Giao tiếp nâng cao

Trang phục và thời trang trong giao tiếp Tiếng Anh

Introduction (Giới thiệu)

Trang phục và thời trang là chủ đề thú vị và vô cùng phong phú trong tiếng Anh. Biết cách sử dụng các từ vựng chính xác sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp về những chủ đề này. Dưới đây, chúng ta sẽ cùng khám phá các từ vựng phổ biến liên quan đến trang phục và thời trang, kèm theo ví dụ minh họa và phiên âm IPA chuẩn theo từ điển Oxford Learner’s Dictionary.

1. Clothes (Quần áo)

(n) jeans /dʒiːnz/

  • Jeans là một loại quần làm từ vải denim, rất phổ biến và thường được mặc trong các dịp không quá trang trọng.

  • Ví dụ: She wore a pair of blue jeans and a white t-shirt. (Cô ấy mặc một chiếc quần jeans xanh và áo phông trắng.)

(n) suit /suːt/

  • Suit là bộ trang phục formal bao gồm áo vét và quần/váy. Đây là trang phục thường thấy trong các sự kiện quan trọng.

  • Ví dụ: He wore a black suit to the wedding. (Anh ấy mặc một bộ vest đen đến đám cưới.)

(n) jacket /ˈdʒækɪt/

  • Jacket là áo khoác, thường có cổ và có thể có hoặc không có mũ. Áo khoác có thể mặc ở ngoài trời để giữ ấm.

  • Ví dụ: She put on her jacket because it was cold outside. (Cô ấy khoác áo khoác vì trời lạnh bên ngoài.)

(n) shirt /ʃɜːt/

  • Shirt là áo sơ mi, thường có cổ và có thể có tay ngắn hoặc tay dài. Là trang phục phổ biến cho cả nam và nữ.

  • Ví dụ: I always wear a white shirt to the office. (Tôi luôn mặc áo sơ mi trắng đến văn phòng.)

(n) shorts /ʃɔːts/

  • Shorts là quần soóc, thường được mặc vào mùa hè hoặc khi tham gia các hoạt động thể thao.

  • Ví dụ: She wore shorts and a t-shirt to the beach. (Cô ấy mặc quần soóc và áo phông đi biển.)

(n) boots /buːts/

  • Boots là giày bốt, thường có cổ cao, bảo vệ phần chân và mắt cá.

  • Ví dụ: I need a new pair of boots for winter. (Tôi cần một đôi bốt mới cho mùa đông.)

(n) cardigan /ˈkɑːdɪɡən/

  • Cardigan là áo khoác len, có thể cài hoặc mở trước ngực, thường mặc vào mùa lạnh.

  • Ví dụ: She wore a cozy cardigan to keep warm. (Cô ấy mặc áo cardigan ấm áp để giữ ấm.)

(n) workout clothes /ˈwɜːkaʊt kləʊðz/

  • Workout clothes là trang phục thể thao, được thiết kế thoải mái để tập luyện.

  • Ví dụ: He changed into his workout clothes before going to the gym. (Anh ấy thay đồ thể thao trước khi đi đến phòng tập.)

(n) scarf /skɑːf/

  • Scarf là khăn quàng, thường được đeo quanh cổ để giữ ấm trong mùa lạnh.

  • Ví dụ: She wore a woolen scarf to protect herself from the cold. (Cô ấy đeo một chiếc khăn len để bảo vệ mình khỏi cái lạnh.)

(n) beret /ˈberɪ/

  • Beret là mũ beret, một loại mũ mềm, thường được đeo nghiêng sang một bên.

  • Ví dụ: He looked stylish in his beret. (Anh ấy trông rất phong cách với chiếc mũ beret.)

(n) tights /taɪts/

  • Tights là quần tất, mặc ôm sát cơ thể, thường được phụ nữ mặc cùng váy hoặc áo đầm.

  • Ví dụ: She wore tights with her dress. (Cô ấy mặc quần tất với chiếc váy của mình.)

(n) pyjamas /pɪˈdʒɑːməz/

  • Pyjamas là bộ đồ ngủ, thường là áo và quần dài, được mặc khi đi ngủ.

  • Ví dụ: I like to wear comfortable pyjamas at night. (Tôi thích mặc đồ ngủ thoải mái vào ban đêm.)

(n) belt /belt/

  • Belt là thắt lưng, dùng để giữ quần hoặc váy không bị tụt.

  • Ví dụ: He wears a leather belt with his jeans. (Anh ấy đeo một chiếc thắt lưng da với quần jeans.)

(n) lolita shoes /ləˈliːtə ʃuːz/

  • Lolita shoes là giày phong cách Lolita (phong cách búp bê), thường có thiết kế nữ tính, đế dày và quai đeo.
  • Ví dụ: She bought a pair of black Lolita shoes for the party. (Cô ấy mua một đôi giày Lolita màu đen cho bữa tiệc.)

(n) baby tee /ˈbeɪ.bi tiː/

  • Baby tee là áo thun dáng ngắn, ôm sát cơ thể, thường để lộ eo.
  • Ví dụ: She looks cute in a baby tee and high-waisted jeans. (Cô ấy trông dễ thương trong chiếc áo thun baby và quần jeans cạp cao.)

(n) sleep dress /ˈsliːp dres/ = Nightdress /ˈnaɪt.dres/ = Nightgown /ˈnaɪt.ɡaʊn/

  • Sleep dress/Nightdress/Nightgown là váy ngủ, trang phục mặc khi đi ngủ.
  • Ví dụ: She prefers wearing a silk nightgown in summer. (Cô ấy thích mặc váy ngủ lụa vào mùa hè.)

(n) anklet /ˈæŋ.klət/

  • Anklet là vòng đeo mắt cá chân.
  • Ví dụ: She wore a silver anklet on her right foot. (Cô ấy đeo một chiếc vòng chân bạc ở chân phải.)

(n) corset /ˈkɔː.sɪt/

  • Corset là áo nịt ngực, dùng để định hình và tôn dáng cơ thể.
  • Ví dụ: She wore a corset under her dress to enhance her figure. (Cô ấy mặc áo nịt bên trong váy để tôn dáng.)

(n) choker /ˈtʃəʊ.kə(r)/

  • Choker là vòng cổ sát cổ, thường là phụ kiện thời trang.
  • Ví dụ: She completed her outfit with a black velvet choker. (Cô ấy hoàn thiện bộ đồ với một chiếc vòng cổ nhung đen.)

(n) crop top /ˈkrɒp tɒp/

  • Crop top là áo ngắn hở eo.
  • Ví dụ: She loves wearing crop tops in the summer. (Cô ấy thích mặc áo hở eo vào mùa hè.)

 

2. Adjectives to Describe Clothes (Tính Từ Miêu Tả Trang Phục)

(adj) tight /taɪt/

  • Tight miêu tả trang phục ôm sát cơ thể.

  • Ví dụ: The shirt is too tight for me. (Chiếc áo này quá chật đối với tôi.)

(a) loose /luːs/

  • Loose là trang phục rộng, không ôm sát cơ thể.

  • Ví dụ: I prefer wearing loose clothes in the summer. (Tôi thích mặc đồ rộng vào mùa hè.)

(adj) comfortable /ˈkʌmfətəbl/

  • Comfortable miêu tả trang phục dễ chịu khi mặc.

  • Ví dụ: This sweater is so comfortable. (Chiếc áo len này thật thoải mái.)

(adj) trendy /ˈtrendi/

  • Trendy mô tả trang phục hợp thời trang, theo xu hướng.

  • Ví dụ: She always wears trendy outfits. (Cô ấy luôn mặc những bộ đồ hợp thời.)

(adj) formal /ˈfɔːməl/

  • Formal mô tả trang phục trang trọng, thích hợp cho các sự kiện chính thức.

  • Ví dụ: He wore a formal suit to the meeting. (Anh ấy mặc một bộ suit trang trọng đến cuộc họp.)

(adj) casual /ˈkæʒuəl/

  • Casual là trang phục thoải mái, không quá trang trọng.

  • Ví dụ: I usually wear casual clothes on weekends. (Tôi thường mặc đồ thoải mái vào cuối tuần.)

(adj) must-have /ˈmʌst hæv/

  • Must-have là những món đồ không thể thiếu trong tủ đồ của bạn.

  • Ví dụ: A white shirt is a must-have for any wardrobe. (Áo sơ mi trắng là món đồ không thể thiếu trong bất kỳ tủ đồ nào.)

(adj) old-fashioned /əʊld ˈfæʃənd/

  • Old-fashioned mô tả trang phục lỗi thời, không còn hợp thời.

  • Ví dụ: That dress looks old-fashioned. (Chiếc váy đó trông lỗi thời.)

(adj) timeless /ˈtaɪmləs/

  • Timeless miêu tả trang phục không bao giờ lỗi mốt.

  • Ví dụ: A little black dress is a timeless piece of clothing. (Chiếc váy đen nhỏ là món đồ bất hủ.)

3. How to Compare Clothes (Cách So Sánh Trang Phục)

Để hiểu bản chất của ngữ pháp được sử dụng để so sánh các đồ vật nói chung và các trang phụ nói riêng, các bạn hoàn toàn có thể tham khảo thêm bài viết dưới đây:

https://hoctienganhchonguoimatgoc.com/tinh-tu-so-sanh-hon-phan-i/

(adj) Old / Nicer

  • Khi so sánh các tính từ ngắn có một âm tiết, ta thêm đuôi -er: old → older; nice → nicer.

Ví dụ:

  • My shoes are older than hers. (Giày của tôi cũ hơn giày của cô ấy.)

  • Her jacket is nicer than mine. (Chiếc áo khoác của cô ấy đẹp hơn của tôi.)

(adj) Big / Hot

  • Với tính từ có một âm tiết, thêm đuôi -er: big → bigger; hot → hotter.

Ví dụ:

  • The coat is bigger than the jacket. (Chiếc áo khoác lớn hơn chiếc áo jacket.)

  • Today is hotter than yesterday. (Hôm nay nóng hơn hôm qua.)

(adj) Drier / Healthier

  • Với tính từ kết thúc bằng một phụ âm + nguyên âm + một phụ âm, nhân đôi phụ âm và thêm đuôi -er: dry → drier; healthy → healthier.

Ví dụ:

  • My hair is drier than usual. (Tóc của tôi khô hơn bình thường.)

  • Eating vegetables makes me healthier. (Ăn rau làm tôi khỏe mạnh hơn.)

(adj) More tired / More expensive

  • Với tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng -ed, thêm more trước tính từ: tired → more tired; expensive → more expensive.

Ví dụ:

  • I feel more tired today than yesterday. (Hôm nay tôi cảm thấy mệt hơn hôm qua.)

  • This dress is more expensive than the other one. (Chiếc váy này đắt hơn chiếc váy kia.)

(adj) Better / Worse

  • Các tính từ bất quy tắc như: good → better; bad → worse; far → further.

Ví dụ:

  • Her dress is better than mine. (Chiếc váy của cô ấy đẹp hơn của tôi.)

  • This is worse than I thought. (Điều này tệ hơn tôi nghĩ.)

4. Bài Tập Vận Dụng

Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống.

  1. I bought a new ________ for my interview.
    (a) jeans / (b) suit / (c) pyjamas
    (Gợi ý: Một bộ đồ trang trọng để mặc trong buổi phỏng vấn)

  2. She wore a ________ to keep warm in the winter.
    (a) boots / (b) shorts / (c) jacket
    (Gợi ý: Một chiếc áo khoác để giữ ấm vào mùa đông)

  3. He looks very ________ in that fancy suit.
    (a) loose / (b) tight / (c) formal
    (Gợi ý: Diễn tả phong cách ăn mặc lịch sự, trang trọng)

  4. I always wear ________ when I go running.
    (a) workout clothes / (b) belt / (c) cardigan
    (Gợi ý: Đồ thể thao dùng khi tập thể dục)

  5. These ________ are too big for me, I need a smaller size.
    (a) pyjamas / (b) tights / (c) jeans
    (Gợi ý: Quần áo thường mặc ở nhà, rộng hoặc chật)

  6. The ________ is a must-have accessory for the winter season.
    (a) scarf / (b) beret / (c) boots
    (Gợi ý: Phụ kiện dùng để giữ ấm cổ trong mùa đông)

  7. He looks really ________ in his casual jeans and T-shirt.
    (a) trendy / (b) old-fashioned / (c) comfortable
    (Gợi ý: Diễn tả sự thoải mái và phù hợp với thời trang hiện đại)

  8. She always dresses in a ________ style, with elegant dresses and shoes.
    (a) casual / (b) formal / (c) must-have
    (Gợi ý: Phong cách ăn mặc phù hợp cho các sự kiện trang trọng)

  9. These jeans are too ________, I can’t move in them!
    (a) loose / (b) comfortable / (c) tight
    (Gợi ý: Quần áo quá chật khiến bạn cảm thấy khó chịu)

  10. My grandmother always wears ________ dresses that she says were popular in the past.
    (a) old-fashioned / (b) timeless / (c) trendy
    (Gợi ý: Diễn tả phong cách quần áo của thời kỳ trước, không còn phổ biến nữa)

  11. This ________ is so stylish, it goes with almost anything.
    (a) cardigan / (b) jacket / (c) belt
    (Gợi ý: Một loại áo khoác nhẹ, dễ mặc phối với nhiều trang phục)

  12. The shoes are a ________ because everyone wants to have them this season.
    (a) must-have / (b) old-fashioned / (c) loose
    (Gợi ý: Những món đồ mà ai cũng muốn sở hữu, nhất là trong mùa này)

5. Đáp Án

  1. (b) suit – Một bộ trang phục trang trọng, phù hợp cho phỏng vấn.

  2. (c) jacket – Áo khoác giữ ấm trong mùa đông.

  3. (c) formal – Phong cách trang trọng, lịch sự.

  4. (a) workout clothes – Quần áo thể thao dùng để tập thể dục.

  5. (c) jeans – Quần jean quá rộng cho bạn, cần cỡ nhỏ hơn.

  6. (a) scarf – Phụ kiện mùa đông để giữ ấm cổ.

  7. (a) trendy – Thời trang hợp xu hướng hiện đại.

  8. (b) formal – Phong cách ăn mặc cho các sự kiện trang trọng.

  9. (c) tight – Quần áo quá chật khiến bạn không thoải mái.

  10. (a) old-fashioned – Quần áo của thời kỳ trước, không còn phổ biến.

  11. (a) cardigan – Áo khoác nhẹ, dễ phối đồ.

  12. (a) must-have – Món đồ cần có, phổ biến trong mùa hiện tại.

 

6. Kết Luận

Nắm vững các từ vựng liên quan đến trang phục và thời trang trong tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp về chủ đề này. Các từ vựng và cách miêu tả trang phục vừa có thể giúp bạn thể hiện phong cách cá nhân, vừa nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình trong những tình huống khác nhau. Hãy thường xuyên luyện tập để áp dụng từ vựng vào thực tế nhé!

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Giao tiếp nâng cao

Một số vấn đề về sức khỏe trong giao tiếp Tiếng Anh

1. GIỚI THIỆU Sức khỏe là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, và việc biết cách diễn
Giao tiếp nâng cao

Tình trạng sức khỏe và cơ thể trong giao tiếp Tiếng Anh

1. GIỚI THIỆU Sức khỏe là yếu tố quan trọng nhất đối với mỗi người. Việc biết cách diễn đạt
Mini Dictionary
Mini Dictionary