1. Giới thiệu
Hiểu và sử dụng chính xác các từ vựng về khoảng thời gian và tần suất sẽ giúp bạn nói và viết tiếng Anh tự nhiên hơn. Những từ này giúp bạn diễn đạt các sự kiện trong quá khứ, hiện tại và tương lai, cũng như mô tả tần suất của các hành động hàng ngày.
Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn:
-
Cách diễn đạt thời gian liên quan đến hiện tại.
-
Các trạng từ chỉ tần suất phổ biến và cách dùng chính xác.
-
Các cụm từ diễn đạt tần suất đi kèm với danh từ số lần.
-
Những lỗi sai thường gặp và mẹo tránh lỗi.
-
Bài tập vận dụng kèm đáp án chi tiết.
2. Các cách diễn đạt thời gian liên quan đến hiện tại (Time in Relation to Now)
2.1. Nghĩa của “now” và “then”
-
“Now” /naʊ/: bây giờ, ngay lúc này
-
Ví dụ: It is 10 o’clock now. (Bây giờ là 10 giờ.)
-
Ví dụ: I live in Hanoi now. (Bây giờ tôi sống ở Hà Nội.)
-
-
“Then” /ðen/: khi đó, lúc đó (thường nói về quá khứ)
-
Ví dụ: I was born in Da Nang. Then we moved to Ho Chi Minh City.
(Tôi sinh ra ở Đà Nẵng. Sau đó, chúng tôi chuyển đến TP. Hồ Chí Minh.)
-
2.2. Các cách diễn đạt thời gian trong quá khứ và tương lai
-
“Last” /læst/: trước, vừa qua
-
last year (năm ngoái), last week (tuần trước), last Saturday (Thứ Bảy tuần trước)
-
Ví dụ: I went to Japan last summer. (Tôi đã đi Nhật mùa hè năm ngoái.)
-
-
“Next” /nekst/: tiếp theo, tới
-
next year (năm sau), next week (tuần tới), next summer (mùa hè tới)
-
Ví dụ: I will visit my grandparents next weekend. (Tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần tới.)
-
-
“Ago” /əˈɡəʊ/: trước đây (khoảng thời gian cụ thể tính từ hiện tại)
-
Ví dụ: I got up four hours ago. (Tôi thức dậy bốn giờ trước.)
-
Ví dụ: She left two years ago. (Cô ấy đã rời đi cách đây hai năm.)
-
-
“From… to…” (từ… đến…): dùng để nói về một khoảng thời gian nhất định
-
Ví dụ: I lived in New York from 2015 to 2018. (Tôi sống ở New York từ năm 2015 đến năm 2018.)
-
-
“In the past” (trong quá khứ) và “in the future” (trong tương lai)
-
Ví dụ: In the past, people didn’t have the Internet.
(Trong quá khứ, con người không có Internet.) -
Ví dụ: People may travel to Mars in the future.
(Trong tương lai, con người có thể du hành đến sao Hỏa.)
-
3. Các trạng từ chỉ tần suất (Frequency Adverbs)
Các trạng từ này cho biết mức độ thường xuyên của một hành động:
-
Always /ˈɔːl.weɪz/: luôn luôn
-
Ví dụ: It always snows in Russia in winter. (Trời luôn có tuyết vào mùa đông ở Nga.)
-
-
Usually /ˈjuː.ʒu.ə.li/: thường xuyên
-
Ví dụ: I usually wake up at 6 a.m. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
-
-
Often /ˈɒf.ən/: thường
-
Ví dụ: It often rains in the UK. (Trời thường mưa ở Vương quốc Anh.)
-
-
Sometimes /ˈsʌm.taɪmz/: đôi khi
-
Ví dụ: She sometimes forgets her keys. (Cô ấy đôi khi quên chìa khóa.)
-
-
Occasionally /əˈkeɪ.ʒən.əl.i/: thỉnh thoảng
-
Ví dụ: I occasionally eat fast food. (Tôi thỉnh thoảng ăn đồ ăn nhanh.)
-
-
Rarely /ˈreə.li/: hiếm khi
-
Ví dụ: I rarely watch TV. (Tôi hiếm khi xem TV.)
-
-
Never /ˈnev.ər/: không bao giờ
-
Ví dụ: The Ancient Romans never went to America. (Người La Mã cổ đại chưa bao giờ đến châu Mỹ.)
-
3.1. Vị trí của trạng từ tần suất trong câu
-
Đứng trước động từ thường:
-
She always arrives on time. (Cô ấy luôn đến đúng giờ.)
-
-
Đứng sau động từ “to be”:
-
He is often late. (Anh ấy thường đến muộn.)
-
4. Các cụm từ chỉ tần suất (Expressions of Frequency)
4.1. Cách dùng số lần trong câu
-
Once a week (một lần mỗi tuần)
-
I go swimming once a week. (Tôi đi bơi một lần mỗi tuần.)
-
-
Twice a day (hai lần mỗi ngày)
-
I brush my teeth twice a day. (Tôi đánh răng hai lần một ngày.)
-
-
Three times a year (ba lần mỗi năm)
-
I see my uncle three times a year. (Tôi gặp chú của tôi ba lần một năm.)
-
-
Four times a month (bốn lần mỗi tháng)
-
I play football four times a month. (Tôi chơi bóng đá bốn lần một tháng.)
-
4.2. Các cụm từ chỉ thời gian ngắn
-
In a moment /ɪn ə ˈməʊ.mənt/: ngay lập tức, rất nhanh
-
I’ll be with you in a moment. (Tôi sẽ đến ngay với bạn.)
-
-
At the moment /æt ðə ˈməʊ.mənt/: ngay lúc này
-
Nora is in Paris at the moment. (Nora đang ở Paris lúc này.)
-
-
See you soon /siː juː suːn/: hẹn gặp lại sớm
-
See you soon! (Hẹn gặp lại sớm nhé!)
-
-
Recently /ˈriː.sənt.li/: gần đây
-
We met recently. (Chúng tôi đã gặp nhau gần đây.)
-
5. Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
-
I started learning English __ two years ago.
-
He goes to the gym __ a week. (một lần)
-
I __ forget my keys. (hiếm khi)
-
They met __. (gần đây)
-
I will visit my hometown __ summer. (vào mùa hè tới)
Bài 2: Chọn đáp án đúng
-
Which sentence is correct?
a) I see my grandparents two times a year.
b) I see my grandparents twice a year. -
“Last month” means:
a) The month before this one
b) The next month after this one
6. Đáp án
Bài 1:
-
two years ago
-
once
-
rarely
-
recently
-
next
Bài 2:
-
b) I see my grandparents twice a year.
-
a) The month before this one.
7. Kết luận
Việc nắm vững từ vựng về thời gian và tần suất sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách ghi chép lại các sự kiện hàng ngày và chú ý cách sử dụng các từ này trong hội thoại thực tế.
Chúc bạn học tốt!