Ngữ pháp

Verb + to V: Cấu trúc và cách sử dụng hiệu quả

Trong tiếng Anh, nhiều động từ yêu cầu động từ theo sau phải ở dạng to-infinitive. Việc nắm vững các cấu trúc verb + to-infinitive sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự tin hơn. Bài viết này sẽ cung cấp các quy tắc, ví dụ chi tiết, cùng với bài tập thực hành để củng cố kiến thức.

Động Từ Đi Kèm Với To-Infinitive

Có nhiều động từ yêu cầu động từ theo sau phải ở dạng to-infinitive. Dưới đây là một số động từ phổ biến.

Ví dụ các động từ phổ biến:

  • Offer (đề nghị):
    • They offered to help
      (Họ đề nghị giúp đỡ chúng tôi.)
  • Plan (dự định):
    • She plans to study
      (Cô ấy dự định du học.)
  • Manage (xoay sở):
    • He managed to fix the car.
      (Anh ấy đã xoay sở để sửa xe.)
  • Deserve (xứng đáng):
    • She deserves to win the award.
      (Cô ấy xứng đáng nhận giải thưởng.)
  • Agree (đồng ý):
    • They agreed to come
      (Họ đã đồng ý đến sớm.)

Thể phủ định:

Để phủ định, chúng ta thêm not trước to-infinitive.

  • He decided not to go to the party.
    (Anh ấy quyết định không đi dự tiệc.)

Sử Dụng Infinitive Sau Động Từ ‘Dare’

Với động từ dare (dám), chúng ta có thể sử dụng động từ theo sau có hoặc không có giới từ to.

Ví dụ:

  • He didn’t dare to ask
    (Anh ấy không dám hỏi cô ấy.)
  • She dared ask a difficult question.
    (Cô ấy dám đặt một câu hỏi khó.)

Tuy nhiên, khi sử dụng dare not hoặc daren’t (thể phủ định của dare), chúng ta không sử dụng to.

Ví dụ:

  • He daren’t speak about it.
    (Anh ấy không dám nói về điều đó.)

To-Infinitive Sau Seem, Appear, Pretend, Claim

Một số động từ như seem, appear, pretend, và claim cũng yêu cầu to-infinitive.

Ví dụ:

  • Seem (dường như):
    • He seems to know the answer.
      (Anh ấy dường như biết câu trả lời.)
  • Appear (xuất hiện, có vẻ):
    • She appears to be sleeping.
      (Cô ấy có vẻ đang ngủ.)
  • Pretend (giả vờ):
    • They pretended to be happy.
      (Họ giả vờ như đang hạnh phúc.)
  • Claim (khẳng định):
    • He claims to have finished the work.
      (Anh ấy khẳng định đã hoàn thành công việc.)

Continuous Infinitive (To be + -ing):

  • They seem to be working
    (Họ dường như đang làm việc chăm chỉ.)

Perfect Infinitive (To have + past participle):

  • She pretended to have known the truth.
    (Cô ấy giả vờ như đã biết sự thật.)

To-Infinitive Với Từ Nghi Vấn (What/How etc.)

Chúng ta có thể sử dụng to-infinitive sau các từ nghi vấn như what, how, where, v.v.

Ví dụ:

  • Ask (hỏi):
    • She asked how to solve the problem.
      (Cô ấy hỏi làm thế nào để giải quyết vấn đề.)
  • Decide (quyết định):
    • We haven’t decided where to go
      (Chúng tôi chưa quyết định đi đâu.)
  • Remember (nhớ):
    • I can’t remember what to do
      (Tôi không thể nhớ bước tiếp theo là làm gì.)

Cấu Trúc Show/Tell/Ask/Advise/Teach Somebody What/How/Where To Do Something

Chúng ta cũng sử dụng cấu trúc show/tell/ask/advise/teach somebody what/how/where + to-infinitive để hướng dẫn hoặc yêu cầu ai đó làm gì.

Ví dụ:

  • Tell (nói):
    • He told me how to fix the computer.
      (Anh ấy đã chỉ tôi cách sửa máy tính.)
  • Show (chỉ dẫn):
    • Can you show me where to find the files?
      (Bạn có thể chỉ cho tôi chỗ tìm các tập tin không?)
  • Advise (khuyên):
    • They advised us what to do in case of emergency.
      (Họ đã khuyên chúng tôi nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp.)

Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau với dạng đúng của động từ.

  1. I hope _______ (see) you soon.
  2. She refused _______ (help) me.
  3. They promised _______ (come) early.
  4. He claims _______ (finish) the project.
  5. We decided _______ (not go) to the cinema.

Bài tập 2: Sửa lỗi nếu có trong các câu sau.

  1. They managed to fixing the car.
  2. He didn’t dare to ask her for help.
  3. She seems be working late tonight.
  4. I wonder what do next.
  5. Can you show me how fix this problem?

Kết Luận

Cấu trúc verb + to-infinitive là một trong những phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc hiểu cách sử dụng và vận dụng linh hoạt cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt các ý tưởng một cách tự tin và hiệu quả hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này!

 

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary