Giao tiếp nâng cao

Trao đổi về sức khỏe trong giao tiếp Tiếng Anh

1. GIỚI THIỆU

Sức khỏe là một chủ đề quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Khi gặp vấn đề sức khỏe hoặc cần đến bệnh viện, việc sử dụng đúng từ vựng tiếng Anh giúp bạn mô tả tình trạng của mình và hiểu rõ lời khuyên từ bác sĩ.

Bài viết này cung cấp danh sách từ vựng quan trọng về sức khỏe, cách đặt lịch hẹn với bác sĩ, và hội thoại khi đi khám bệnh. Mỗi từ vựng đi kèm với phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt, và ví dụ minh họa để bạn dễ học và áp dụng.

2. TỪ VỰNG VỀ CÁC ĐỊA ĐIỂM Y TẾ (HOSPITAL & MEDICAL FACILITIES)

A. Các chuyên gia y tế (Healthcare Professionals)

  • Dentist /ˈdentɪst/ (n.): nha sĩ
    I have a toothache, so I need to see a dentist.
    (Tôi bị đau răng nên tôi cần gặp nha sĩ.)

  • Therapist /ˈθerəpɪst/ (n.): chuyên gia trị liệu
    She is seeing a therapist for her back pain.
    (Cô ấy đang gặp chuyên gia trị liệu vì đau lưng.)

B. Các địa điểm mua thuốc (Pharmacy & Medicine Stores)

  • Chemist’s (shop) (BrE) /ˈkemɪst ʃɒp/: hiệu thuốc (Anh Anh)
    You can buy painkillers at the chemist’s.
    (Bạn có thể mua thuốc giảm đau ở hiệu thuốc.)

  • Drugstore (AmE) /ˈdrʌɡstɔːr/: hiệu thuốc (Anh Mỹ)
    She went to the drugstore to buy some vitamins.
    (Cô ấy đến hiệu thuốc để mua vitamin.)

C. Thuốc và đơn thuốc (Medicine & Prescription)

  • Medicine /ˈmedɪsn/ (n.): thuốc
    The doctor gave me some medicine for my cough.
    (Bác sĩ đưa tôi thuốc trị ho.)

  • Prescribe /prɪˈskraɪb/ (v.): kê đơn thuốc
    The doctor prescribed antibiotics for my infection.
    (Bác sĩ kê thuốc kháng sinh cho tôi.)

  • Prescription /prɪˈskrɪpʃn/ (n.): đơn thuốc
    I need to take this prescription to the pharmacy.
    (Tôi cần mang đơn thuốc này đến nhà thuốc.)

 

D. Các khu vực trong bệnh viện (Hospital Areas & Staff)

  • Receptionist /rɪˈsepʃənɪst/ (n.): nhân viên lễ tân
    The receptionist asked me to wait in the reception area.
    (Nhân viên lễ tân yêu cầu tôi chờ ở khu vực tiếp đón.)

  • Reception area /rɪˈsepʃn ˈeəriə/ (n. phr.): khu vực tiếp đón
    The reception area was crowded with patients.
    (Khu vực tiếp đón đông bệnh nhân.)

  • Symptom /ˈsɪmptəm/ (n.): triệu chứng
    One of the symptoms of flu is a high fever.
    (Một trong những triệu chứng của cúm là sốt cao.)

  • Painful /ˈpeɪnfl/ (a.): đau đớn
    My throat is very painful when I swallow.
    (Họng tôi rất đau khi nuốt.)

  • Medical center /ˈmedɪkl ˈsentə(r)/ (n.): trung tâm y tế
    There is a medical center near my house.
    (Có một trung tâm y tế gần nhà tôi.)

  • Clinic /ˈklɪnɪk/ (n.): phòng khám
    She works at a private clinic.
    (Cô ấy làm việc tại một phòng khám tư nhân.)

3. ĐẶT LỊCH HẸN VỚI BÁC SĨ (APPOINTMENT)

A. Các thuật ngữ về lịch hẹn

  • Appointment /əˈpɔɪntmənt/ (n.): cuộc hẹn
    I have an appointment with the doctor at 3 p.m.
    (Tôi có hẹn với bác sĩ lúc 3 giờ chiều.)

  • Book/make an appointment (v. phr.): đặt lịch hẹn
    You should book an appointment in advance.
    (Bạn nên đặt lịch hẹn trước.)

  • Have an appointment (v. phr.): có cuộc hẹn
    She has an appointment with a specialist tomorrow.
    (Cô ấy có hẹn với bác sĩ chuyên khoa vào ngày mai.)

  • Miss an appointment (v. phr.): lỡ cuộc hẹn
    He missed his appointment because of traffic.
    (Anh ấy lỡ cuộc hẹn vì tắc đường.)

  • Cancel an appointment (v. phr.): hủy cuộc hẹn
    I need to cancel my appointment due to an emergency.
    (Tôi cần hủy cuộc hẹn vì trường hợp khẩn cấp.)

 

4. CÁCH ĐẶT LỊCH HẸN VÀ TRAO ĐỔI VỀ SỨC KHỎE

Dưới đây là một đoạn hội thoại mẫu khi đặt lịch hẹn với bác sĩ:

A. Hỏi về triệu chứng (Asking About Symptoms)

👩‍⚕️ Doctor: What’s the matter? (Bạn bị sao vậy?)
🧑‍💼 Patient: I’ve got a fever and my head hurts. (Tôi bị sốt và đau đầu.)

👩‍⚕️ Doctor: How long have you had this problem? (Bạn bị tình trạng này bao lâu rồi?)
🧑‍💼 Patient: About three days. (Khoảng ba ngày.)

👩‍⚕️ Doctor: When did the symptoms start? (Các triệu chứng bắt đầu khi nào?)
🧑‍💼 Patient: Yesterday afternoon. (Chiều hôm qua.)

B. Kiểm tra sức khỏe (Examination)

👩‍⚕️ Doctor: Can I have a look? (Tôi có thể xem qua không?)
🧑‍💼 Patient: Yes. (Dạ vâng.)

👩‍⚕️ Doctor: Where does it hurt? (Bạn đau ở đâu?)
🧑‍💼 Patient: Here and here. It’s very painful. (Ở đây và đây. Nó rất đau.)

C. Kê đơn thuốc (Prescribing Medicine)

👩‍⚕️ Doctor: I’ll give you some medicine and a prescription. (Tôi sẽ kê thuốc cho bạn.)
🧑‍💼 Patient: Thank you. (Cảm ơn bác sĩ.)

👩‍⚕️ Doctor: It’s nothing to worry about. (Không có gì đáng lo đâu.)

5. BÀI TẬP THỰC HÀNH

Bài tập: Điền vào chỗ trống

Điền từ thích hợp vào các chỗ trống trong câu sau để hoàn thiện ý nghĩa của câu. Các từ vựng cần điền được liệt kê trong phần A, B, C và D.

A. Các chuyên gia y tế (Healthcare Professionals)

  1. I have an appointment with my __________ because I need a check-up for my teeth.
    (Tôi có cuộc hẹn với __________ vì tôi cần kiểm tra răng miệng.)

  2. She has been seeing a __________ for months to help with her stress and anxiety.
    (Cô ấy đã gặp __________ trong vài tháng để giúp giảm căng thẳng và lo âu.)

 

B. Các địa điểm mua thuốc (Pharmacy & Medicine Stores)

  1. My mother asked me to stop by the __________ to pick up her prescription for heart medicine.
    (Mẹ tôi yêu cầu tôi ghé qua __________ để lấy đơn thuốc cho thuốc tim.)

  2. If you need any over-the-counter medicine, you can find it at the __________.
    (Nếu bạn cần thuốc không cần toa, bạn có thể tìm thấy nó ở __________.)

 

C. Thuốc và đơn thuốc (Medicine & Prescription)

  1. The doctor will __________ the proper medication once they diagnose the issue.
    (Bác sĩ sẽ __________ thuốc thích hợp khi họ chẩn đoán vấn đề.)

  2. I can’t buy that __________ without a prescription from a doctor.
    (Tôi không thể mua __________ mà không có đơn thuốc của bác sĩ.)

 

D. Các khu vực trong bệnh viện (Hospital Areas & Staff)

  1. The __________ will help you fill out any paperwork when you arrive at the hospital.
    (__________ sẽ giúp bạn điền bất kỳ giấy tờ nào khi bạn đến bệnh viện.)

  2. After I checked in at the __________, I was asked to wait for my appointment.
    (Sau khi tôi đăng ký tại __________, tôi được yêu cầu chờ để gặp bác sĩ.)

  3. The patient complained about the __________ in his leg after the accident.
    (Bệnh nhân phàn nàn về __________ ở chân sau vụ tai nạn.)

  4. The __________ provides essential health services to the community, offering medical care and treatment.
    (__________ cung cấp dịch vụ y tế thiết yếu cho cộng đồng, cung cấp chăm sóc và điều trị y tế.)

6. ĐÁP ÁN

  1. Dentist

  2. Therapist

  3. Pharmacy

  4. Drugstore

  5. Prescribe

  6. Medicine

  7. Receptionist

  8. Reception area

  9. Painful

  10. Medical center

 

7. KẾT LUẬN

Biết cách trao đổi về sức khỏe bằng tiếng Anh giúp bạn dễ dàng đặt lịch hẹn và hiểu hướng dẫn từ bác sĩ. Hãy luyện tập thường xuyên để cải thiện kỹ năng giao tiếp trong lĩnh vực y tế!

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Giao tiếp nâng cao

Một số vấn đề về sức khỏe trong giao tiếp Tiếng Anh

1. GIỚI THIỆU Sức khỏe là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, và việc biết cách diễn
Giao tiếp nâng cao

Tình trạng sức khỏe và cơ thể trong giao tiếp Tiếng Anh

1. GIỚI THIỆU Sức khỏe là yếu tố quan trọng nhất đối với mỗi người. Việc biết cách diễn đạt
Mini Dictionary
Mini Dictionary