1. GIỚI THIỆU
Sức khỏe là yếu tố quan trọng nhất đối với mỗi người. Việc biết cách diễn đạt các vấn đề liên quan đến sức khỏe bằng tiếng Anh không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong đời sống mà còn rất hữu ích trong những tình huống y tế khẩn cấp.
Bài viết này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về tình trạng sức khỏe, bao gồm cách hỏi và trả lời về chiều cao, cân nặng, nhiệt độ cơ thể, cũng như một số thuật ngữ y khoa quan trọng. Mỗi từ vựng đều có phiên âm IPA và ví dụ chi tiết để giúp bạn ghi nhớ tốt hơn.
2. TỪ VỰNG VỀ TÌNH TRẠNG SỨC KHỎE (HEALTH CONDITIONS)
A. Đơn vị đo lường cơ thể (Body Measurement Units)
-
Length /leŋθ/ (n.): chiều dài
The baby’s length is 50 centimeters. (Chiều dài của em bé là 50 cm.) -
Centimeter (cm) /ˈsentɪˌmiːtə(r)/ (n.): xăng-ti-mét
My height is 170 centimeters. (Chiều cao của tôi là 170 cm.) -
Foot (ft) / Feet (số nhiều) /fʊt/ – /fiːt/ (n.): đơn vị đo chiều cao (1 foot = 30.48 cm)
He is 5 feet 8 inches tall. (Anh ấy cao 5 feet 8 inch.) -
Inch (“) /ɪntʃ/ (n.): inch (1 inch = 2.54 cm)
The book is 12 inches wide. (Cuốn sách rộng 12 inch.) -
Height /haɪt/ (n.): chiều cao
What is your height? (Chiều cao của bạn là bao nhiêu?) -
Meter (m) /ˈmiːtə(r)/ (n.): mét
He is 1.8 meters tall. (Anh ấy cao 1.8 mét.) -
Weight /weɪt/ (n.): cân nặng
Her weight is 55 kilos. (Cân nặng của cô ấy là 55 kg.) -
Weigh /weɪ/ (v.): cân, nặng
I weigh 65 kilograms. (Tôi nặng 65 kg.) -
Gram (gr) /ɡræm/ (n.): gam
This apple weighs 250 grams. (Quả táo này nặng 250 gam.) -
Kilogram (kg) /ˈkɪləɡræm/ (n.): ki-lô-gam
My dog weighs 8 kilograms. (Con chó của tôi nặng 8 kg.) -
Temperature /ˈtemprətʃə(r)/ (n.): nhiệt độ
Your temperature is 38°C. You have a fever. (Nhiệt độ của bạn là 38°C. Bạn bị sốt rồi.) -
Degree /dɪˈɡriː/ (n.): độ (đơn vị đo nhiệt độ)
Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.)
B. Các tình trạng sức khỏe (Health Conditions)
-
Be under a doctor’s care (phr.): được bác sĩ chăm sóc
She has been under a doctor’s care for months. (Cô ấy đã được bác sĩ chăm sóc trong nhiều tháng.) -
Be hospitalized /ˈhɒspɪtəlaɪzd/ (v.): nhập viện
He was hospitalized after a car accident. (Anh ấy nhập viện sau một vụ tai nạn xe hơi.) -
Have a major operation (phr.): trải qua một ca phẫu thuật lớn
She had to have a major operation on her knee. (Cô ấy phải trải qua một ca phẫu thuật lớn ở đầu gối.) -
Take medications (phr.): dùng thuốc
You need to take your medications on time. (Bạn cần uống thuốc đúng giờ.) -
Have allergic reaction to medication (phr.): bị dị ứng thuốc
He had an allergic reaction to medication and had to stop taking it. (Anh ấy bị dị ứng thuốc và phải ngừng dùng thuốc.) -
Tuberculosis /tjuːˌbɜːrkjʊˈləʊsɪs/ (n.): bệnh lao
Tuberculosis is a serious infectious disease. (Bệnh lao là một căn bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng.)
3. CÁCH HỎI VÀ TRẢ LỜI VỀ TÌNH TRẠNG SỨC KHỎE
A. Cách hỏi và trả lời về chiều cao (Height Questions and Answers)
-
How tall are you? (Bạn cao bao nhiêu?)
I am 170 centimeters tall. (Tôi cao 170 cm.) -
What is his height? (Chiều cao của anh ấy là bao nhiêu?)
His height is 168 centimeters. (Chiều cao của anh ấy là 168 cm.)
B. Cách hỏi và trả lời về cân nặng (Weight Questions and Answers)
-
How heavy are you? (Bạn nặng bao nhiêu?)
I am 60 kilos. (Tôi nặng 60 kg.) -
What is her weight? (Cân nặng của cô ấy là bao nhiêu?)
Her weight is 50 kilos. (Cân nặng của cô ấy là 50 kg.) -
How much does he weigh? (Anh ấy nặng bao nhiêu?)
He weighs 80 kilos. (Anh ấy nặng 80 kg.)
4. BÀI TẬP THỰC HÀNH
A. Đơn vị đo lường cơ thể
-
The average __________ (chiều dài) of a newborn baby is around 50 cm.
A. Length
B. Height
C. Weight
D. Temperature -
To measure my __________ (chiều cao), I use a measuring tape.
A. Length
B. Height
C. Foot
D. Meter -
Her suitcase is 30 __________ (inch) wide and 20 inches long.
A. Centimeters
B. Meters
C. Inches
D. Feet -
He weighs 85 __________ (ki-lô-gam) and has a height of 1.9 meters.
A. Kilograms
B. Grams
C. Meters
D. Inches -
The temperature in the room is around 22 __________ (độ C), which feels comfortable.
A. Degree
B. Temperature
C. Length
D. Weight
B. Các tình trạng sức khỏe
-
After the accident, he had to __________ (nhập viện) for a week to recover.
A. Take medications
B. Be hospitalized
C. Have a major operation
D. Be under a doctor’s care -
She is __________ (được bác sĩ chăm sóc) for her chronic condition and needs regular check-ups.
A. Be hospitalized
B. Be under a doctor’s care
C. Have an allergic reaction
D. Have tuberculosis -
He had an __________ (dị ứng thuốc) after taking the new antibiotics.
A. Allergic reaction
B. Operation
C. Infection
D. Fever -
To treat his serious heart condition, he had to __________ (trải qua một ca phẫu thuật lớn).
A. Be hospitalized
B. Have a major operation
C. Take medications
D. Have an allergic reaction -
She had __________ (bệnh lao) when she was a child and still gets regular screenings for it.
A. Stroke
B. Tuberculosis
C. Cancer
D. Asthma
5. ĐÁP ÁN
A. Đơn vị đo lường cơ thể
-
A. Length (Chiều dài)
-
B. Height (Chiều cao)
-
C. Inches (Inch)
-
A. Kilograms (Ki-lô-gam)
-
A. Degree (Độ C)
B. Các tình trạng sức khỏe
6. B. Be hospitalized (Nhập viện)
7. B. Be under a doctor’s care (Được bác sĩ chăm sóc)
8. A. Allergic reaction (Dị ứng thuốc)
9. B. Have a major operation (Trải qua một ca phẫu thuật lớn)
10. B. Tuberculosis (Bệnh lao)
6. KẾT LUẬN
Nắm vững từ vựng về tình trạng sức khỏe giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và làm việc trong môi trường quốc tế. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng các thuật ngữ này một cách chính xác và tự nhiên.
Bạn đã học được gì từ bài viết này? Hãy chia sẻ trong phần bình luận nhé!