1. Giới thiệu
Trong tiếng Anh, giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place) giúp chúng ta mô tả vị trí, địa điểm của sự vật, con người hoặc hành động. Chúng đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày và trong các kỳ thi như TOEIC, IELTS.
Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng các giới từ phổ biến, kèm theo nhiều ví dụ minh họa và bài tập vận dụng.
2. Từ vựng và cách sử dụng
2.1. Các từ chỉ địa điểm chung (General place words)
Dưới đây là một số từ vựng thường gặp khi nói về nơi chốn:
-
here /hɪə(r)/ – ở đây
Ví dụ: Come here, please. (Hãy đến đây, làm ơn.) -
there /ðeə(r)/ – ở đó
Ví dụ: I’m going there in April. (Tôi sẽ đến đó vào tháng Tư.) -
everywhere /ˈev.ri.weə(r)/ – khắp nơi
Ví dụ: There are books everywhere in my room. (Có sách khắp nơi trong phòng tôi.)
2.2. Các giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place)
Các giới từ phổ biến dùng để miêu tả vị trí của người hoặc vật:
-
in /ɪn/ – trong
Ví dụ: Luke is in the kitchen. (Luke đang ở trong bếp.)
Lưu ý: “in” dùng khi nói về một không gian bao quanh như in a room, in a city, in the country. -
at /æt/ – tại
Ví dụ: I’ll meet you at the station. (Tôi sẽ gặp bạn tại ga tàu.)
Lưu ý: “at” dùng để chỉ một địa điểm cụ thể như at the station, at the corner, at the airport. -
on /ɒn/ – trên
Ví dụ: I like that photo on the wall. (Tôi thích bức ảnh trên tường đó.)
Lưu ý: “on” dùng khi một vật nằm trên bề mặt như on the table, on the wall, on the floor.
2.3. Các vị trí khác (Positions in Space)
-
top /tɒp/ – đỉnh
Ví dụ: The top of the mountain. (Đỉnh ngọn núi.) -
middle /ˈmɪd.l̩/ – giữa
Ví dụ: The middle of the road. (Giữa đường.) -
bottom /ˈbɒt.əm/ – đáy
Ví dụ: The bottom of the glass. (Đáy ly.) -
front /frʌnt/ – phía trước
Ví dụ: The front of the car. (Phía trước xe hơi.) -
back /bæk/ – phía sau
Ví dụ: The back of the car. (Phía sau xe hơi.)
2.4. Trái và phải (Left and Right)
-
left /left/ – trái
Ví dụ: The cinema is on the left. (Rạp chiếu phim ở bên trái.) -
right /raɪt/ – phải
Ví dụ: The restaurant is on the right. (Nhà hàng ở bên phải.)
2.5. Home và Away
-
at home /ət həʊm/ – ở nhà
Ví dụ: Is Eleanor at home? (Eleanor có ở nhà không?) -
out /aʊt/ – ra ngoài
Ví dụ: She is out at the moment. (Cô ấy đang ra ngoài.) -
away /əˈweɪ/ – đi xa
Ví dụ: She is away on holiday. (Cô ấy đi xa du lịch.) -
abroad /əˈbrɔːd/ – ở nước ngoài
Ví dụ: She is abroad in France. (Cô ấy đang ở nước ngoài, tại Pháp.)
3. Bài tập thực hành
Bài 1: Điền vào chỗ trống với “in”, “on” hoặc “at”.
-
My brother is __ the living room.
-
She left her keys __ the table.
-
We met __ the airport before our flight.
-
I saw a painting __ the wall.
-
They are waiting __ the bus stop.
Bài 2: Chọn từ đúng (A, B, C hoặc D).
-
The keys are ____ the drawer.
A. in
B. at
C. on
D. to -
We sat ____ the front row at the cinema.
A. at
B. in
C. on
D. of -
My best friend lives ____ London.
A. at
B. in
C. on
D. from
4. Đáp án
Bài 1
-
in
-
on
-
at
-
on
-
at
Bài 2
-
A (in)
-
C (on)
-
B (in)
5. Kết luận
Việc hiểu và sử dụng đúng giới từ chỉ nơi chốn là rất quan trọng trong tiếng Anh. Chúng giúp bạn diễn đạt chính xác vị trí của sự vật, con người và địa điểm. Hy vọng bài viết này giúp bạn nắm vững kiến thức một cách dễ dàng.
Gợi ý học tập:
-
Hãy ghi nhớ các giới từ quan trọng bằng cách viết câu ví dụ cho từng từ.
-
Luyện tập thêm với các bài tập để sử dụng thành thạo hơn.
-
Quan sát cách người bản xứ dùng giới từ khi đọc sách, xem phim hoặc nghe podcast.
Chúc bạn học tốt!
Anh cho thêm bài tập đi ạ
Mình sẽ đăng bài dần bạn nhé