Từ vựng

Bài 58: Từ vựng về phương thức và cách thức thực hiện hành động

1. Giới thiệu

Trong tiếng Anh, để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, chúng ta sử dụng các tính từ (adjectives) và trạng từ (adverbs). Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại từ này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong cả văn nói và văn viết.

Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng các từ vựng mô tả phương thức và cách thức hành động, với nhiều ví dụ chi tiết, bài tập thực hành, và đáp án kèm theo.

2. Từ vựng và cách sử dụng

2.1. Nhanh và chậm (Fast and Slow)

  • fast /fɑːst/ (adj, adv) – nhanh
    Ví dụ:

    • This is a fast car. (Đây là một chiếc xe nhanh.)(Tính từ – adjective)
    • This car goes very fast. (Chiếc xe này chạy rất nhanh.)(Trạng từ – adverb, không cần thêm -ly)
  • slow /sləʊ/ (adj), slowly /ˈsləʊ.li/ (adv) – chậm
    Ví dụ:

    • This is a slow car. (Đây là một chiếc xe chậm.)
    • This car goes very slowly. (Chiếc xe này chạy rất chậm.)

💡 Lưu ý:

  • “Fast” là một trong những trạng từ bất quy tắc, không cần thêm “-ly”.
  • “Slow” có thể dùng như một trạng từ trong văn nói, nhưng trong văn viết, “slowly” phổ biến hơn.

2.2. Ồn ào và yên lặng (Loud and Quiet)

  • loud /laʊd/ (adj), loudly /ˈlaʊd.li/ (adv) – ồn ào
    Ví dụ:

    • The music is too loud. (Âm nhạc quá lớn.)
    • The children sang loudly. (Bọn trẻ hát rất to.)
  • quiet /ˈkwaɪ.ət/ (adj), quietly /ˈkwaɪ.ət.li/ (adv) – yên lặng
    Ví dụ:

    • It’s very quiet here. (Ở đây rất yên tĩnh.)
    • The teacher speaks very quietly. (Giáo viên nói rất nhỏ.)

💡 Lưu ý:

  • “Loudly” được dùng để mô tả âm thanh lớn một cách rõ ràng.
  • “Quietly” mang nghĩa làm một việc gì đó với âm lượng thấp, nhẹ nhàng.

 

2.3. Tốt và xấu (Good and Bad)

  • good /ɡʊd/ (adj), well /wel/ (adv) – tốt
    Ví dụ:

    • She’s a good driver. (Cô ấy là một tài xế giỏi.)
    • She drives well. (Cô ấy lái xe giỏi.)
  • bad /bæd/ (adj), badly /ˈbæd.li/ (adv) – kém, tệ
    Ví dụ:

    • He’s a bad driver. (Anh ấy là một tài xế tệ.)
    • He drives badly. (Anh ấy lái xe tệ.)

💡 Lưu ý:

  • “Well” là trạng từ bất quy tắc của “good”. Không dùng “goodly” để mô tả hành động.
  • “Badly” là trạng từ của “bad” và được sử dụng phổ biến.

 

2.4. Đúng và sai (Right and Wrong)

  • right /raɪt/ – đúng
    Ví dụ:

    • This sentence is right. (Câu này đúng.)
  • wrong /rɒŋ/ – sai
    Ví dụ:

    • This sentence is wrong. (Câu này sai.)

💡 Lưu ý:

  • “Right” và “wrong” có thể dùng như tính từ để mô tả tính chính xác của sự việc.
  • Không có trạng từ “rightly” hay “wrongly” khi nói về sự đúng/sai của câu hay hành động.

 

2.5. Các cách diễn đạt với “way” (Expressions with “way”)

  • He’s speaking in a friendly way. (Anh ấy đang nói chuyện một cách thân thiện.)
  • You’re doing that the wrong way. (Bạn đang làm điều đó sai cách.)
  • Let me show you the right way to do it. (Để tôi chỉ bạn cách đúng để làm việc này.)
  • She’s speaking in an unfriendly way. (Cô ấy đang nói chuyện một cách không thân thiện.)

💡 Lưu ý:

  • “Way” được sử dụng để mô tả phương thức, cách thức làm một việc gì đó.
  • “Right way” = đúng cách, “wrong way” = sai cách.

3. Bài tập thực hành

Bài 1: Điền vào chỗ trống với dạng đúng của từ trong ngoặc.

  1. This train is very _____. It moves really _____. (fast)
  2. The baby is sleeping. Please speak _____. (quiet)
  3. She is a _____ singer. She sings very _____. (good)
  4. They drive too _____. It’s dangerous. (bad)
  5. You’re doing it the _____ way! Let me show you the _____ way. (wrong, right)

 

Bài 2: Chọn từ đúng (A, B, C hoặc D).

  1. The students answered the teacher’s question very _____.
    A. good
    B. well
    C. bad
    D. badly
  2. We can’t hear you! Please speak _____.
    A. loud
    B. loudly
    C. quiet
    D. friendly
  3. He is a _____ football player, but today he played really _____.
    A. good – badly
    B. bad – good
    C. good – well
    D. bad – well

 

4. Đáp án

Bài 1

  1. fast – fast
  2. quietly
  3. good – well
  4. badly
  5. wrong – right

Bài 2

  1. B (well)
  2. B (loudly)
  3. C (good – well)

 

5. Kết luận

Việc hiểu và sử dụng chính xác các tính từ và trạng từ chỉ cách thức hành động giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng và tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Hãy nhớ rằng:

  • Tính từ mô tả danh từ, trạng từ mô tả động từ.
  • Một số trạng từ bất quy tắc như “fast”, “well” không tuân theo quy tắc thêm “-ly”.
  • Cách dùng “way” giúp diễn đạt phương thức thực hiện hành động một cách tự nhiên.

Hãy luyện tập thêm bằng cách đọc, nghe tiếng Anh hằng ngày, và tạo câu ví dụ cho các từ trên. Chúc bạn học tốt!

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary