Từ vựng

Bài 53: Từ vựng cách sử dụng các phương tiện giao thông

Khi học tiếng Anh, một trong những chủ đề quan trọng và hữu ích trong giao tiếp hàng ngày là các phương tiện giao thông. Việc hiểu và sử dụng đúng từ vựng liên quan đến phương tiện giao thông sẽ giúp bạn dễ dàng diễn đạt về các hành trình di chuyển, tình huống giao thông, và các phương tiện khác nhau. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức cơ bản về từ vựng giao thông, từ các động từ mô tả hành động di chuyển đến các phương tiện giao thông phổ biến trong tiếng Anh, kèm theo ví dụ minh họa chi tiết, các lỗi sai thường gặp và bài tập thực hành.

1. Không sử dụng phương tiện giao thông (Without transport)

Để nói về các hành động di chuyển khi không có phương tiện giao thông, chúng ta sử dụng các động từ mô tả các hình thức di chuyển bằng cơ thể.

Động từ mô tả hành động di chuyển:

  • Walk (/wɔːk/) – đi bộ

    • I usually walk to the park every morning. (Tôi thường đi bộ đến công viên mỗi sáng.)

  • Run (/rʌn/) – chạy

    • He runs every morning to stay healthy. (Anh ấy chạy mỗi sáng để giữ sức khỏe.)

  • Jump (/dʒʌmp/) – nhảy

    • She can jump very high. (Cô ấy có thể nhảy rất cao.)

  • Dance (/dæns/) – nhảy múa

    • They love to dance at parties. (Họ thích nhảy múa tại các buổi tiệc.)

  • Swim (/swɪm/) – bơi

    • I swim in the lake every summer. (Mỗi mùa hè, tôi bơi ở hồ.)

  • Climb (/klaɪm/) – leo

    • We climbed the mountain last weekend. (Chúng tôi đã leo núi vào cuối tuần trước.)

  • Fall (/fɔːl/) – ngã

    • She fell while running in the park. (Cô ấy ngã khi chạy trong công viên.)

Lưu ý về thì quá khứ:
Khi nói về hành động trong quá khứ, chúng ta dùng dạng quá khứ của các động từ trên: walked, ran, jumped, danced, swam, climbed, fell.

  • I ran to catch the bus yesterday. (Hôm qua tôi đã chạy để bắt xe buýt.)

2. Phương tiện giao thông (Transport)

Khi nói về phương tiện giao thông, chúng ta thường sử dụng các động từ đi kèm với tên các phương tiện khác nhau. Dưới đây là một số từ vựng và cách sử dụng:

Động từ và phương tiện giao thông:

  • Go by (/ɡəʊ baɪ/) – đi bằng (phương tiện nào)

    • We went to Paris by train last summer. (Chúng tôi đã đi Paris bằng tàu hỏa vào mùa hè năm ngoái.)

    • He always goes by car to work. (Anh ấy luôn đi làm bằng ô tô.)

  • Take a / the (/teɪk ə/ /ðə/) – đi (phương tiện nào đó)

    • I took a taxi home yesterday. (Hôm qua tôi đi taxi về nhà.)

    • She took the bus to school this morning. (Sáng nay cô ấy đi xe buýt đến trường.)

  • Ride a (/raɪd ə/) – cưỡi (phương tiện nào đó)

    • I always rode my bike to school. (Tôi luôn đi xe đạp đến trường.)

    • He rides his motorbike to work every day. (Anh ấy đi xe máy đến công ty mỗi ngày.)

  • Drive a (/draɪv ə/) – lái (phương tiện nào đó)

    • My uncle drove a bus for ten years. (Chú tôi lái xe buýt suốt mười năm.)

    • She drives a car to the office. (Cô ấy lái ô tô đến văn phòng.)

  • Fly a (/flaɪ ə/) – lái (máy bay)

    • The pilot flies a plane. (Phi công lái máy bay.)

    • How did you get to Istanbul? We flew there. (Bạn đến Istanbul bằng cách nào? Chúng tôi đi máy bay.)

Lỗi thường gặp:

  • Arrive at / in – đến (địa điểm)

    • The train arrived in Tokyo on time. (Tàu đến Tokyo đúng giờ.)

    • The plane arrived late at Heathrow. (Máy bay đến muộn tại sân bay Heathrow.)

    • [Không phải: arrive to a place]

3. Các Cụm Từ Liên Quan Đến Phương Tiện Giao Thông (Expressions)

Khi bạn di chuyển, có một số cụm từ rất hữu ích mà bạn sẽ thường xuyên gặp.

  • Please pass the salt. (/pliːz pɑːs ðə sɔːlt/) – Làm ơn chuyền muối.

  • Can I help you carry your luggage? (/kæn aɪ hɛlp juː ˈkæri jɔːr ˈlʌɡɪdʒ/) – Tôi có thể giúp bạn mang hành lý không?

  • I’ve just missed the train. (/aɪv dʒʌst mɪst ðə treɪn/) – Tôi vừa mới lỡ chuyến tàu.

  • If we don’t leave now, we won’t catch our train. (/ɪf wiː doʊnt liːv naʊ wiː woʊnt kætʃ aʊər treɪn/) – Nếu chúng ta không đi ngay bây giờ, chúng ta sẽ không bắt kịp chuyến tàu.

Mẹo:
Khi đi du lịch, bạn sẽ thấy rất nhiều bảng hiệu và thông tin bằng tiếng Anh. Hãy ghi chú những từ và cụm từ mới mà bạn thấy để nâng cao vốn từ vựng của mình.

4. Bài Tập Vận Dụng

Bài 1: Điền từ phù hợp vào chỗ trống

  1. We always ______ by bus when we travel to the city. (go / take)

  2. He ______ a car to work every day. (drives / ride)

  3. She ______ the bicycle to school every morning. (rides / takes)

  4. Yesterday, I ______ to the airport by taxi. (go / took)

  5. We ______ a plane to New York last summer. (fly / flew)

Bài 2: Chọn câu đúng

  1. I usually (go by / take a) train to work.

  2. He (takes / rides) his bike to school every day.

  3. We (arrived at / arrived in) Paris last week.

  4. She (drove / rides) a car to the supermarket.

  5. We (go / went) to the beach by boat last weekend.

 

5. Đáp Án

Bài 1:

  1. Go

  2. Drives

  3. Rides

  4. Took

  5. Flew

Bài 2:

  1. Go by

  2. Rides

  3. Arrived in

  4. Drives

  5. Went

 

6. Kết luận

Việc sử dụng đúng từ vựng liên quan đến phương tiện giao thông không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mô tả hành trình và các tình huống trong cuộc sống hàng ngày. Với những ví dụ và bài tập thực hành trong bài viết này, bạn sẽ dễ dàng làm quen và nắm vững cách sử dụng các động từ và cụm từ liên quan đến giao thông. Chúc bạn học tốt và luôn di chuyển an toàn nhé!

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary