Giao tiếp nâng cao

Tư vấn trang phục cho khách hàng trong giao tiếp Tiếng Anh

1. Giới thiệu

Tư vấn trang phục là một phần quan trọng trong mua sắm thời trang. Để giúp khách hàng chọn lựa quần áo phù hợp, nhân viên cửa hàng cần sử dụng các từ vựng chính xác để diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chuyên nghiệp. Bài viết này sẽ cung cấp bộ từ vựng quan trọng, kèm theo IPA, nghĩa tiếng Việt và ví dụ chi tiết. Ngoài ra, chúng ta cũng sẽ tìm hiểu cách sử dụng từ “enough” trong câu và các mẫu hội thoại phổ biến khi tư vấn trang phục.

2. Từ vựng về các hoạt động tại cửa hàng

(1) Phrasal verbs về thử và chọn quần áo

  • put sth on /pʊt ɒn/ – mặc (quần áo, giày dép, phụ kiện)

    • 🔹 She put on her new dress for the party.

    • (Cô ấy mặc chiếc váy mới cho bữa tiệc.)

  • take sth off /teɪk ɒf/ – cởi (quần áo, giày dép, phụ kiện)

    • 🔹 He took off his jacket because it was too warm.

    • (Anh ấy cởi áo khoác vì quá nóng.)

  • shop around /ʃɒp əˈraʊnd/ – khảo giá, dạo quanh nhiều cửa hàng để so sánh giá cả

    • 🔹 She is shopping around for the best price on a new handbag.

    • (Cô ấy đang dạo quanh để tìm giá tốt nhất cho một chiếc túi xách mới.)

  • go with sth /ɡəʊ wɪð/ – hợp với (phối đồ)

    • 🔹 This jacket goes well with your jeans.

    • (Chiếc áo khoác này rất hợp với quần jean của bạn.)

  • go window-shopping /ɡəʊ ˈwɪndəʊ ˈʃɒpɪŋ/ – đi dạo ngắm đồ mà không mua

    • 🔹 We spent the afternoon going window-shopping in the city center.

    • (Chúng tôi dành cả buổi chiều đi ngắm đồ ở trung tâm thành phố.)

(2) Động từ về kích cỡ và phong cách

  • fit (sb) /fɪt/ – vừa vặn với ai đó (về kích cỡ)

    • 🔹 These jeans fit me perfectly.

    • (Chiếc quần jean này vừa với tôi một cách hoàn hảo.)

  • suit sb /suːt/ – hợp với ai đó (về phong cách)

    • 🔹 This color suits you very well.

    • (Màu này rất hợp với bạn.)

(3) Các cụm động từ về trang phục

  • zip sth up /zɪp ʌp/ – kéo khóa lên

    • 🔹 Can you help me zip up my dress?

    • (Bạn có thể giúp tôi kéo khóa váy không?)

  • zip sth down /zɪp daʊn/ – kéo khóa xuống

    • 🔹 He zipped down his jacket as it got warmer.

    • (Anh ấy kéo khóa áo khoác xuống khi trời trở nên ấm hơn.)

  • button (up) sth /ˈbʌtn ʌp/ – cài cúc áo

    • 🔹 Don’t forget to button up your shirt before going out.

    • (Đừng quên cài cúc áo sơ mi trước khi ra ngoài.)

  • take sth back /teɪk bæk/ – trả lại hàng

    • 🔹 If it doesn’t fit, you can take it back to the store.

    • (Nếu nó không vừa, bạn có thể trả lại cửa hàng.)

(4) Các danh từ và tính từ mô tả quần áo

  • catch someone’s eye /kætʃ ˈsʌmwʌnz aɪ/ – thu hút sự chú ý

    • 🔹 This red dress really caught my eye.

    • (Chiếc váy đỏ này thực sự thu hút tôi.)

  • bargain /ˈbɑːɡɪn/ – món hời, giá rẻ hơn giá trị thực

    • 🔹 I got this dress for only $20! It was a real bargain.

    • (Tôi mua chiếc váy này chỉ với 20 đô! Quả là một món hời.)

  • pricey /ˈpraɪsi/ – đắt đỏ

    • 🔹 This designer handbag is quite pricey.

    • (Chiếc túi xách hàng hiệu này khá đắt.)

  • dirt cheap /dɜːt tʃiːp/ – cực kỳ rẻ

    • 🔹 These T-shirts are dirt cheap in the summer sale.

    • (Những chiếc áo phông này cực kỳ rẻ trong đợt giảm giá mùa hè.)

  • washable /ˈwɒʃəbl/ – có thể giặt được

    • 🔹 Is this jacket washable or dry-clean only?

    • (Chiếc áo khoác này có thể giặt được hay chỉ giặt khô?)

  • well-fitted /wel ˈfɪtɪd/ – vừa vặn, ôm dáng

    • 🔹 A well-fitted suit makes you look professional.

    • (Một bộ vest vừa vặn giúp bạn trông chuyên nghiệp hơn.)

3. Cách sử dụng từ “enough”

(1) Sử dụng với tính từ

S + to be (not) + adj + enough + (to V-inf)

  • 🔹 This dress is not long enough to wear to a formal event.

  • (Chiếc váy này không đủ dài để mặc đến một sự kiện trang trọng.)

(2) Sử dụng với danh từ

S + V + enough + noun + …

  • 🔹 She doesn’t have enough money to buy that designer bag.

  • (Cô ấy không có đủ tiền để mua chiếc túi hàng hiệu đó.)

Nếu muốn tìm hiểu một cách bài bản và đầy đủ về cách sử dụng từ ‘enough’ và các kiến thức liên quan, các bạn hoàn toàn có thể đọc thêm bài viết sau đây nhé:

Enough và Too

4. Mẫu câu gợi ý tư vấn trang phục

(1) Đưa ra gợi ý

  • How about trying on this dress?

  • (Bạn thử mặc chiếc váy này xem sao?)

  • This one would go well with your shoes.

  • (Cái này sẽ hợp với đôi giày của bạn.)

(2) Thể hiện sự hài lòng

  • I’m very pleased with it.

  • (Tôi rất hài lòng với nó.)

  • They feel comfortable.

  • (Chúng rất thoải mái.)

(3) Thể hiện sự không hài lòng

  • It’s not as good as I thought.

  • (Nó không tốt như tôi nghĩ.)

  • I’m going to think about it.

  • (Tôi sẽ suy nghĩ thêm.)

(4) Hỏi ý kiến khách hàng

  • Do they fit?

  • (Nó có vừa không?)

  • How do I look?

  • (Tôi trông thế nào?)

5. Đoạn hội thoại mẫu

A: How about trying on this dress? It looks nice.
B: Hmm, what about that skirt instead? It might suit me better.
A: This dress matches your style perfectly.
B: I don’t know, it’s not as good as I thought.
A: What about this one in blue?
B: (Thử váy xanh) How do I look?
A: You look great!

6. Bài tập ghi nhớ từ vựng

PHẦN 1: HOẠT ĐỘNG TẠI CỬA HÀNG

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

 

  1. Before trying on a new shirt, you need to __________ your old one. (Trước khi thử áo mới, bạn cần cởi áo cũ ra.)

  2. This coat is too tight. I can’t __________ it __________. (Chiếc áo khoác này quá chật. Tôi không thể kéo khóa lên được.)

  3. I’m not sure if I like this dress. I’ll __________ and check some other stores first. (Tôi không chắc mình có thích chiếc váy này không. Tôi sẽ đi xem các cửa hàng khác trước.)

  4. That bag is too __________! I can’t afford it. (Chiếc túi đó quá đắt! Tôi không đủ tiền mua.)

  5. If the dress doesn’t __________ you, you can return it within seven days. (Nếu chiếc váy không vừa với bạn, bạn có thể trả lại trong vòng bảy ngày.)

  6. The red scarf really __________ your eyes! (Chiếc khăn đỏ thực sự làm nổi bật đôi mắt của bạn!)

  7. I like this jacket, but I think the black one would __________ my jeans better. (Tôi thích chiếc áo khoác này, nhưng tôi nghĩ chiếc áo đen sẽ hợp với quần jean của tôi hơn.)

 

PHẦN 2: CẤU TRÚC VỚI ‘ENOUGH’

Chọn câu đúng

 

  1. Chọn câu đúng về cách dùng ‘enough’ với tính từ:
    A. This dress is enough beautiful to wear to the party.
    B. This dress is beautiful enough to wear to the party.
    C. This dress enough is beautiful to wear to the party.

 

  1. Chọn câu đúng về cách dùng ‘enough’ với danh từ:
    A. I don’t have money enough to buy this bag.
    B. I don’t have enough money to buy this bag.
    C. I don’t have enough of money to buy this bag.

 

PHẦN 3: HỘI THOẠI MUA SẮM – CHỌN CÂU ĐÚNG

Chọn câu phù hợp để điền vào hội thoại

Câu 10:

A: I love this pair of shoes! But they are so expensive.
B: Don’t worry! It’s a __________. It was $100, now only $50! (Đừng lo! Đây là một món hời. Nó từng là 100 đô, giờ chỉ còn 50 đô thôi!)

A. pricey
B. bargain
C. dirt cheap

 

Câu 11:

A: __________ this coat? It’s very trendy. (Thử chiếc áo khoác này đi? Nó rất hợp mốt.)
B: Hmm, it’s not as good as I thought. Maybe it’s the color.

A. How about trying on
B. Do you like
C. Is this all right

 

Câu 12:

A: (Tries on the dress) How do I look?
B: __________! It fits you perfectly. (Tuyệt vời! Nó vừa với bạn hoàn hảo.)

A. I don’t like it
B. You look great
C. It’s not as good as I thought

 

ĐÁP ÁN

PHẦN 1: HOẠT ĐỘNG TẠI CỬA HÀNG

  1. take off

  2. zip up

  3. shop around

  4. pricey

  5. fit

  6. catch someone’s eye

  7. go with

PHẦN 2: CẤU TRÚC VỚI ‘ENOUGH’

  1. B. This dress is beautiful enough to wear to the party.

  2. B. I don’t have enough money to buy this bag.

PHẦN 3: HỘI THOẠI MUA SẮM

  1. B. bargain

  2. A. How about trying on

  3. B. You look great

 

7. Kết luận

Hiểu rõ từ vựng và cách giao tiếp trong tư vấn trang phục sẽ giúp bạn tự tin hơn khi hỗ trợ khách hàng. Hãy luyện tập các mẫu hội thoại trên để giao tiếp một cách tự nhiên và chuyên nghiệp!

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Giao tiếp nâng cao

Một số vấn đề về sức khỏe trong giao tiếp Tiếng Anh

1. GIỚI THIỆU Sức khỏe là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, và việc biết cách diễn
Giao tiếp nâng cao

Tình trạng sức khỏe và cơ thể trong giao tiếp Tiếng Anh

1. GIỚI THIỆU Sức khỏe là yếu tố quan trọng nhất đối với mỗi người. Việc biết cách diễn đạt
Mini Dictionary
Mini Dictionary