Ngữ pháp

Tính từ so sánh hơn (Phần I)

Tính từ so sánh hơn là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, giúp bạn so sánh hai hoặc nhiều đối tượng với nhau về tính chất, mức độ. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết các quy tắc và cách dùng tính từ so sánh hơn trong tiếng Anh, cùng các ví dụ minh họa rõ ràng.

1. Tính Từ So Sánh Hơn – Tổng Quan

Những từ như cheaper (rẻ hơn) và more expensive (đắt hơn) là các dạng so sánh của tính từ. Sau tính từ so sánh hơn, bạn có thể sử dụng than để làm rõ đối tượng so sánh. Ví dụ:

  • It’s cheaper to drive than go by train.
    (Lái xe rẻ hơn so với đi tàu.)
  • Going by train is more expensive than driving.
    (Đi tàu đắt hơn so với lái xe.)

2. Cách Hình Thành Tính Từ So Sánh Hơn

a. Thêm “-er” Vào Tính Từ Ngắn

Với những tính từ ngắn (một âm tiết), bạn thêm -er để tạo dạng so sánh hơn.

  • cheap → cheaper
    (rẻ → rẻ hơn)
  • fast → faster
    (nhanh → nhanh hơn)
  • large → larger
    (to → to hơn)

Lưu ý: Với các tính từ hai âm tiết kết thúc bằng “-y”, đổi “y” thành “-ier.”

  • lucky → luckier
    (may mắn → may mắn hơn)
  • pretty → prettier
    (đẹp → đẹp hơn)

b. Sử Dụng “More…” Cho Tính Từ Dài

Với các tính từ dài hơn (từ hai âm tiết trở lên), sử dụng more… trước tính từ để tạo dạng so sánh hơn.

  • more serious
    (nghiêm trọng hơn)
  • more comfortable
    (thoải mái hơn)

Với các trạng từ kết thúc bằng “-ly,” bạn cũng thêm “more.”

  • more slowly
    (chậm hơn)
  • more easily
    (dễ dàng hơn)

c. Một Số Tính Từ Hai Âm Tiết

Một số tính từ hai âm tiết có thể dùng cả dạng “-er” và “more…” Ví dụ:

  • quiet → quieter hoặc more quiet
    (yên tĩnh hơn)
  • simple → simpler hoặc more simple
    (đơn giản hơn)

3. Tính Từ Và Trạng Từ Bất Quy Tắc

Một số tính từ và trạng từ có dạng so sánh bất quy tắc. Dưới đây là những dạng quan trọng nhất:

  • good/well → better
    • The garden looks better since you tidied it up.
      (Khu vườn trông đẹp hơn từ khi bạn dọn dẹp.)
  • bad/badly → worse
    • He did worse than expected.
      (Anh ấy làm tệ hơn mong đợi.)
  • far → further (hoặc farther)
    • It’s further than I thought.
      (Xa hơn tôi nghĩ.)

Lưu ý: “Further” còn mang nghĩa “nhiều hơn” hoặc “thêm.”

  • Let me know if you hear any further news.
    (Hãy báo tôi nếu có tin tức thêm.)

Ví Dụ So Sánh Chi Tiết

  1. You’re older than me.
    (Bạn lớn tuổi hơn tôi.)
  2. I’d like to have a bigger car.
    (Tôi muốn có một chiếc xe to hơn.)
  3. The exam was easier than I expected.
    (Bài kiểm tra dễ hơn tôi mong đợi.)
  4. Can you walk a bit faster?
    (Bạn có thể đi nhanh hơn một chút không?)
  5. This book is more interesting than that one.
    (Quyển sách này thú vị hơn quyển kia.)

4. Tập Vận Dụng

Chọn dạng so sánh phù hợp của các tính từ trong ngoặc để hoàn thành các câu sau:

  1. This box is ____ (heavy) than that one.
  2. Sarah is ____ (young) than her brother.
  3. I think this book is ____ (interesting) than the one you recommended.
  4. It’s getting ____ (hot) every day this week.
  5. He speaks English ____ (well) than most of his classmates.

5. Kết Luận

Nắm vững cách sử dụng tính từ so sánh hơn sẽ giúp bạn diễn đạt rõ ràng và chính xác hơn trong việc so sánh đối tượng. Thực hành thường xuyên các quy tắc trên sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

 

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary