Ẩm thực là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, và với sự phát triển của văn hóa toàn cầu, các món ăn từ nhiều quốc gia đã trở nên phổ biến và được yêu thích trên toàn thế giới. Trải nghiệm tinh hoa ẩm thực cũng là một thú vui của tất cả mọi người.
Vậy khi các bạn tới những nhà hàng ở nhiều đất nước khác nhau, nếu nắm được từ vựng về các món ăn ở nước ngoài cũng là một thuận lợi rất lớn. Trong bài viết này, tôi sẽ cung cấp cho bạn từ vựng về các món ăn từ các nền ẩm thực khác nhau, giúp bạn dễ dàng hiểu và sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
1. Ẩm thực Việt Nam
Người Việt Nam chúng ta luôn tự hào vì có một nền ẩm thực không những đa dạng, bắt mắt mà còn tốt cho sức khỏe nữa. Dưới đây là từ vựng về các món ăn điển hình của đất nước hình chữ S của chúng ta.
Thật bất ngờ khi ‘Pho’ và ‘Banh Mi’ là những món ăn được đưa vào tử điển của nước ngoài. Đồng nghĩa với việc, chúng ta không phải dịch món ăn đấy sang thành một cái tên kì lạ khác mà cứ tự tin khoe với nước bạn về đặc sản này.
- Phở /fəː/ – (n) Món phở: Một món ăn truyền thống của Việt Nam với bánh phở, thịt và nước dùng.
- Ví dụ: “Pho is a famous Vietnamese noodle soup.”
- Bánh mì /bæŋ miː/ – (n) Bánh mì: Bánh mì kẹp thịt nổi tiếng của Việt Nam với nhân đa dạng.
- Ví dụ: “Banh mi is a popular Vietnamese sandwich with meat and vegetables.”
- Gỏi cuốn /ɡɔj kuən/ – (n) Gỏi cuốn: Món cuốn với thịt, tôm, rau và bún, thường ăn kèm với nước chấm.
- Ví dụ: “Fresh spring rolls are a healthy Vietnamese appetizer.”
2. Ẩm thực Nhật Bản
Nhật Bản cũng là một đất nước nổi tiếng rất nhiều món ăn độc lạ và đặc biệt tươi ngon. Dưới đây là một số từ vựng về các món ăn của đất nước mặt trời mọc này:
- Sushi /ˈsuːʃi/ – (n) Sushi: Món cơm cuộn của Nhật Bản thường ăn với cá sống và rau củ.
- Ví dụ: “Sushi is a famous Japanese dish made of vinegared rice and fish.”
- Tempura /tɛmˈpʊrə/ – (n) Tempura: Món chiên giòn từ hải sản hoặc rau củ.
- Ví dụ: “Tempura is a dish of battered and fried vegetables or seafood.”
- Ramen /ˈrɑːmən/ – (n) Ramen: Mì nước kiểu Nhật với thịt, trứng và rau củ.
- Ví dụ: “Ramen is a Japanese noodle soup usually served with pork and eggs.”
3. Ẩm thực Hàn Quốc
Hàn Quốc là xứ sở Kim Chi. Vậy thật là một thiếu xót nếu không nhắc tới món ăn đặc trưng đặc sản này.
- Kimchi /ˈkɪmtʃi/ – (n) Kim chi: Rau cải lên men, thường được sử dụng làm món ăn kèm trong ẩm thực Hàn Quốc.
- Ví dụ: “Kimchi is a traditional Korean side dish of fermented vegetables.”
- Bibimbap /ˈbiːbɪmbæp/ – (n) Cơm trộn: Món cơm trộn của Hàn Quốc với thịt, rau, và trứng.
- Ví dụ: “Bibimbap is a mixed rice dish with vegetables and meat.”
- Tteokbokki /tʌkˈbʌki/ – (n) Bánh gạo cay: Món ăn vặt phổ biến của Hàn Quốc làm từ bánh gạo và sốt cay.
- Ví dụ: “Tteokbokki is a popular Korean street food made of rice cakes and spicy sauce.”
4. Ẩm thực Ý
- Pizza /ˈpiːtsə/ – (n) Pizza: Bánh nướng của Ý với nhiều loại topping như thịt, phô mai và rau.
- Ví dụ: “Pizza is a popular Italian dish with various toppings like cheese and pepperoni.”
- Pasta /ˈpɑːstə/ – (n) Mì ống: Món mì của Ý, thường ăn với các loại sốt như sốt cà chua hoặc sốt kem.
- Ví dụ: “Pasta is a staple of Italian cuisine, often served with tomato or cream sauce.”
- Lasagna /ləˈzænjə/ – (n) Lasagna: Món nướng gồm các lớp mì, thịt, và phô mai.
- Ví dụ: “Lasagna is an Italian dish made with layers of pasta, meat, and cheese.”
4. Tổng kết
Hiểu rõ từ vựng về các món ăn từ nhiều nền ẩm thực khác nhau không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh trong các tình huống hàng ngày. Hãy ghi nhớ các từ vựng trên và áp dụng chúng trong thực tế để trở thành một “foodie” thực thụ!
Ngoài ra, các bạn có thể cập nhật thêm những video mới nhất từ kênh YTB: Học Tiếng Anh cho người mất gốc nhé!
Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo thêm một vài kiến thức khác liên quan tới các từ vựng trong nhà hay cách giao tiếp trong nhà hàng của chúng tôi nha.