Tính từ so sánh hơn là một phần quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta biểu đạt sự so sánh giữa các đối tượng. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng các từ bổ trợ cho tính từ so sánh hơn, cấu trúc lặp lại so sánh, và những cách dùng đặc biệt với các ví dụ cụ thể, nhằm giúp bạn nắm vững kiến thức một cách dễ dàng nhất.
Các Từ Bổ Trợ “Much”, “A Lot”, “A Bit”, “Slightly” + Comparative
Trước các tính từ so sánh hơn, bạn có thể dùng các từ như much, a lot, far, a bit, a little, slightly để tăng hoặc giảm mức độ so sánh:
- I felt ill earlier, but I feel much better now.
(Tôi thấy mệt lúc trước, nhưng bây giờ cảm thấy khá hơn nhiều.) - Could you speak a bit more slowly?
(Bạn có thể nói chậm lại một chút không?) - This bag is slightly heavier than the other one.
(Cái túi này nặng hơn một chút so với cái kia.) - The problem is far more serious than we thought at first.
(Vấn đề nghiêm trọng hơn nhiều so với suy nghĩ ban đầu của chúng ta.)
Sử Dụng “Any” Và “No” + Comparative
Bạn có thể dùng any và no trước tính từ so sánh để nhấn mạnh sự thay đổi:
- I’ve waited long enough. I’m not waiting any longer.
(Tôi đã đợi đủ lâu. Tôi sẽ không chờ lâu hơn nữa.) - This hotel is better than the other one, and it’s no more expensive.
(Khách sạn này tốt hơn cái kia mà không đắt hơn.) - How do you feel now? Do you feel any better?
(Bạn cảm thấy thế nào? Bạn có thấy tốt hơn không?)
Lặp Lại So Sánh – “Better and Better”, “More and More”
Để diễn tả sự thay đổi liên tục, bạn có thể lặp lại tính từ so sánh:
- Your English is getting better and better.
(Tiếng Anh của bạn đang ngày càng tốt hơn.) - The city has got bigger and bigger.
(Thành phố ngày càng trở nên lớn hơn.) - More and more tourists are visiting this part of the country.
(Ngày càng nhiều khách du lịch đến thăm vùng này của đất nước.)
Cấu Trúc “The… the…” Để Diễn Tả Mối Quan Hệ
Sử dụng the… the… để chỉ rằng một việc sẽ ảnh hưởng đến một việc khác:
- The sooner we leave, the earlier we’ll arrive.
(Chúng ta càng rời đi sớm, thì sẽ đến càng sớm.) - The younger you are, the easier it is to learn.
(Bạn càng trẻ, thì việc học càng dễ.) - The more I thought about the plan, the less I liked it.
(Càng suy nghĩ về kế hoạch, tôi càng không thích nó.)
“Older” và “Elder”
Tính từ so sánh của old là older và elder, nhưng có một số quy tắc khác biệt khi sử dụng:
- Older dùng cho mọi trường hợp so sánh tuổi tác:
- David looks older than he really is.
(David trông già hơn so với tuổi thật của anh ấy.)
- David looks older than he really is.
- Elder chỉ dùng khi nói về thành viên trong gia đình:
- My elder sister is a TV producer.
(Chị gái tôi là một nhà sản xuất truyền hình.)
- My elder sister is a TV producer.
Lưu ý: Không dùng “elder” để nói rằng “ai đó già hơn người khác.”
Bài Tập Vận Dụng
Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng từ so sánh phù hợp của tính từ hoặc trạng từ trong ngoặc:
- This car is ____ (a lot / fast) than the previous model.
- I’ve been studying ____ (a bit / hard) recently to improve my grades.
- As I exercise every day, I feel ____ (more and more / healthy).
- Our new apartment is ____ (far / comfortable) than the old one.
- The ____ (the more / carefully) you read the instructions, the fewer mistakes you’ll make.
Kết Luận
Tính từ so sánh hơn không chỉ giúp bạn miêu tả sự khác biệt, mà còn làm phong phú thêm cách diễn đạt trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ các quy tắc và cách sử dụng, giúp cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn.