Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng Tiếng Anh mà chúng ta có thể dễ dàng học và áp dụng. Ở bài viết này, mình sẽ cung cấp cho các bạn các từ vựng và cách truyền đạt trong ngôi nhà thân yêu của mỗi chúng ta.
Từ vựng các loại phòng trong nhà
Nếu như ở bài trước, chúng ta đã cùng tìm hiểu về các từ vựng thông dụng thói quen hàng ngày, thì ở bài này chúng ta sẽ tìm hiểu về ngôi nhà của chúng ta. Trong ngôi nhà của chúng ta, có rất nhiều căn phòng riêng biệt với những mục đích khác nhau. Vậy giờ chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các căn phòng ấy được diễn đạt bằng các từ vựng thông dụng trong nhà bằng Tiếng Anh như thế nào nhé!
- Living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ – Phòng khách
- Example: We watch movies in the living room.
(Chúng tôi xem phim trong phòng khách.)
- Example: We watch movies in the living room.
- Bedroom /ˈbedruːm/ – Phòng ngủ
- Example: I go to my bedroom to sleep at night.
(Tôi vào phòng ngủ để ngủ vào ban đêm.)
- Example: I go to my bedroom to sleep at night.
- Kitchen /ˈkɪtʃɪn/ – Nhà bếp
- Example: The kitchen is where we cook meals.
(Nhà bếp là nơi chúng tôi nấu ăn.)
- Example: The kitchen is where we cook meals.
- Bathroom /ˈbæθruːm/ – Phòng tắm
- Example: I take a shower in the bathroom every morning.
(Tôi tắm trong phòng tắm mỗi buổi sáng.)
- Example: I take a shower in the bathroom every morning.
- Dining room /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ – Phòng ăn
- Example: We eat dinner together in the dining room.
(Chúng tôi ăn tối cùng nhau trong phòng ăn.)
- Example: We eat dinner together in the dining room.
- Study /ˈstʌdi/ – Phòng làm việc
- Example: I do my work in the study.
(Tôi làm việc trong phòng làm việc.)
- Example: I do my work in the study.
- Hallway /ˈhɔːlweɪ/ – Hành lang
- Example: The hallway connects all the rooms.
(Hành lang kết nối tất cả các phòng.)
- Example: The hallway connects all the rooms.
- Attic /ˈætɪk/ – Gác xép
- Example: We store old things in the attic.
(Chúng tôi cất đồ cũ trên gác xép.)
- Example: We store old things in the attic.
- Garage /ɡəˈrɑːʒ/ – Nhà để xe
- Example: I park my car in the garage.
(Tôi đỗ xe trong nhà để xe.)
- Example: I park my car in the garage.
- Basement /ˈbeɪsmənt/ – Tầng hầm
-
- Example: The basement is used for storage.
(Tầng hầm được sử dụng để cất giữ đồ đạc.)
- Example: The basement is used for storage.
Từ vựng các loại đồ nội thất trong mỗi căn phòng
Các đồ nội thất cũng đóng vai trò rất quan trọng cả về hình ảnh và công dụng đối với chúng ta. Chúng có thể tạo cảm giác tiện nghi và thoải mái cho chúng ta sau mỗi ngày làm việc mệt mỏi. Vậy mình sẽ cùng các bạn gọi tên những đồ vật ấy bằng Tiếng Anh nào!
1. Living room (Phòng khách)
- Sofa /ˈsoʊfə/ – Ghế sofa
- Example: We sit on the sofa and watch TV.
(Chúng tôi ngồi trên ghế sofa và xem TV.)
- Example: We sit on the sofa and watch TV.
- Coffee table /ˈkɒfi ˈteɪbəl/ – Bàn cà phê
- Example: I put my books on the coffee table.
(Tôi đặt sách lên bàn cà phê.)
- Example: I put my books on the coffee table.
- Bookshelf /ˈbʊkʃɛlf/ – Kệ sách
- Example: The bookshelf is full of books.
(Kệ sách đầy sách.)
- Example: The bookshelf is full of books.
2. Bedroom (Phòng ngủ)
- Bed /bɛd/ – Giường
- Example: I have a comfortable bed in my bedroom.
(Tôi có một chiếc giường thoải mái trong phòng ngủ.)
- Example: I have a comfortable bed in my bedroom.
- Wardrobe /ˈwɔːrdrəʊb/ – Tủ quần áo
- Example: I keep my clothes in the wardrobe.
(Tôi cất quần áo trong tủ quần áo.)
- Example: I keep my clothes in the wardrobe.
- Dresser /ˈdrɛsər/ – Tủ ngăn kéo
- Example: My jewelry is in the dresser.
(Trang sức của tôi nằm trong tủ ngăn kéo.)
- Example: My jewelry is in the dresser.
3. Kitchen (Nhà bếp)
- Cabinet /ˈkæbɪnɪt/ – Tủ bếp
- Example: The dishes are stored in the kitchen cabinet.
(Chén đĩa được cất trong tủ bếp.)
- Example: The dishes are stored in the kitchen cabinet.
- Stove /stoʊv/ – Bếp lò
- Example: I cook dinner on the stove every evening.
(Tôi nấu bữa tối trên bếp lò mỗi tối.)
- Example: I cook dinner on the stove every evening.
- Refrigerator /rɪˈfrɪdʒəreɪtər/ – Tủ lạnh
- Example: I keep food fresh in the refrigerator.
(Tôi giữ thực phẩm tươi trong tủ lạnh.)
- Example: I keep food fresh in the refrigerator.
4. Bathroom (Phòng tắm)
- Sink /sɪŋk/ – Bồn rửa
- Example: I wash my hands in the sink.
(Tôi rửa tay trong bồn rửa.)
- Example: I wash my hands in the sink.

- Bathtub /ˈbæθtʌb/ – Bồn tắm
- Example: I relax in the bathtub after a long day.
(Tôi thư giãn trong bồn tắm sau một ngày dài.)
- Example: I relax in the bathtub after a long day.
- Mirror /ˈmɪrər/ – Gương
- Example: I look in the mirror to do my hair.
(Tôi nhìn vào gương để làm tóc.)
- Example: I look in the mirror to do my hair.
5. Dining room (Phòng ăn)
- Dining table /ˈdaɪnɪŋ ˈteɪbəl/ – Bàn ăn
- Example: We have dinner at the dining table.
(Chúng tôi ăn tối tại bàn ăn.)
- Example: We have dinner at the dining table.
- Chair /tʃeər/ – Ghế
- Example: There are four chairs around the dining table.
(Có bốn cái ghế xung quanh bàn ăn.)
- Example: There are four chairs around the dining table.
- Sideboard /ˈsaɪdbɔːrd/ – Tủ đựng đồ ăn
- Example: The plates are stored in the sideboard.
(Chén đĩa được cất trong tủ đựng đồ ăn.)
- Example: The plates are stored in the sideboard.
Các hoạt động trong nhà
Mỗi người sẽ có những sở thích riêng khi ở nhà, dẫn tới việc nhu cầu sử dụng và thói quen sử dụng loại phòng, loại nội thất cũng khác nhau. Dưới đây là một số cách diễn tả bằng tự vựng thông dụng trong nhà về các thói quen mà các bạn thường gặp ở đời sống thường ngày.
1. Living room (Phòng khách)
- Sit on the sofa /sɪt ɒn ðə ˈsoʊfə/ – Ngồi trên ghế sofa
- Example: I like to sit on the sofa and read a book.
(Tôi thích ngồi trên ghế sofa và đọc sách.)
- Example: I like to sit on the sofa and read a book.
- Put things on the coffee table /pʊt θɪŋz ɒn ðə ˈkɒfi ˈteɪbəl/ – Đặt đồ lên bàn cà phê
- Example: I put my cup of tea on the coffee table.
(Tôi đặt tách trà lên bàn cà phê.)
- Example: I put my cup of tea on the coffee table.
- Organize books on the bookshelf /ˈɔːɡənaɪz bʊks ɒn ðə ˈbʊkʃɛlf/ – Sắp xếp sách trên kệ
- Example: I organize my favorite books on the bookshelf.
(Tôi sắp xếp những cuốn sách yêu thích lên kệ.)
- Example: I organize my favorite books on the bookshelf.
2. Bedroom (Phòng ngủ)
- Sleep in the bed /sliːp ɪn ðə bɛd/ – Ngủ trên giường
- Example: I sleep in my bed at 10 p.m. every night.
(Tôi ngủ trên giường lúc 10 giờ tối mỗi đêm.)
- Example: I sleep in my bed at 10 p.m. every night.
- Put clothes in the wardrobe /pʊt kloʊðz ɪn ðə ˈwɔːdrəʊb/ – Cất quần áo vào tủ
- Example: I put all my winter clothes in the wardrobe.
(Tôi cất tất cả quần áo mùa đông vào tủ.)
- Example: I put all my winter clothes in the wardrobe.
- Store things in the dresser /stɔːr θɪŋz ɪn ðə ˈdrɛsər/ – Cất đồ trong tủ ngăn kéo
- Example: I store my accessories in the dresser.
(Tôi cất phụ kiện của mình trong tủ ngăn kéo.)
- Example: I store my accessories in the dresser.
3. Kitchen (Nhà bếp)
- Cook on the stove /kʊk ɒn ðə stoʊv/ – Nấu ăn trên bếp lò
- Example: My mom is cooking soup on the stove.
(Mẹ tôi đang nấu súp trên bếp lò.)
- Example: My mom is cooking soup on the stove.
- Store food in the refrigerator /stɔːr fuːd ɪn ðə rɪˈfrɪdʒəreɪtər/ – Cất thức ăn trong tủ lạnh
- Example: We store fruits and vegetables in the refrigerator.
(Chúng tôi cất trái cây và rau củ trong tủ lạnh.)
- Example: We store fruits and vegetables in the refrigerator.
- Put dishes in the cabinet /pʊt ˈdɪʃɪz ɪn ðə ˈkæbɪnɪt/ – Đặt bát đĩa vào tủ
- Example: I put the clean dishes in the kitchen cabinet.
(Tôi cất bát đĩa sạch vào tủ bếp.)
- Example: I put the clean dishes in the kitchen cabinet.
4. Bathroom (Phòng tắm)
- Wash hands in the sink /wɒʃ hændz ɪn ðə sɪŋk/ – Rửa tay trong bồn rửa
- Example: I wash my hands in the sink after eating.
(Tôi rửa tay trong bồn rửa sau khi ăn.)
- Example: I wash my hands in the sink after eating.
- Take a bath in the bathtub /teɪk ə bæθ ɪn ðə ˈbæθtʌb/ – Tắm trong bồn tắm
- Example: I take a relaxing bath in the bathtub.
(Tôi tắm thư giãn trong bồn tắm.)
- Example: I take a relaxing bath in the bathtub.
- Look at yourself in the mirror /lʊk æt jɔːˈsɛlf ɪn ðə ˈmɪrər/ – Nhìn vào gương
- Example: I look at myself in the mirror when brushing my hair.
(Tôi nhìn vào gương khi chải tóc.)
- Example: I look at myself in the mirror when brushing my hair.
5. Dining room (Phòng ăn)
- Eat at the dining table /iːt æt ðə ˈdaɪnɪŋ ˈteɪbəl/ – Ăn tại bàn ăn
- Example: We eat dinner together at the dining table.
(Chúng tôi ăn tối cùng nhau tại bàn ăn.)
- Example: We eat dinner together at the dining table.
- Sit on the chair /sɪt ɒn ðə ʧeə/ – Ngồi trên ghế
- Example: I sit on the chair next to my father at dinner.
(Tôi ngồi trên ghế cạnh bố tôi trong bữa tối.)
- Example: I sit on the chair next to my father at dinner.
- Store dishes in the sideboard /stɔːr ˈdɪʃɪz ɪn ðə ˈsaɪdbɔːrd/ – Cất bát đĩa trong tủ đựng đồ ăn
- Example: The fancy plates are stored in the sideboard.
(Những chiếc đĩa đẹp được cất trong tủ đựng đồ ăn.)
- Example: The fancy plates are stored in the sideboard.
Tổng kết
Như vậy, mình đã cung cấp và hướng dẫn các bạn cách diễn đạt một số từ vựng thông dụng trong nhà mà chúng ta thường gặp. Các bạn cũng có thể xem thêm youtube của chúng mình nhé. Rất mong bài viết này hữu ích cho các bạn và hẹn gặp lại các bạn ở những bài viết sau.