh ấy xin lỗi vì đã nói điều đó.)

Tuy nhiên, việc sử dụng having (done) không phải lúc nào cũng cần thiết, nhất là khi ngữ cảnh đã đủ rõ ràng.

Ví dụ:

  • She apologized for saying that.
    (Cô ấy xin lỗi vì đã nói điều đó.)
    (Việc dùng having said ở đây không bắt buộc.)

Cấu Trúc Khác Với Admit, Deny, Suggest

Một số động từ như admit, deny, suggest, và recommend có thể đi kèm với các cấu trúc khác nhau, không chỉ sử dụng động từ dạng -ing mà còn có thể theo sau bằng that + clause.

Ví dụ:

  • Admit that:
    • She admitted that she was wrong.
      (Cô ấy thừa nhận rằng mình đã sai.)
  • Deny that:
    • They denied that they broke the window.
      (Họ phủ nhận rằng họ đã làm vỡ cửa sổ.)
  • Suggest that:
    • He suggested that we leave early.
      (Anh ấy đề nghị chúng tôi đi sớm.)

Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ.

  1. She avoided _______ (meet) him.
  2. They admitted _______ (take) the money.
  3. I saw him _______ (run) in the park.
  4. They kept on _______ (ask) me questions.
  5. Having _______ (finish) the project, they went on holiday.

Bài tập 2: Sửa lỗi trong các câu sau nếu có.

  1. She suggested to go to the beach.
  2. I caught him to steal my phone.
  3. They admitted steal the money.

Kết Luận

Việc hiểu và sử dụng đúng cấu trúc verb + -ing trong tiếng Anh sẽ giúp bạn diễn đạt các hành động một cách chính xác và lưu loát hơn. Những động từ và cụm động từ đi kèm với dạng -ing không chỉ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh mà còn giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày. Hãy thực hành thường xuyên và bạn sẽ nắm vững cấu trúc này!

 

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary