1. Giới thiệu
Thời gian là một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Việc hiểu và sử dụng chính xác các từ vựng liên quan đến ngày, tháng, mùa và năm sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong cả văn nói và văn viết.
Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn:
-
Các đơn vị thời gian cơ bản như ngày, tuần, tháng, năm.
-
Tên các ngày trong tuần và cách sử dụng chính xác.
-
Tên các tháng, mùa trong năm và cấu trúc phổ biến.
-
Các lỗi sai thường gặp và mẹo tránh lỗi.
-
Bài tập thực hành và đáp án chi tiết.
Hãy cùng bắt đầu nào!
2. Các đơn vị thời gian trong tiếng Anh
2.1. Các đơn vị đo thời gian
Một năm có 365 ngày, nếu là năm nhuận thì có 366 ngày. Một năm có 12 tháng, và 100 năm tạo thành một thế kỷ.
Một tháng thường có khoảng 4 tuần và 30 hoặc 31 ngày, riêng tháng Hai có 28 hoặc 29 ngày trong năm nhuận.
Một tuần có 7 ngày. Đặc biệt, có một từ vựng riêng cho khoảng thời gian hai tuần là “fortnight” /ˈfɔːtnaɪt/.
Một ngày có 24 giờ, mỗi giờ có 60 phút, mỗi phút có 60 giây.
3. Các ngày trong tuần (Days of the Week)
3.1. Tên các ngày trong tuần
Có 7 ngày trong tuần: Sunday /ˈsʌndeɪ/ (Chủ Nhật), Monday /ˈmʌndeɪ/ (Thứ Hai), Tuesday /ˈtjuːzdeɪ/ (Thứ Ba), Wednesday /ˈwenzdeɪ/ (Thứ Tư), Thursday /ˈθɜːrzdeɪ/ (Thứ Năm), Friday /ˈfraɪdeɪ/ (Thứ Sáu), và Saturday /ˈsætərdeɪ/ (Thứ Bảy).
Lưu ý rằng tên các ngày trong tuần luôn bắt đầu bằng chữ in hoa.
Thứ Bảy và Chủ Nhật được gọi là “the weekend” (cuối tuần).
3.2. Cách nói về các khoảng thời gian trong ngày
Nếu muốn nói “Thứ Hai buổi sáng”, ta dùng “Monday morning”. Tương tự, “Monday afternoon” là Thứ Hai buổi chiều và “Monday evening” là Thứ Hai buổi tối.
Ngoài ra, có một số từ vựng quan trọng như:
-
“yesterday” /ˈjestərdeɪ/ nghĩa là hôm qua.
-
“today” /təˈdeɪ/ nghĩa là hôm nay.
-
“tomorrow” /təˈmɒrəʊ/ nghĩa là ngày mai.
3.3. Cấu trúc phổ biến và lỗi sai thường gặp
Khi nói về ngày trong tuần, ta dùng giới từ “on”. Ví dụ:
-
“I saw her on Friday.” (Tôi gặp cô ấy vào thứ Sáu.)
Lỗi sai phổ biến là dùng “in” thay vì “on”. Ví dụ:
-
❌ “I saw her in Friday.” (Sai!)
Tuy nhiên, khi nói về cuối tuần, ta dùng “at” chứ không phải “in”. Ví dụ:
-
✅ “I went to the cinema at the weekend.” (Tôi đã đi xem phim vào cuối tuần.)
-
❌ “I went to the cinema in the weekend.” (Sai!)
4. Các tháng và mùa trong năm (Months and Seasons)
4.1. Các tháng trong năm
Có 12 tháng trong năm: January /ˈdʒæn.ju.er.i/ (Tháng Một), February /ˈfeb.ru.er.i/ (Tháng Hai), March /mɑːrtʃ/ (Tháng Ba), April /ˈeɪ.prəl/ (Tháng Tư), May /meɪ/ (Tháng Năm), June /dʒuːn/ (Tháng Sáu), July /dʒʊˈlaɪ/ (Tháng Bảy), August /ˈɔː.ɡəst/ (Tháng Tám), September /sɛpˈtɛmbər/ (Tháng Chín), October /ɒkˈtəʊ.bər/ (Tháng Mười), November /nəʊˈvɛm.bər/ (Tháng Mười Một), và December /dɪˈsɛm.bər/ (Tháng Mười Hai).
Tên các tháng luôn bắt đầu bằng chữ in hoa.
Khi nói về tháng, ta dùng giới từ “in”. Ví dụ:
-
✅ “My birthday is in July.” (Sinh nhật tôi vào tháng Bảy.)
-
❌ “My birthday is on July.” (Sai!)
4.2. Các mùa trong năm
Có 4 mùa trong năm:
-
“Spring” /sprɪŋ/ là mùa Xuân.
-
“Summer” /ˈsʌm.ər/ là mùa Hè.
-
“Autumn” /ˈɔː.təm/ là mùa Thu. (Ở Mỹ, từ “fall” cũng được dùng.)
-
“Winter” /ˈwɪn.tər/ là mùa Đông.
Tên các mùa thường không viết hoa trừ khi ở đầu câu hoặc trong tiêu đề.
Ta dùng “in” khi nói về mùa. Ví dụ:
-
✅ “I love swimming in summer.” (Tôi thích bơi vào mùa hè.)
-
❌ “I love swimming on summer.” (Sai!)
5. Bài tập thực hành
Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
-
There are __ months in a year.
-
We say __ Monday, but __ the weekend.
-
The first month of the year is __.
-
A year with 366 days is called a __.
-
There are __ days in a week.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
-
The season after summer is:
a) Spring
b) Autumn
c) Winter -
The correct way to say a date:
a) My birthday is in July.
b) My birthday is on July.
6. Đáp án
Bài 1:
-
12
-
on, at
-
January
-
leap year
-
7
Bài 2:
-
b) Autumn
-
a) My birthday is in July.
7. Kết luận
Việc sử dụng chính xác các từ vựng về thời gian giúp bạn nói và viết tiếng Anh một cách tự nhiên hơn. Hãy luyện tập bằng cách ghi chép ngày tháng mỗi ngày và lắng nghe cách người bản xứ sử dụng chúng.
Học một ngôn ngữ không chỉ là ghi nhớ từ vựng mà còn là sử dụng chúng trong thực tế. Hãy áp dụng những gì bạn đã học vào các cuộc hội thoại hàng ngày!
Chúc bạn học tốt!